Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,1%được chọn trong 3.501 trên 29.014 trận
- Cấm
- 17,0%3.944 lượt cấm trên 23.254 trận, so với 15,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm62 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,4%
- SoloQ
- 49,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,2%
- SoloQ
- 15,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 51%
- SoloQ
- 50%
- BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 40%
- SoloQ
- 39%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax104 trận56,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 3.482 trận
- Renekton96 trận58,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.955 trận
- K'Sante89 trận47,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.300 trận
- Ornn82 trận54,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.456 trận
- Ambessa75 trận41,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.247 trận
- Sion74 trận48,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.016 trận
- Aatrox67 trận58,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.154 trận
- Malphite65 trận50,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.920 trận
- Olaf62 trận66,1%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.633 trận
- Gnar58 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.653 trận
- Dr. Mundo57 trận42,1%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.002 trận
- Shen55 trận45,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.453 trận
- Zaahen54 trận57,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.474 trận
- Camille53 trận50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.270 trận
- Mordekaiser52 trận55,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.208 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 50,1% · 3.486 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 50,1% · 1.925 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 48,7% · 2.592 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 49,9% · 2.417 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 49,3% · 2.300 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,1% · 2.426 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 47,8% · 1.847 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,1% · 2.426 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.676 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.847 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,1% · 2.426 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,1% · 3.486 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,2% · 2.920 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.847 trận
- Wukong187 trận51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.693 trận
- Jarvan IV142 trận62,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.190 trận
- Lee Sin137 trận43,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,0% · 6.568 trận
- Vi111 trận49,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.686 trận
- Sylas97 trận58,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.187 trận
- Xin Zhao89 trận49,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.249 trận
- Nocturne60 trận53,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.001 trận
- Viego59 trận62,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.996 trận
- Lillia58 trận46,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.968 trận
- Qiyana45 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.724 trận
- Sejuani42 trận61,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,2% · 604 trận
- Cho'Gath40 trận57,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.013 trận
- Pantheon35 trận68,6%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,8% · 324 trận
- Skarner35 trận51,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 628 trận
- Nidalee31 trận64,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 44,9% · 2.033 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 51,1% · 3.281 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 49,8% · 3.332 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 50,9% · 3.188 trận
- Kayn17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.867 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 48,8% · 2.972 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,7% · 2.013 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.806 trận
- Viktor157 trận51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 4.162 trận
- Ahri110 trận52,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 3.574 trận
- Akali102 trận52,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.751 trận
- Orianna96 trận56,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.618 trận
- Syndra84 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,7% · 3.464 trận
- Sylas70 trận52,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 3.323 trận
- Aurora67 trận53,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.755 trận
- Hwei59 trận47,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.607 trận
- Galio58 trận58,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.204 trận
- LeBlanc56 trận57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,9% · 1.958 trận
- Vex49 trận55,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,1% · 1.225 trận
- Ryze48 trận47,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.120 trận
- Lissandra47 trận59,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.827 trận
- Yasuo40 trận65,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,5% · 4.118 trận
- Anivia39 trận53,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.190 trận
- Galio38 trận52,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.204 trận
- Locke37 trận62,2%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,7% · 3.688 trận
- Twisted Fate32 trận59,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,4% · 2.739 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 50,3% · 2.720 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,6% · 2.211 trận
- Kassadin12 trận—SoloQ: 50,2% · 1.888 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,4% · 2.204 trận
- Yunara184 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 6.016 trận
- Caitlyn155 trận43,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,4% · 4.245 trận
- Jhin129 trận60,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 8.246 trận
- Kai'Sa129 trận57,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 7.024 trận
- Jinx118 trận58,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,2% · 5.326 trận
- Xayah116 trận56,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.633 trận
- Ezreal115 trận63,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 54,7% · 4.556 trận
- Lucian83 trận48,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.163 trận
- Ashe80 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.754 trận
- Tristana78 trận52,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 4.420 trận
- Sivir73 trận50,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.696 trận
- Zeri68 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.718 trận
- Miss Fortune66 trận57,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.770 trận
- Aphelios63 trận52,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,6% · 4.221 trận
- Varus50 trận48,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.299 trận
- Kalista48 trận45,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.383 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,6% · 2.150 trận
- Nautilus198 trận56,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 5.031 trận
- Lulu162 trận53,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,3% · 5.696 trận
- Braum125 trận45,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.585 trận
- Leona121 trận62,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,3% · 3.407 trận
- Seraphine104 trận60,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.832 trận
- Rakan102 trận53,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.354 trận
- Milio94 trận47,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.095 trận
- Rell84 trận44,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.734 trận
- Thresh81 trận51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 6.217 trận
- Karma75 trận50,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 3.295 trận
- Blitzcrank72 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 3.404 trận
- Yuumi58 trận51,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,3% · 2.165 trận
- Alistar55 trận63,6%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,4% · 3.242 trận
- Bard52 trận59,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,7% · 3.005 trận
- Neeko45 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,4% · 776 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 48,7% · 2.352 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 51,1% · 2.991 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,7% · 2.999 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 48,2% · 2.213 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%82.557 lượt chọn trên 1.987.586cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.350 lượt chọn trên 42.302cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

