Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,8%được chọn trong 889 trên 7.565 trận
- Cấm
- 16,1%578 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 7,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,1 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,0%
- SoloQ
- 47,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,3%
- SoloQ
- 7,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 76%
- SoloQ
- 55%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +21,1 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton97 trận51,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,4% · 1.168 trận
- Ornn83 trận57,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,1% · 720 trận
- Sion49 trận55,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 55,9% · 397 trận
- Camille41 trận31,7%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 44,5% · 766 trận
- K'Sante41 trận41,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,1% · 476 trận
- Malphite35 trận60,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,2% · 544 trận
- Zaahen33 trận48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,3% · 391 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 47,4% · 392 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 51,5% · 307 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 53,1% · 258 trận
- Poppy20 trận—SoloQ: 45,3% · 159 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 40,7% · 432 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 50,5% · 612 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 46,2% · 338 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 53,1% · 226 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 44,9% · 537 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 45,8% · 683 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 45,2% · 544 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 50,5% · 521 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 43,6% · 636 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 43,6% · 636 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,6% · 502 trận
- Wukong108 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,6% · 646 trận
- Jarvan IV84 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 770 trận
- Xin Zhao66 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 244 trận
- Vi54 trận42,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,1% · 360 trận
- Sejuani34 trận55,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 160 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 46,9% · 965 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 47,0% · 534 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 49,5% · 980 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 49,6% · 252 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Shyvana22 trận—SoloQ: 48,7% · 351 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 53,9% · 89 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 52,6% · 57 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 46,6% · 753 trận
- Maokai14 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 45,3% · 1.035 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 46,1% · 462 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,0% · 534 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 46,6% · 596 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 52,1% · 463 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 44,8% · 665 trận
- Syndra98 trận40,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.010 trận
- Viktor84 trận54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 765 trận
- Ahri81 trận39,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 42,6% · 1.090 trận
- Orianna47 trận57,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,9% · 403 trận
- Locke31 trận54,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 45,2% · 842 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 47,1% · 401 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 48,8% · 375 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 46,0% · 324 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 46,7% · 574 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 45,8% · 367 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 48,6% · 251 trận
- Mel20 trận—SoloQ: 54,9% · 122 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 45,1% · 253 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 46,2% · 576 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 50,0% · 246 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,5% · 705 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 44,2% · 534 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 47,5% · 727 trận
- Kassadin9 trận—SoloQ: 46,5% · 469 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 46,5% · 662 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,7% · 547 trận
- Yunara83 trận43,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.448 trận
- Jinx63 trận57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.131 trận
- Kai'Sa58 trận44,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.393 trận
- Xayah57 trận71,9%chênh lệch +21,1 điểmSoloQ: 43,4% · 558 trận
- Caitlyn52 trận42,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,9% · 990 trận
- Tristana49 trận51,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.064 trận
- Ashe46 trận39,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 49,1% · 428 trận
- Ezreal46 trận63,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,2% · 969 trận
- Sivir46 trận54,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 424 trận
- Jhin38 trận47,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.551 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 49,8% · 616 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 46,6% · 627 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 47,7% · 661 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 45,8% · 343 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 45,0% · 189 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 47,5% · 627 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 50,3% · 495 trận
- Nautilus74 trận39,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.083 trận
- Lulu70 trận45,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.378 trận
- Milio68 trận38,2%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 50,9% · 589 trận
- Karma64 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 821 trận
- Seraphine57 trận61,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 43,5% · 421 trận
- Rakan55 trận52,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 40,5% · 560 trận
- Rell43 trận67,4%chênh lệch +20,7 điểmSoloQ: 44,7% · 638 trận
- Braum39 trận56,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 43,1% · 634 trận
- Bard38 trận42,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,2% · 663 trận
- Leona36 trận66,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 46,5% · 692 trận
- Thresh35 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 43,7% · 1.339 trận
- Alistar32 trận43,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,3% · 683 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 45,7% · 280 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 46,1% · 1.100 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 48,1% · 156 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 44,1% · 682 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 47,8% · 1.059 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 46,4% · 591 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%18.875 lượt chọn trên 770.072cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%620 lượt chọn trên 11.836cấm 15,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

