Janna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,5%được chọn trong 413 trên 28.266 trận
- Cấm
- 0,8%185 lượt cấm trên 22.849 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Shadowflame
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa29 trận—SoloQ: 52,3% · 1.898 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.897 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.265 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 52,9% · 1.497 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 51,6% · 2.364 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 51,3% · 1.285 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 52,6% · 1.970 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 54,0% · 1.522 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 52,0% · 1.257 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.855 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 52,9% · 1.191 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.941 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.022 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,4% · 2.231 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.162 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.544 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,6% · 2.073 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,8% · 2.270 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,1% · 3.093 trận
- Wukong42 trận42,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.747 trận
- Jarvan IV38 trận52,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 2.782 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 50,6% · 4.183 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 56,7% · 1.286 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 51,3% · 620 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 50,4% · 885 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 55,1% · 930 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,4% · 2.198 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,9% · 3.329 trận
- Zac13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.322 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.676 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 52,1% · 2.640 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 53,0% · 1.864 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 54,4% · 662 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 54,5% · 257 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.757 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,0% · 1.864 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 50,4% · 3.644 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 51,9% · 1.411 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 48,5% · 3.455 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 50,7% · 3.113 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 50,9% · 3.131 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 53,3% · 2.192 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 51,3% · 1.395 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.639 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.587 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.959 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 53,0% · 2.183 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 51,6% · 572 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.268 trận
- Azir9 trận—SoloQ: 53,7% · 721 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 52,2% · 2.957 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.904 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,3% · 2.812 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,4% · 2.151 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 51,6% · 2.555 trận
- Ezreal38 trận42,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 55,0% · 3.504 trận
- Yunara34 trận41,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,3% · 5.359 trận
- Kai'Sa30 trận66,7%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 53,3% · 5.957 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 49,5% · 2.015 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 52,0% · 6.387 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,4% · 4.263 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 51,3% · 3.758 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 50,6% · 4.905 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 54,5% · 1.379 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.728 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.554 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 50,2% · 2.985 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 53,9% · 2.482 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 51,3% · 2.118 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.749 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,4% · 2.136 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,7% · 2.295 trận
- Leona35 trận57,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.838 trận
- Lulu35 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 5.555 trận
- Braum33 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.739 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 50,9% · 2.466 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 51,2% · 4.143 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 47,8% · 3.344 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 52,5% · 2.047 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 52,2% · 3.113 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 51,1% · 1.979 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 50,4% · 5.695 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 50,3% · 2.602 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 52,0% · 639 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 54,3% · 2.116 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 49,4% · 551 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.919 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,7% · 3.050 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 48,1% · 2.104 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%72.293 lượt chọn trên 1.927.733cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%325 lượt chọn trên 40.028cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

