Janna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,5%được chọn trong 430 trên 29.164 trận
- Cấm
- 0,8%188 lượt cấm trên 23.399 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,3 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Shadowflame
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa31 trận38,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.922 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 49,2% · 1.941 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 53,0% · 1.512 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 51,6% · 2.397 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 50,9% · 1.293 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 51,1% · 1.294 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 52,4% · 2.006 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,8% · 1.551 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 51,8% · 1.266 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 52,9% · 1.199 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.030 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.883 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.963 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,2% · 2.269 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.174 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.558 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,7% · 2.309 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,5% · 2.094 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,1% · 3.131 trận
- Wukong43 trận44,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.768 trận
- Jarvan IV42 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.886 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 56,0% · 1.301 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 50,6% · 4.260 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 50,2% · 617 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 50,7% · 904 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,6% · 2.200 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 54,2% · 934 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 49,0% · 3.329 trận
- Zac14 trận—SoloQ: 50,2% · 1.333 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.709 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 52,2% · 2.665 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,5% · 1.882 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 54,6% · 658 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 53,8% · 262 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.781 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,5% · 1.882 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,3% · 3.545 trận
- Orianna31 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.470 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 50,1% · 3.672 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 48,6% · 3.511 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 50,6% · 3.120 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 51,2% · 3.162 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 53,0% · 2.234 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 51,8% · 1.408 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.662 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.614 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 53,1% · 2.223 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.977 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 52,5% · 1.291 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 51,2% · 574 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,5% · 2.839 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,3% · 2.999 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.918 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,5% · 2.180 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 51,6% · 2.585 trận
- Ezreal40 trận42,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 54,7% · 3.565 trận
- Yunara34 trận41,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 5.414 trận
- Kai'Sa32 trận68,8%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 53,3% · 6.029 trận
- Xayah30 trận40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.073 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 51,9% · 6.512 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,7% · 4.246 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 51,2% · 3.781 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 55,4% · 1.407 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 50,5% · 4.926 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 48,7% · 1.728 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.598 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 50,2% · 3.011 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 54,2% · 2.529 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 51,2% · 2.144 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 50,9% · 1.754 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,0% · 2.146 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,5% · 2.326 trận
- Leona36 trận58,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.872 trận
- Lulu36 trận44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 5.624 trận
- Braum33 trận42,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.753 trận
- Nautilus31 trận51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 4.221 trận
- Rell30 trận36,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.480 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 52,6% · 2.074 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 48,2% · 3.394 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 51,8% · 3.162 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.991 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 50,4% · 5.735 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 49,7% · 2.660 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 51,9% · 642 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 54,3% · 2.131 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 49,5% · 553 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.933 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,7% · 3.082 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 55,1% · 2.015 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 48,3% · 2.138 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%74.085 lượt chọn trên 1.987.588cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%341 lượt chọn trên 42.302cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

