Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,7%được chọn trong 786 trên 29.351 trận
- Cấm
- 4,1%965 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 11,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 11,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante70 trận55,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,4% · 1.799 trận
- Ornn70 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.112 trận
- Aatrox43 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.976 trận
- Sion40 trận52,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 846 trận
- Camille34 trận55,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.064 trận
- Malphite30 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.938 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 55,5% · 876 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 48,3% · 1.120 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.787 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.826 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 53,4% · 2.348 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 50,5% · 2.097 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 55,4% · 643 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 55,3% · 700 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 53,4% · 1.100 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 52,9% · 1.201 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.645 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.719 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.148 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.579 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 54,5% · 1.198 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,4% · 1.827 trận
- Wukong70 trận44,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.808 trận
- Lee Sin66 trận56,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 4.080 trận
- Jarvan IV60 trận55,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.132 trận
- Vi45 trận40,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.216 trận
- Sylas39 trận53,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.060 trận
- Xin Zhao31 trận54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 880 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 55,5% · 670 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 52,0% · 2.649 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 49,9% · 2.189 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.545 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 50,7% · 2.193 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,3% · 489 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 50,5% · 808 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 51,3% · 425 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 53,3% · 1.962 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.357 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.324 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 54,9% · 1.296 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.458 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 51,4% · 2.142 trận
- Syndra55 trận43,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.609 trận
- Ahri52 trận30,8%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.426 trận
- Orianna49 trận42,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 55,9% · 1.183 trận
- Sylas44 trận61,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,8% · 2.056 trận
- Viktor44 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.500 trận
- Galio30 trận60,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.576 trận
- Hwei30 trận63,3%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.072 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 53,5% · 972 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 50,1% · 2.419 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 52,4% · 1.416 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,3% · 2.592 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 51,0% · 1.299 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.805 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 54,7% · 899 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 51,4% · 1.843 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.749 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.576 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.432 trận
- Yunara80 trận52,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 4.227 trận
- Caitlyn67 trận50,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.973 trận
- Kai'Sa64 trận51,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 4.833 trận
- Jhin54 trận48,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,4% · 5.349 trận
- Jinx53 trận43,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 3.630 trận
- Lucian47 trận61,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.092 trận
- Ezreal46 trận63,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 57,5% · 3.038 trận
- Tristana44 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.080 trận
- Sivir39 trận51,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.096 trận
- Xayah34 trận41,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.768 trận
- Aphelios31 trận48,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.761 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 53,0% · 1.170 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,6% · 1.552 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 53,9% · 1.217 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 47,9% · 1.977 trận
- Nautilus69 trận55,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 3.385 trận
- Lulu67 trận46,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.936 trận
- Braum52 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.802 trận
- Thresh51 trận43,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 4.158 trận
- Leona50 trận54,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.277 trận
- Milio47 trận57,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.428 trận
- Rell42 trận59,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.730 trận
- Seraphine40 trận40,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.251 trận
- Alistar37 trận45,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.241 trận
- Blitzcrank36 trận61,1%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.282 trận
- Karma34 trận52,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,8% · 2.197 trận
- Rakan33 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.648 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 53,9% · 1.491 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.958 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 55,0% · 549 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 53,1% · 2.039 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,3% · 1.582 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,7% · 1.558 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%56.143 lượt chọn trên 1.987.578cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%585 lượt chọn trên 42.302cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

