Kalista
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.145 trên 29.316 trận
- Cấm
- 2,6%603 lượt cấm trên 23.533 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,3 điểm75 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,9 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn65 trận40,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.137 trận
- K'Sante63 trận60,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.604 trận
- Sion54 trận61,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,2% · 899 trận
- Gnar51 trận60,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.274 trận
- Renekton49 trận38,8%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.471 trận
- Ambessa40 trận60,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.532 trận
- Aatrox37 trận54,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.444 trận
- Malphite36 trận44,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.943 trận
- Olaf33 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.095 trận
- Camille32 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.695 trận
- Yone31 trận41,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.381 trận
- Jax30 trận66,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.869 trận
- Rumble30 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,4% · 666 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 53,5% · 861 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 48,3% · 1.035 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 49,8% · 1.256 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 52,2% · 2.286 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,4% · 1.552 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 45,6% · 1.526 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 51,4% · 1.420 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.354 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.420 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.420 trận
- Wukong111 trận54,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.945 trận
- Jarvan IV84 trận54,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.992 trận
- Vi74 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.254 trận
- Lee Sin73 trận58,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 4.214 trận
- Sylas53 trận56,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,5% · 2.136 trận
- Xin Zhao45 trận44,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,3% · 901 trận
- Lillia43 trận39,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.455 trận
- Cho'Gath34 trận55,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.359 trận
- Sejuani33 trận63,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,3% · 436 trận
- Nocturne30 trận60,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,7% · 653 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 48,5% · 2.655 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 46,8% · 280 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 53,7% · 469 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 52,2% · 2.061 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 49,4% · 2.175 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 49,8% · 2.257 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 46,8% · 1.596 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 49,8% · 2.211 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.308 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,4% · 2.041 trận
- Ahri82 trận45,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.430 trận
- Viktor81 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.380 trận
- Syndra74 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.651 trận
- Orianna70 trận64,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.259 trận
- Yone49 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.383 trận
- Hwei46 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.133 trận
- Taliyah43 trận34,9%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.448 trận
- Sylas38 trận55,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,4% · 2.026 trận
- Akali37 trận43,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.782 trận
- Ryze35 trận48,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,2% · 858 trận
- Lissandra33 trận60,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.391 trận
- Vex31 trận61,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,3% · 829 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 49,6% · 1.059 trận
- Cassiopeia29 trận—SoloQ: 48,1% · 601 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 49,9% · 1.361 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 50,6% · 1.483 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 46,5% · 1.884 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 50,6% · 2.390 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.716 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.483 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,0% · 2.140 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.371 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.634 trận
- Yunara112 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 4.658 trận
- Ezreal98 trận60,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 56,2% · 3.263 trận
- Ashe84 trận47,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.206 trận
- Jhin84 trận58,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 5.704 trận
- Kai'Sa75 trận65,3%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 50,7% · 4.923 trận
- Xayah64 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.970 trận
- Caitlyn63 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.550 trận
- Tristana59 trận45,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,2% · 3.388 trận
- Lucian56 trận46,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,7% · 2.418 trận
- Zeri49 trận49,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.183 trận
- Jinx48 trận47,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 3.234 trận
- Miss Fortune44 trận45,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.290 trận
- Sivir39 trận59,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.057 trận
- Varus34 trận55,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.259 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 49,3% · 2.795 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,6% · 1.558 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.259 trận
- Lulu99 trận48,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 4.242 trận
- Nautilus87 trận57,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.026 trận
- Braum80 trận61,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.023 trận
- Seraphine72 trận47,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.349 trận
- Alistar59 trận37,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.964 trận
- Karma56 trận60,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,2% · 2.329 trận
- Milio54 trận57,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.442 trận
- Thresh54 trận48,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.490 trận
- Rakan53 trận45,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.641 trận
- Leona50 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,5% · 2.072 trận
- Poppy46 trận45,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.850 trận
- Rell41 trận61,0%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.786 trận
- Yuumi41 trận53,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.610 trận
- Blitzcrank38 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.814 trận
- Bard35 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.831 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.883 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,8% · 2.144 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%56.572 lượt chọn trên 1.987.593cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,1%868 lượt chọn trên 42.302cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

