Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,8%Hạng 102 trên 173 tướng
Chọn
2,7%được chọn trong 780 trên 29.053 trận
Cấm
4,1%955 lượt cấm trên 23.293 trận, so với 11,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,1% từ 48,1% đến 54,0% trên 760 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    2,8%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    11,2%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 11,2% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công33% · 18.307
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt85% · 47.788
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 179 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 8.533
34%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Trinity Force
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

609+10 so với 599
844-23 so với 868
1.000-80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fioratướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante55,7% · kỳ vọng 53,3% · 70 trận+2,4 điểmSoloQ +1,7
Ornn52,9% · kỳ vọng 50,6% · 70 trận+2,3 điểmSoloQ +2,7
Camille54,5% · kỳ vọng 48,4% · 33 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Aatrox52,4% · kỳ vọng 49,7% · 42 trận+2,7 điểmSoloQ +2,9
Sion52,5% · kỳ vọng 51,4% · 40 trận+1,1 điểmSoloQ +2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,1% · kỳ vọng 51,2% · 66 trận+4,8 điểmSoloQ -0,6
Jarvan IV55,0% · kỳ vọng 52,7% · 60 trận+2,3 điểmSoloQ -0,6
Sylas53,8% · kỳ vọng 50,1% · 39 trận+3,7 điểmSoloQ +1,0
Xin Zhao53,3% · kỳ vọng 50,8% · 30 trận+2,5 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei63,3% · kỳ vọng 50,1% · 30 trận+13,2 điểmSoloQ +1,7
Sylas61,4% · kỳ vọng 51,6% · 44 trận+9,8 điểmSoloQ -0,1
Galio60,0% · kỳ vọng 52,7% · 30 trận+7,3 điểmSoloQ +0,1
Viktor51,2% · kỳ vọng 50,4% · 43 trận+0,8 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,7% · kỳ vọng 52,0% · 47 trận+9,7 điểmSoloQ -1,7
Ezreal63,0% · kỳ vọng 54,5% · 46 trận+8,6 điểmSoloQ +2,0
Yunara53,8% · kỳ vọng 48,8% · 78 trận+5,1 điểmSoloQ -1,6
Caitlyn50,7% · kỳ vọng 49,1% · 67 trận+1,6 điểmSoloQ -0,7
Kai'Sa52,4% · kỳ vọng 51,7% · 63 trận+0,7 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,9% · kỳ vọng 48,7% · 35 trận+14,1 điểmSoloQ -0,6
Rell59,5% · kỳ vọng 47,4% · 42 trận+12,1 điểmSoloQ -0,7
Nautilus55,9% · kỳ vọng 51,1% · 68 trận+4,8 điểmSoloQ +0,1
Milio57,4% · kỳ vọng 52,7% · 47 trận+4,8 điểmSoloQ -1,2
Leona54,0% · kỳ vọng 52,4% · 50 trận+1,6 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,0% · kỳ vọng 52,0% · 39 trận+7,0 điểmSoloQ -0,3
Wukong54,2% · kỳ vọng 53,4% · 59 trận+0,8 điểmSoloQ +2,0
Lee Sin51,0% · kỳ vọng 50,9% · 51 trận+0,1 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra61,5% · kỳ vọng 52,4% · 52 trận+9,1 điểmSoloQ +1,6
Lissandra58,1% · kỳ vọng 49,5% · 31 trận+8,5 điểmSoloQ +0,4
Viktor53,7% · kỳ vọng 51,7% · 54 trận+2,0 điểmSoloQ -0,5
Ahri53,3% · kỳ vọng 52,8% · 60 trận+0,5 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx61,5% · kỳ vọng 52,6% · 39 trận+9,0 điểmSoloQ -1,3
Kai'Sa57,4% · kỳ vọng 50,4% · 54 trận+7,0 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn56,9% · kỳ vọng 53,0% · 58 trận+3,9 điểmSoloQ -0,6
Yunara55,4% · kỳ vọng 53,3% · 65 trận+2,1 điểmSoloQ -0,3
Xayah56,4% · kỳ vọng 52,1% · 39 trận+4,3 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus67,2% · kỳ vọng 51,0% · 61 trận+16,2 điểmSoloQ +0,4
Braum63,6% · kỳ vọng 52,4% · 44 trận+11,3 điểmSoloQ -0,5
Lulu52,9% · kỳ vọng 48,9% · 68 trận+4,0 điểmSoloQ +0,2
Alistar54,5% · kỳ vọng 52,7% · 33 trận+1,9 điểmSoloQ -0,8
Rell54,8% · kỳ vọng 54,7% · 42 trận+0,1 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante70 trận
    55,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,4% · 1.799 trận
  • Ornn70 trận
    52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.112 trận
  • Aatrox42 trận
    52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,1% · 1.976 trận
  • Sion40 trận
    52,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 846 trận
  • Camille33 trận
    54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.064 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong70 trận
    44,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.808 trận
  • Lee Sin66 trận
    56,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 4.080 trận
  • Jarvan IV60 trận
    55,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.132 trận
  • Vi44 trận
    40,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.216 trận
  • Sylas39 trận
    53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.060 trận
Mid18 tướng
  • Syndra54 trận
    44,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.609 trận
  • Ahri52 trận
    30,8%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.426 trận
  • Orianna49 trận
    42,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 55,9% · 1.183 trận
  • Sylas44 trận
    61,4%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.056 trận
  • Viktor43 trận
    51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.500 trận
ADC15 tướng
  • Yunara78 trận
    53,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 4.227 trận
  • Caitlyn67 trận
    50,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.973 trận
  • Kai'Sa63 trận
    52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 4.833 trận
  • Jhin54 trận
    48,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,4% · 5.349 trận
  • Jinx53 trận
    43,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 3.630 trận
Support18 tướng
  • Nautilus68 trận
    55,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 3.385 trận
  • Lulu67 trận
    46,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.936 trận
  • Braum52 trận
    50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.802 trận
  • Thresh51 trận
    43,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,6% · 4.158 trận
  • Leona50 trận
    54,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.277 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%56.143 lượt chọn trên 1.987.578cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%585 lượt chọn trên 42.302cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1197 trận trên 7.490
  • 2,7%G2206 trận trên 7.493
  • 2,8%G3+84 trận trên 2.993
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 197 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.