Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,1%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
12,1%được chọn trong 3.501 trên 29.014 trận
Cấm
17,0%3.944 lượt cấm trên 23.254 trận, so với 15,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,4% từ 51,4% đến 55,3% trên 1.848 trậnSoloQ 49,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,4%
    SoloQ
    49,9%
    Tỉ lệ thắng 53,4% ở nghiệp dư trên 1.848 trận, so với 49,9% ở soloQ trên 82.561 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    4,2%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,2%
    SoloQ
    15,8%
    Tỉ lệ cấm 17,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 15,8% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    51%
    SoloQ
    50%
    Được dùng trong 51% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (50%).
  • BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
    Nghiệp dư
    40%
    SoloQ
    39%
    Được dùng trong 40% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance (39%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người72% · 59.547
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến50% · 41.541
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 51% · 2.117 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 398 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 14.674
39%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance. 40% · 1.253 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

559+31 so với 528
977+78 so với 899
1.172-6 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf66,1% · kỳ vọng 50,2% · 62 trận+15,9 điểmSoloQ -1,1
Renekton58,3% · kỳ vọng 51,4% · 96 trận+6,9 điểmSoloQ -1,3
Aatrox58,2% · kỳ vọng 51,9% · 67 trận+6,3 điểmSoloQ +0,8
Jax56,7% · kỳ vọng 53,0% · 104 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8
Zaahen57,4% · kỳ vọng 51,0% · 54 trận+6,4 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,7% · kỳ vọng 55,0% · 142 trận+7,7 điểmSoloQ -0,2
Pantheon68,6% · kỳ vọng 56,8% · 35 trận+11,8 điểmSoloQ -0,7
Nidalee64,5% · kỳ vọng 51,6% · 31 trận+12,9 điểmSoloQ -2,1
Viego62,7% · kỳ vọng 54,2% · 59 trận+8,5 điểmSoloQ +0,5
Sylas58,8% · kỳ vọng 52,4% · 97 trận+6,4 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yasuo65,0% · kỳ vọng 53,9% · 40 trận+11,1 điểmSoloQ +2,0
Locke62,2% · kỳ vọng 53,7% · 37 trận+8,4 điểmSoloQ +4,0
LeBlanc57,1% · kỳ vọng 52,9% · 56 trận+4,2 điểmSoloQ -3,8
Ahri52,7% · kỳ vọng 51,6% · 110 trận+1,1 điểmSoloQ -2,4
Lissandra59,6% · kỳ vọng 54,8% · 47 trận+4,8 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal63,5% · kỳ vọng 56,7% · 115 trận+6,7 điểmSoloQ +0,8
Jinx58,5% · kỳ vọng 51,8% · 118 trận+6,7 điểmSoloQ +0,7
Jhin60,5% · kỳ vọng 55,6% · 129 trận+4,9 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa57,4% · kỳ vọng 54,0% · 129 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
Xayah56,0% · kỳ vọng 52,3% · 116 trận+3,7 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar63,6% · kỳ vọng 51,7% · 55 trận+11,9 điểmSoloQ -0,1
Seraphine60,6% · kỳ vọng 52,7% · 104 trận+7,9 điểmSoloQ +0,1
Leona62,0% · kỳ vọng 54,7% · 121 trận+7,3 điểmSoloQ +0,9
Bard59,6% · kỳ vọng 50,4% · 52 trận+9,2 điểmSoloQ 0,0
Nautilus56,1% · kỳ vọng 53,4% · 198 trận+2,6 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble64,4% · kỳ vọng 56,4% · 87 trận+8,0 điểmSoloQ +0,5
Dr. Mundo56,2% · kỳ vọng 49,8% · 73 trận+6,3 điểmSoloQ +0,5
Gnar60,0% · kỳ vọng 52,0% · 45 trận+8,0 điểmSoloQ -0,3
Malphite57,5% · kỳ vọng 52,9% · 87 trận+4,6 điểmSoloQ -0,2
K'Sante54,4% · kỳ vọng 51,0% · 79 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,8% · kỳ vọng 51,7% · 82 trận+8,0 điểmSoloQ -0,6
Sejuani54,3% · kỳ vọng 50,2% · 164 trận+4,1 điểmSoloQ +1,6
Nocturne61,8% · kỳ vọng 51,0% · 34 trận+10,7 điểmSoloQ -1,8
Ekko59,0% · kỳ vọng 51,3% · 39 trận+7,7 điểmSoloQ -0,4
Cho'Gath55,0% · kỳ vọng 54,7% · 80 trận+0,3 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor75,0% · kỳ vọng 60,4% · 32 trận+14,6 điểmSoloQ 0,0
Miss Fortune63,2% · kỳ vọng 52,2% · 57 trận+11,0 điểmSoloQ -0,1
Ashe63,2% · kỳ vọng 54,8% · 95 trận+8,4 điểmSoloQ -0,1
Xayah62,4% · kỳ vọng 54,4% · 85 trận+7,9 điểmSoloQ -2,1
Caitlyn58,4% · kỳ vọng 55,3% · 137 trận+3,1 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard70,5% · kỳ vọng 56,3% · 61 trận+14,2 điểmSoloQ +0,2
Rell65,0% · kỳ vọng 57,0% · 80 trận+8,0 điểmSoloQ +2,2
Thresh59,1% · kỳ vọng 54,8% · 93 trận+4,4 điểmSoloQ -1,2
Leona53,8% · kỳ vọng 52,0% · 130 trận+1,9 điểmSoloQ +2,1
Seraphine56,0% · kỳ vọng 54,0% · 109 trận+2,0 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top29 tướng
  • Jax104 trận
    56,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 3.482 trận
  • Renekton96 trận
    58,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.955 trận
  • K'Sante89 trận
    47,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.300 trận
  • Ornn82 trận
    54,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.456 trận
  • Ambessa75 trận
    41,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.247 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong187 trận
    51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.693 trận
  • Jarvan IV142 trận
    62,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.190 trận
  • Lee Sin137 trận
    43,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,0% · 6.568 trận
  • Vi111 trận
    49,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.686 trận
  • Sylas97 trận
    58,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.187 trận
Mid22 tướng
  • Viktor157 trận
    51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 4.162 trận
  • Ahri110 trận
    52,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 3.574 trận
  • Akali102 trận
    52,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.751 trận
  • Orianna96 trận
    56,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.618 trận
  • Syndra84 trận
    50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,7% · 3.464 trận
ADC17 tướng
  • Yunara184 trận
    46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 6.016 trận
  • Caitlyn155 trận
    43,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,4% · 4.245 trận
  • Jhin129 trận
    60,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 8.246 trận
  • Kai'Sa129 trận
    57,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 7.024 trận
  • Jinx118 trận
    58,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,2% · 5.326 trận
Support19 tướng
  • Nautilus198 trận
    56,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 5.031 trận
  • Lulu162 trận
    53,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,3% · 5.696 trận
  • Braum125 trận
    45,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.585 trận
  • Leona121 trận
    62,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,3% · 3.407 trận
  • Seraphine104 trận
    60,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.832 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%82.557 lượt chọn trên 1.987.586cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.350 lượt chọn trên 42.302cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

30,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,9%G1439 trận trên 7.479
  • 6,2%G2463 trận trên 7.490
  • 7,5%G3+224 trận trên 2.991
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 439 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.