Hồ sơ tướng · Support

Janna

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,5%Hạng 112 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 226 trên 7.565 trận
Cấm
2,5%91 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 4,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support43,5% từ 38,1% đến 49,0% trên 223 trậnSoloQ 51,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    43,5%
    SoloQ
    51,7%
    Tỉ lệ thắng 43,5% ở nghiệp dư trên 223 trận, so với 51,7% ở soloQ trên 43.319 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    5,6%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    4,9%
    Tỉ lệ cấm 2,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 4,9% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery90% · 38.943
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu92% · 39.672
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 63% · 36 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 4
  1. Shadowflame
  2. Stormsurge
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

250-38 so với 288
247-94 so với 342
265-123 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jannatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong45,2% · kỳ vọng 43,5% · 31 trận+1,7 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra45,2% · kỳ vọng 44,7% · 31 trận+0,5 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx45,2% · kỳ vọng 41,1% · 31 trận+4,1 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 53,9% · 1.100 trận
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.228 trận
  • Gnar13 trận
    —SoloQ: 54,8% · 998 trận
  • Renekton12 trận
    —SoloQ: 54,3% · 1.216 trận
  • Dr. Mundo11 trận
    —SoloQ: 52,2% · 703 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong31 trận
    45,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.635 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.732 trận
  • Sejuani13 trận
    —SoloQ: 49,9% · 411 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 55,9% · 778 trận
  • Xin Zhao11 trận
    —SoloQ: 52,3% · 511 trận
Mid14 tướng
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 49,8% · 2.413 trận
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 48,1% · 2.166 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 51,4% · 854 trận
  • Viktor14 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.665 trận
  • Locke10 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.969 trận
ADC15 tướng
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.994 trận
  • Kai'Sa18 trận
    —SoloQ: 53,4% · 3.465 trận
  • Xayah17 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.260 trận
  • Sivir16 trận
    —SoloQ: 54,8% · 871 trận
  • Tristana16 trận
    —SoloQ: 48,9% · 2.534 trận
Support14 tướng
  • Rell22 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.421 trận
  • Braum21 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.129 trận
  • Leona18 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.507 trận
  • Lulu18 trận
    —SoloQ: 50,6% · 3.522 trận
  • Nautilus18 trận
    —SoloQ: 50,8% · 2.568 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,6%43.318 lượt chọn trên 770.078cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%181 lượt chọn trên 11.836cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,5%G160 trận trên 2.369
  • 3,3%G277 trận trên 2.369
  • 4,9%G3+37 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 60 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.