Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.563 trên 29.351 trận
- Cấm
- 11,8%2.783 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 18,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,4 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,7%
- SoloQ
- 50,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,3%
- SoloQ
- 18,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildVoltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 17%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante51 trận56,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.758 trận
- Sion44 trận52,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.217 trận
- Nasus35 trận51,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.151 trận
- Ambessa34 trận70,6%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.755 trận
- Ornn34 trận55,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.399 trận
- Renekton33 trận42,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.741 trận
- Yone32 trận59,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.076 trận
- Dr. Mundo30 trận56,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.211 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 54,6% · 1.343 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 50,9% · 1.744 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 47,6% · 1.040 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.764 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 53,0% · 1.079 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 49,4% · 2.150 trận
- Gwen23 trận—SoloQ: 47,7% · 792 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 47,5% · 1.889 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.619 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.843 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 53,1% · 2.292 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.630 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.589 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,0% · 1.662 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.662 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,4% · 2.150 trận
- Lee Sin77 trận50,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 4.905 trận
- Vi73 trận54,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.344 trận
- Wukong69 trận53,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.188 trận
- Jarvan IV64 trận51,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.382 trận
- Xin Zhao49 trận51,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 937 trận
- Nocturne44 trận59,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,7% · 834 trận
- Sylas38 trận36,8%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.192 trận
- Lillia33 trận63,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.503 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 51,8% · 2.878 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 51,4% · 917 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 52,9% · 565 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 51,1% · 2.388 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 45,9% · 1.605 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 50,4% · 2.586 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 53,9% · 269 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.511 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,9% · 2.572 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.524 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.565 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,2% · 2.804 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 51,1% · 2.429 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.511 trận
- Ahri69 trận58,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.174 trận
- Syndra62 trận53,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.557 trận
- Lissandra45 trận51,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.034 trận
- Viktor39 trận74,4%chênh lệch +19,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.488 trận
- Malphite36 trận63,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,3% · 1.007 trận
- Akali35 trận62,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,3% · 2.188 trận
- Sylas34 trận50,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.666 trận
- LeBlanc33 trận60,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.922 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 48,7% · 1.152 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 51,3% · 1.149 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.170 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 53,7% · 933 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,7% · 2.720 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 53,9% · 633 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 55,0% · 853 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 50,0% · 2.647 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 50,7% · 2.034 trận
- Vladimir12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.350 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,5% · 2.752 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,9% · 2.174 trận
- Fizz7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.317 trận
- Ezreal84 trận67,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 55,3% · 3.741 trận
- Caitlyn76 trận52,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.308 trận
- Yunara76 trận51,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 4.661 trận
- Kai'Sa75 trận54,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 5.750 trận
- Jhin68 trận55,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 6.455 trận
- Lucian54 trận59,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.410 trận
- Xayah52 trận57,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.184 trận
- Jinx45 trận40,0%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 50,1% · 3.986 trận
- Sivir44 trận45,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.267 trận
- Tristana40 trận62,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,7% · 3.374 trận
- Ashe36 trận52,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.453 trận
- Zeri30 trận56,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.141 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.427 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 52,6% · 1.023 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 50,9% · 3.056 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.716 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.735 trận
- Nautilus76 trận40,8%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.865 trận
- Lulu73 trận57,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 4.673 trận
- Leona66 trận60,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.576 trận
- Braum62 trận59,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.851 trận
- Blitzcrank56 trận60,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.613 trận
- Seraphine55 trận61,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.460 trận
- Thresh51 trận45,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,7% · 4.717 trận
- Milio45 trận66,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.653 trận
- Rell40 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.944 trận
- Karma39 trận69,2%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.541 trận
- Rakan32 trận59,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.030 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 48,9% · 2.502 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 55,5% · 1.841 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 50,9% · 2.217 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.760 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 51,8% · 2.602 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,4% · 2.585 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%64.718 lượt chọn trên 1.987.586cấm 18,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%638 lượt chọn trên 42.302cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

