Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,8%Hạng 118 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 746 trên 29.295 trận
Cấm
3,3%767 lượt cấm trên 23.516 trận, so với 2,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid45,0% từ 41,9% đến 48,2% trên 684 trậnSoloQ 48,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,0%
    SoloQ
    48,5%
    Tỉ lệ thắng 45,0% ở nghiệp dư trên 684 trận, so với 48,5% ở soloQ trên 30.554 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,5%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,7%
    Tỉ lệ cấm 3,4% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 2,7% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần80% · 24.351
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển82% · 24.962
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 158 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 5.794
33%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
  3. Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

481-47 so với 528
859-40 so với 899
1.157-21 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malzahartướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante55,9% · kỳ vọng 47,2% · 34 trận+8,6 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV53,2% · kỳ vọng 46,6% · 47 trận+6,6 điểmSoloQ -1,5
Lee Sin46,6% · kỳ vọng 45,1% · 58 trận+1,4 điểmSoloQ +2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate57,9% · kỳ vọng 44,0% · 38 trận+13,9 điểmSoloQ +0,8
Ahri50,0% · kỳ vọng 43,3% · 54 trận+6,7 điểmSoloQ -0,8
Viktor46,3% · kỳ vọng 44,3% · 41 trận+2,0 điểmSoloQ -3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal57,8% · kỳ vọng 48,5% · 45 trận+9,2 điểmSoloQ +3,2
Tristana54,3% · kỳ vọng 45,3% · 35 trận+9,0 điểmSoloQ -1,4
Kai'Sa50,9% · kỳ vọng 45,6% · 53 trận+5,3 điểmSoloQ +2,6
Caitlyn46,4% · kỳ vọng 43,2% · 56 trận+3,2 điểmSoloQ +0,5
Jhin50,0% · kỳ vọng 47,2% · 52 trận+2,8 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu53,8% · kỳ vọng 47,1% · 65 trận+6,8 điểmSoloQ +0,3
Seraphine53,3% · kỳ vọng 44,3% · 30 trận+9,1 điểmSoloQ +0,4
Braum46,9% · kỳ vọng 43,7% · 49 trận+3,3 điểmSoloQ +2,5
Rell46,7% · kỳ vọng 41,5% · 30 trận+5,2 điểmSoloQ -1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox66,7% · kỳ vọng 46,3% · 30 trận+20,3 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,5% · kỳ vọng 45,9% · 32 trận+16,6 điểmSoloQ -0,5
Wukong60,8% · kỳ vọng 47,4% · 51 trận+13,4 điểmSoloQ -0,4
Xin Zhao58,3% · kỳ vọng 45,3% · 36 trận+13,0 điểmSoloQ -1,7
Jarvan IV52,2% · kỳ vọng 43,5% · 46 trận+8,7 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe60,0% · kỳ vọng 46,4% · 30 trận+13,6 điểmSoloQ 0,0
Jhin48,0% · kỳ vọng 42,8% · 50 trận+5,2 điểmSoloQ +1,0
Jinx50,0% · kỳ vọng 46,6% · 52 trận+3,4 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona57,9% · kỳ vọng 43,8% · 38 trận+14,1 điểmSoloQ -0,2
Karma53,3% · kỳ vọng 42,9% · 30 trận+10,4 điểmSoloQ -1,3
Seraphine51,1% · kỳ vọng 45,8% · 45 trận+5,3 điểmSoloQ -1,1
Nautilus46,8% · kỳ vọng 45,0% · 62 trận+1,8 điểmSoloQ -1,0
Milio45,7% · kỳ vọng 43,2% · 35 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn42 trận
    38,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 44,5% · 660 trận
  • Olaf37 trận
    40,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,6% · 688 trận
  • K'Sante34 trận
    55,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,6% · 771 trận
  • Malphite34 trận
    41,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,5% · 959 trận
  • Ambessa28 trận
    —SoloQ: 52,5% · 701 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin58 trận
    46,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.915 trận
  • Wukong57 trận
    38,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.085 trận
  • Jarvan IV47 trận
    53,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.066 trận
  • Vi40 trận
    40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 591 trận
  • Xin Zhao35 trận
    42,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 441 trận
Mid21 tướng
  • Ahri54 trận
    50,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.364 trận
  • Syndra42 trận
    42,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.307 trận
  • Viktor41 trận
    46,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.353 trận
  • Twisted Fate38 trận
    57,9%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.328 trận
  • Aurora29 trận
    —SoloQ: 45,1% · 468 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn56 trận
    46,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.614 trận
  • Yunara55 trận
    38,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,1% · 2.367 trận
  • Jinx54 trận
    35,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 45,8% · 2.107 trận
  • Kai'Sa53 trận
    50,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.577 trận
  • Jhin52 trận
    50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.854 trận
Support16 tướng
  • Nautilus78 trận
    42,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.689 trận
  • Lulu65 trận
    53,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.076 trận
  • Leona53 trận
    43,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.179 trận
  • Braum49 trận
    46,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 958 trận
  • Thresh37 trận
    40,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.327 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%30.554 lượt chọn trên 1.987.586cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%486 lượt chọn trên 42.302cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,0%G1149 trận trên 7.536
  • 2,4%G2183 trận trên 7.542
  • 2,3%G3+70 trận trên 3.017
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 149 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.