Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 105 trên 173 tướng
Chọn
3,9%được chọn trong 1.140 trên 29.164 trận
Cấm
2,6%603 lượt cấm trên 23.399 trận, so với 3,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,5% từ 50,1% đến 55,0% trên 1.112 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,9 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    2,8%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    3,5%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 3,5% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,9 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 27,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 55.834
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn52% · 29.482
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 309 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)79% · 28.429
79%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
  2. Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.

559+34 so với 525
969+53 so với 915
1.254-112 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kalistaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax66,7% · kỳ vọng 52,2% · 30 trận+14,4 điểmSoloQ -1,1
Sion61,1% · kỳ vọng 52,9% · 54 trận+8,2 điểmSoloQ +2,4
Gnar62,0% · kỳ vọng 53,8% · 50 trận+8,2 điểmSoloQ +0,3
Ambessa60,0% · kỳ vọng 51,8% · 40 trận+8,2 điểmSoloQ +1,7
K'Sante59,7% · kỳ vọng 54,7% · 62 trận+4,9 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,9% · kỳ vọng 52,7% · 73 trận+6,2 điểmSoloQ -0,8
Sejuani65,6% · kỳ vọng 55,5% · 32 trận+10,1 điểmSoloQ +2,4
Wukong54,1% · kỳ vọng 50,2% · 111 trận+3,9 điểmSoloQ +1,2
Sylas56,6% · kỳ vọng 51,6% · 53 trận+5,0 điểmSoloQ +3,4
Jarvan IV54,8% · kỳ vọng 54,1% · 84 trận+0,6 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna64,3% · kỳ vọng 54,2% · 70 trận+10,1 điểmSoloQ +1,6
Vex61,3% · kỳ vọng 53,2% · 31 trận+8,1 điểmSoloQ -2,2
Lissandra60,6% · kỳ vọng 54,0% · 33 trận+6,6 điểmSoloQ -0,9
Yone53,1% · kỳ vọng 49,2% · 49 trận+3,9 điểmSoloQ +2,8
Syndra52,1% · kỳ vọng 51,2% · 73 trận+0,9 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa66,2% · kỳ vọng 53,2% · 74 trận+13,0 điểmSoloQ 0,0
Ezreal61,5% · kỳ vọng 56,0% · 96 trận+5,5 điểmSoloQ +2,0
Caitlyn56,5% · kỳ vọng 50,6% · 62 trận+5,9 điểmSoloQ +0,7
Jhin58,3% · kỳ vọng 54,8% · 84 trận+3,5 điểmSoloQ +1,4
Sivir59,0% · kỳ vọng 53,1% · 39 trận+5,8 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum61,3% · kỳ vọng 51,2% · 80 trận+10,1 điểmSoloQ +2,0
Rell61,0% · kỳ vọng 48,9% · 41 trận+12,1 điểmSoloQ -0,7
Nautilus58,1% · kỳ vọng 52,6% · 86 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Karma61,8% · kỳ vọng 54,7% · 55 trận+7,1 điểmSoloQ +2,3
Milio56,6% · kỳ vọng 54,2% · 53 trận+2,4 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox68,6% · kỳ vọng 53,9% · 35 trận+14,7 điểmSoloQ +0,6
K'Sante56,9% · kỳ vọng 50,3% · 58 trận+6,6 điểmSoloQ -0,8
Jayce63,3% · kỳ vọng 53,4% · 30 trận+10,0 điểmSoloQ -0,1
Ornn57,1% · kỳ vọng 53,1% · 77 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
Gnar56,3% · kỳ vọng 51,2% · 48 trận+5,0 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,4% · kỳ vọng 53,0% · 83 trận+2,4 điểmSoloQ +0,3
Qiyana61,3% · kỳ vọng 55,1% · 31 trận+6,1 điểmSoloQ -1,5
Sylas56,0% · kỳ vọng 53,5% · 50 trận+2,5 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc67,5% · kỳ vọng 52,9% · 40 trận+14,6 điểmSoloQ -0,8
Akali65,2% · kỳ vọng 53,3% · 46 trận+11,9 điểmSoloQ +0,9
Locke63,2% · kỳ vọng 52,1% · 38 trận+11,1 điểmSoloQ +1,1
Syndra56,8% · kỳ vọng 53,9% · 88 trận+2,9 điểmSoloQ +0,3
Ahri56,9% · kỳ vọng 54,2% · 72 trận+2,7 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell62,5% · kỳ vọng 56,1% · 40 trận+6,4 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn65 trận
    40,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.137 trận
  • K'Sante62 trận
    59,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.604 trận
  • Sion54 trận
    61,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,2% · 899 trận
  • Gnar50 trận
    62,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.274 trận
  • Renekton49 trận
    38,8%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.471 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong111 trận
    54,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.945 trận
  • Jarvan IV84 trận
    54,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.992 trận
  • Vi74 trận
    50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.254 trận
  • Lee Sin73 trận
    58,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 4.214 trận
  • Sylas53 trận
    56,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,5% · 2.136 trận
Mid23 tướng
  • Ahri81 trận
    44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.430 trận
  • Viktor81 trận
    51,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.380 trận
  • Syndra73 trận
    52,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.651 trận
  • Orianna70 trận
    64,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.259 trận
  • Yone49 trận
    53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 2.383 trận
ADC17 tướng
  • Yunara112 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 4.658 trận
  • Ezreal96 trận
    61,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 56,2% · 3.263 trận
  • Ashe84 trận
    47,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.206 trận
  • Jhin84 trận
    58,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 5.704 trận
  • Kai'Sa74 trận
    66,2%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 50,7% · 4.923 trận
Support18 tướng
  • Lulu99 trận
    48,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 4.242 trận
  • Nautilus86 trận
    58,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 3.026 trận
  • Braum80 trận
    61,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.023 trận
  • Seraphine72 trận
    47,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.349 trận
  • Alistar59 trận
    37,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.964 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%56.572 lượt chọn trên 1.987.593cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,1%868 lượt chọn trên 42.302cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,8%G1210 trận trên 7.508
  • 4,6%G2344 trận trên 7.513
  • 4,1%G3+124 trận trên 3.006
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 210 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.