Malzahar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 746 trên 29.295 trận
- Cấm
- 3,3%767 lượt cấm trên 23.516 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,0%
- SoloQ
- 48,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
- Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận38,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 44,5% · 660 trận
- Olaf37 trận40,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,6% · 688 trận
- K'Sante34 trận55,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,6% · 771 trận
- Malphite34 trận41,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,5% · 959 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 52,5% · 701 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 48,6% · 572 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 46,8% · 827 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 48,0% · 563 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 52,2% · 571 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 48,9% · 891 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 53,2% · 598 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 46,9% · 563 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.196 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 45,3% · 413 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 51,4% · 840 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 45,9% · 788 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 50,4% · 784 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,7% · 973 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 44,2% · 866 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 43,5% · 688 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,9% · 816 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,6% · 758 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,5% · 959 trận
- Lee Sin58 trận46,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.915 trận
- Wukong57 trận38,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.085 trận
- Jarvan IV47 trận53,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.066 trận
- Vi40 trận40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 591 trận
- Xin Zhao35 trận42,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 441 trận
- Sylas30 trận40,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.105 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 45,3% · 749 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 50,4% · 1.366 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 51,1% · 1.118 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 45,5% · 385 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 50,4% · 250 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,4% · 755 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 61,9% · 118 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 51,6% · 248 trận
- Zac13 trận—SoloQ: 46,7% · 439 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.214 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 46,4% · 1.238 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,0% · 1.187 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 50,8% · 809 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 50,0% · 700 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 46,9% · 761 trận
- Ahri54 trận50,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.364 trận
- Syndra42 trận42,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.307 trận
- Viktor41 trận46,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.353 trận
- Twisted Fate38 trận57,9%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.328 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 45,1% · 468 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 51,6% · 1.254 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 50,8% · 585 trận
- Smolder22 trận—SoloQ: 52,6% · 806 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,8% · 585 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 50,1% · 676 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 46,7% · 679 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 45,7% · 1.094 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 54,8% · 392 trận
- Zoe15 trận—SoloQ: 51,3% · 677 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 48,6% · 640 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,4% · 838 trận
- Vladimir12 trận—SoloQ: 52,9% · 936 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,2% · 1.070 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 47,5% · 795 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 54,5% · 1.210 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,0% · 1.060 trận
- Caitlyn56 trận46,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.614 trận
- Yunara55 trận38,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,1% · 2.367 trận
- Jinx54 trận35,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 45,8% · 2.107 trận
- Kai'Sa53 trận50,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.577 trận
- Jhin52 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.854 trận
- Ezreal45 trận57,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 55,6% · 1.623 trận
- Sivir38 trận39,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,7% · 617 trận
- Xayah38 trận44,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 984 trận
- Tristana35 trận54,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.625 trận
- Zeri32 trận37,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.011 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 45,8% · 762 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 48,3% · 1.116 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 50,3% · 684 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.405 trận
- Ziggs16 trận—SoloQ: 48,9% · 264 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,9% · 831 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 45,6% · 815 trận
- Nautilus78 trận42,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.689 trận
- Lulu65 trận53,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.076 trận
- Leona53 trận43,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.179 trận
- Braum49 trận46,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 958 trận
- Thresh37 trận40,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.327 trận
- Milio35 trận45,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 879 trận
- Rell30 trận46,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 44,2% · 864 trận
- Seraphine30 trận53,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 763 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 51,5% · 1.227 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 44,0% · 820 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.167 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 46,1% · 1.131 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 50,2% · 856 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 50,9% · 804 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,3% · 970 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 44,0% · 1.281 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%30.554 lượt chọn trên 1.987.586cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%486 lượt chọn trên 42.302cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

