Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,4%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 1.215 trên 29.339 trận
Cấm
7,3%1.720 lượt cấm trên 23.555 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,1% từ 48,7% đến 53,5% trên 1.151 trậnSoloQ 52,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    3,3%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,7%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 7,7% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn74% · 48.713
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển58% · 37.929
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 218 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)57% · 21.116
57%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Lich Bane
  3. Rapid Firecannon
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
  3. Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh
  • CC
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

429-98 so với 528
666-233 so với 899
961-217 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Twisted Fatetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,5% · kỳ vọng 50,5% · 43 trận+9,9 điểmSoloQ +0,9
Olaf57,9% · kỳ vọng 47,6% · 38 trận+10,3 điểmSoloQ -2,3
Renekton59,5% · kỳ vọng 49,3% · 37 trận+10,2 điểmSoloQ -0,6
K'Sante56,4% · kỳ vọng 53,3% · 55 trận+3,1 điểmSoloQ -0,2
Malphite54,0% · kỳ vọng 51,7% · 50 trận+2,3 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,3% · kỳ vọng 51,2% · 112 trận+5,0 điểmSoloQ +0,2
Wukong53,3% · kỳ vọng 48,7% · 105 trận+4,6 điểmSoloQ +0,7
Xin Zhao55,0% · kỳ vọng 50,8% · 60 trận+4,2 điểmSoloQ -1,0
Cho'Gath56,3% · kỳ vọng 49,8% · 32 trận+6,5 điểmSoloQ +3,7
Qiyana50,0% · kỳ vọng 48,5% · 50 trận+1,5 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei66,7% · kỳ vọng 50,0% · 42 trận+16,7 điểmSoloQ -2,2
Ahri62,2% · kỳ vọng 49,4% · 74 trận+12,8 điểmSoloQ +1,5
Orianna57,7% · kỳ vọng 52,8% · 52 trận+4,9 điểmSoloQ -1,5
Syndra52,9% · kỳ vọng 49,8% · 70 trận+3,0 điểmSoloQ -0,7
Akali55,3% · kỳ vọng 50,4% · 47 trận+4,9 điểmSoloQ +4,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa63,4% · kỳ vọng 51,6% · 82 trận+11,8 điểmSoloQ -0,1
Ashe63,3% · kỳ vọng 49,6% · 49 trận+13,6 điểmSoloQ -1,9
Aphelios68,3% · kỳ vọng 54,9% · 41 trận+13,4 điểmSoloQ +1,3
Zeri60,0% · kỳ vọng 47,5% · 30 trận+12,5 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn53,1% · kỳ vọng 49,3% · 98 trận+3,8 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona63,2% · kỳ vọng 52,4% · 76 trận+10,8 điểmSoloQ -0,4
Milio64,9% · kỳ vọng 52,9% · 37 trận+12,0 điểmSoloQ +1,9
Rell57,5% · kỳ vọng 47,5% · 40 trận+10,0 điểmSoloQ +0,4
Blitzcrank54,7% · kỳ vọng 48,9% · 75 trận+5,8 điểmSoloQ +1,0
Nautilus53,4% · kỳ vọng 51,1% · 118 trận+2,3 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax60,5% · kỳ vọng 51,5% · 38 trận+9,0 điểmSoloQ -0,4
Sion56,7% · kỳ vọng 50,7% · 60 trận+6,0 điểmSoloQ +1,2
Aatrox58,8% · kỳ vọng 52,4% · 51 trận+6,4 điểmSoloQ +2,2
Gnar56,8% · kỳ vọng 49,9% · 44 trận+6,9 điểmSoloQ +1,2
Camille60,5% · kỳ vọng 53,8% · 38 trận+6,7 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,4% · kỳ vọng 51,0% · 126 trận+1,4 điểmSoloQ +0,6
Wukong54,7% · kỳ vọng 53,4% · 86 trận+1,2 điểmSoloQ +2,3
Sylas52,6% · kỳ vọng 52,0% · 57 trận+0,7 điểmSoloQ -0,2
Cho'Gath55,3% · kỳ vọng 52,4% · 38 trận+2,9 điểmSoloQ +3,0
Xin Zhao51,8% · kỳ vọng 51,4% · 56 trận+0,4 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal62,7% · kỳ vọng 47,6% · 67 trận+15,1 điểmSoloQ -1,2
Jhin61,3% · kỳ vọng 48,8% · 80 trận+12,5 điểmSoloQ -0,1
Jinx57,4% · kỳ vọng 52,7% · 94 trận+4,8 điểmSoloQ +1,7
Zeri58,7% · kỳ vọng 54,6% · 46 trận+4,1 điểmSoloQ +0,7
Xayah52,9% · kỳ vọng 52,2% · 51 trận+0,7 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,8% · kỳ vọng 49,0% · 118 trận+7,7 điểmSoloQ -0,1
Leona55,8% · kỳ vọng 49,8% · 77 trận+6,1 điểmSoloQ -3,1
Nautilus54,5% · kỳ vọng 51,1% · 112 trận+3,4 điểmSoloQ -0,4
Thresh56,2% · kỳ vọng 52,5% · 73 trận+3,6 điểmSoloQ -0,9
Braum53,2% · kỳ vọng 52,5% · 79 trận+0,7 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Jax57 trận
    36,8%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.981 trận
  • K'Sante55 trận
    56,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,0% · 2.045 trận
  • Ornn54 trận
    46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.113 trận
  • Ambessa53 trận
    50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.704 trận
  • Sion52 trận
    46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.088 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin112 trận
    56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,7% · 5.659 trận
  • Wukong105 trận
    53,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.060 trận
  • Jarvan IV68 trận
    47,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.152 trận
  • Xin Zhao60 trận
    55,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.020 trận
  • Vi53 trận
    50,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.506 trận
Mid21 tướng
  • Ahri74 trận
    62,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.960 trận
  • Syndra70 trận
    52,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.236 trận
  • Viktor59 trận
    50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,6% · 3.270 trận
  • Orianna52 trận
    57,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.615 trận
  • Akali47 trận
    55,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 57,2% · 2.368 trận
ADC17 tướng
  • Yunara120 trận
    44,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,7% · 5.129 trận
  • Jhin103 trận
    53,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,6% · 6.900 trận
  • Caitlyn98 trận
    53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,7% · 3.675 trận
  • Ezreal95 trận
    45,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 56,7% · 3.994 trận
  • Kai'Sa82 trận
    63,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,5% · 6.157 trận
Support18 tướng
  • Nautilus118 trận
    53,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 4.045 trận
  • Lulu103 trận
    50,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 4.909 trận
  • Leona76 trận
    63,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.577 trận
  • Blitzcrank75 trận
    54,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.021 trận
  • Thresh73 trận
    47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 5.369 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%65.669 lượt chọn trên 1.987.586cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%837 lượt chọn trên 42.302cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,3%G1248 trận trên 7.550
  • 4,1%G2307 trận trên 7.552
  • 4,3%G3+130 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 248 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.