Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,9%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 1.598 trên 29.351 trận
Cấm
4,5%1.050 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,6% từ 46,5% đến 50,7% trên 1.486 trậnSoloQ 45,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,6%
    SoloQ
    45,9%
    Tỉ lệ thắng 48,6% ở nghiệp dư trên 1.486 trận, so với 45,9% ở soloQ trên 26.640 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    1,3%
    2,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần73% · 19.486
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành64% · 17.124
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 275 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)84% · 11.501
84%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Actualizer
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

492-36 so với 528
839-60 so với 899
1.352+174 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ryzetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille66,0% · kỳ vọng 45,8% · 47 trận+20,1 điểmSoloQ +1,1
Gnar61,5% · kỳ vọng 49,8% · 65 trận+11,8 điểmSoloQ +1,1
Sion55,8% · kỳ vọng 49,0% · 77 trận+6,8 điểmSoloQ -2,9
Ornn54,2% · kỳ vọng 48,1% · 83 trận+6,1 điểmSoloQ -3,5
Yone60,0% · kỳ vọng 48,6% · 30 trận+11,4 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana59,2% · kỳ vọng 46,0% · 49 trận+13,2 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV55,1% · kỳ vọng 50,1% · 107 trận+5,0 điểmSoloQ -2,3
Lee Sin52,8% · kỳ vọng 48,7% · 125 trận+4,1 điểmSoloQ +0,2
Xin Zhao53,6% · kỳ vọng 48,3% · 84 trận+5,3 điểmSoloQ -4,4
Lillia52,6% · kỳ vọng 44,9% · 38 trận+7,7 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora63,3% · kỳ vọng 49,5% · 49 trận+13,7 điểmSoloQ +2,1
Twisted Fate62,5% · kỳ vọng 47,5% · 40 trận+15,0 điểmSoloQ -1,5
Sylas59,5% · kỳ vọng 49,0% · 79 trận+10,5 điểmSoloQ +0,8
Viktor53,8% · kỳ vọng 47,8% · 93 trận+5,9 điểmSoloQ +1,1
Akali56,5% · kỳ vọng 47,9% · 46 trận+8,6 điểmSoloQ +4,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah55,8% · kỳ vọng 47,5% · 95 trận+8,3 điểmSoloQ -0,6
Lucian54,3% · kỳ vọng 49,6% · 94 trận+4,7 điểmSoloQ -1,0
Caitlyn50,5% · kỳ vọng 46,8% · 101 trận+3,7 điểmSoloQ -0,6
Yunara47,1% · kỳ vọng 46,4% · 174 trận+0,8 điểmSoloQ -0,4
Zeri49,1% · kỳ vọng 45,0% · 53 trận+4,0 điểmSoloQ -2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh55,7% · kỳ vọng 47,1% · 79 trận+8,6 điểmSoloQ -3,0
Rell52,1% · kỳ vọng 45,0% · 71 trận+7,1 điểmSoloQ -0,2
Yuumi53,7% · kỳ vọng 47,4% · 41 trận+6,3 điểmSoloQ -0,3
Leona51,5% · kỳ vọng 49,9% · 99 trận+1,6 điểmSoloQ +2,0
Karma54,2% · kỳ vọng 50,7% · 59 trận+3,5 điểmSoloQ +3,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax59,5% · kỳ vọng 49,0% · 42 trận+10,5 điểmSoloQ -0,6
Gnar52,2% · kỳ vọng 47,4% · 67 trận+4,8 điểmSoloQ -3,3
K'Sante50,0% · kỳ vọng 46,4% · 86 trận+3,6 điểmSoloQ +1,0
Ornn51,9% · kỳ vọng 49,1% · 79 trận+2,8 điểmSoloQ -0,7
Aatrox51,5% · kỳ vọng 50,0% · 68 trận+1,5 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana65,5% · kỳ vọng 51,2% · 55 trận+14,3 điểmSoloQ +1,1
Pantheon57,1% · kỳ vọng 44,9% · 35 trận+12,2 điểmSoloQ +9,0
Vi53,4% · kỳ vọng 48,9% · 116 trận+4,6 điểmSoloQ -1,4
Xin Zhao52,0% · kỳ vọng 48,9% · 102 trận+3,1 điểmSoloQ +0,8
Viego55,3% · kỳ vọng 47,4% · 38 trận+7,9 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios60,0% · kỳ vọng 44,8% · 60 trận+15,2 điểmSoloQ 0,0
Jhin56,2% · kỳ vọng 46,3% · 121 trận+9,9 điểmSoloQ +1,0
Xayah59,5% · kỳ vọng 49,7% · 79 trận+9,8 điểmSoloQ +1,6
Varus61,3% · kỳ vọng 50,0% · 31 trận+11,3 điểmSoloQ +0,2
Zeri59,2% · kỳ vọng 52,2% · 49 trận+7,0 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko65,6% · kỳ vọng 50,1% · 32 trận+15,6 điểmSoloQ +2,5
Rakan57,1% · kỳ vọng 49,3% · 63 trận+7,9 điểmSoloQ +0,9
Thresh56,4% · kỳ vọng 50,0% · 55 trận+6,3 điểmSoloQ +0,1
Yuumi58,8% · kỳ vọng 49,8% · 34 trận+9,0 điểmSoloQ -4,1
Blitzcrank56,6% · kỳ vọng 50,8% · 53 trận+5,8 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante89 trận
    49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 840 trận
  • Ornn83 trận
    54,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 41,6% · 562 trận
  • Renekton77 trận
    45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,8% · 720 trận
  • Sion77 trận
    55,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 43,5% · 481 trận
  • Ambessa68 trận
    36,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,5% · 750 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin125 trận
    52,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 2.129 trận
  • Wukong124 trận
    47,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,6% · 830 trận
  • Jarvan IV107 trận
    55,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,6% · 904 trận
  • Sylas97 trận
    43,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.367 trận
  • Vi95 trận
    46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,7% · 597 trận
Mid20 tướng
  • Ahri112 trận
    49,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.142 trận
  • Syndra103 trận
    35,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.413 trận
  • Viktor93 trận
    53,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.270 trận
  • Orianna88 trận
    45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,6% · 666 trận
  • Sylas79 trận
    59,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.326 trận
ADC16 tướng
  • Yunara174 trận
    47,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,3% · 2.106 trận
  • Kai'Sa127 trận
    48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.472 trận
  • Jhin108 trận
    50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.675 trận
  • Caitlyn101 trận
    50,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.269 trận
  • Ezreal96 trận
    45,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.502 trận
Support18 tướng
  • Lulu155 trận
    49,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,5% · 2.074 trận
  • Nautilus144 trận
    46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.703 trận
  • Braum100 trận
    43,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 42,3% · 896 trận
  • Leona99 trận
    51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.027 trận
  • Milio91 trận
    50,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 622 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%26.640 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,2%944 lượt chọn trên 42.302cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,0%268 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 4,7%G1357 trận trên 7.554
  • 5,3%G2399 trận trên 7.554
  • 6,3%G3+191 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 357 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.