Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,8%Hạng 41 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 2.087 trên 29.348 trận
Cấm
9,7%2.292 lượt cấm trên 23.564 trận, so với 6,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,4% từ 46,8% đến 52,1% trên 991 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    1,1%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,0%
    SoloQ
    6,7%
    Tỉ lệ cấm 9,0% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 6,7% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    58%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 58% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (51%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn57% · 12.475
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt51% · 10.968
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 58% · 1.154 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 190 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 72
12%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Protoplasm Harness
Nghiệp dư: Dead Man's Plate, Protoplasm Harness, Force of Nature, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+13 so với 288
405+63 so với 342
441+54 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Poppytướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser66,7% · kỳ vọng 48,9% · 36 trận+17,8 điểmSoloQ +3,1
K'Sante56,4% · kỳ vọng 51,6% · 39 trận+4,8 điểmSoloQ +2,1
Renekton50,0% · kỳ vọng 47,7% · 46 trận+2,3 điểmSoloQ +2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana58,8% · kỳ vọng 46,9% · 34 trận+11,9 điểmSoloQ +0,6
Sylas53,8% · kỳ vọng 48,6% · 52 trận+5,3 điểmSoloQ +1,6
Vi49,4% · kỳ vọng 49,1% · 77 trận+0,2 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone61,5% · kỳ vọng 46,2% · 39 trận+15,3 điểmSoloQ +0,2
Akali55,8% · kỳ vọng 48,8% · 43 trận+7,0 điểmSoloQ 0,0
Ryze57,1% · kỳ vọng 50,9% · 35 trận+6,3 điểmSoloQ -3,5
Sylas55,3% · kỳ vọng 49,8% · 38 trận+5,4 điểmSoloQ +5,3
Hwei51,4% · kỳ vọng 48,4% · 37 trận+3,0 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri59,5% · kỳ vọng 45,9% · 42 trận+13,6 điểmSoloQ +0,6
Tristana55,3% · kỳ vọng 49,7% · 94 trận+5,7 điểmSoloQ +2,7
Ezreal61,2% · kỳ vọng 53,0% · 49 trận+8,2 điểmSoloQ +2,9
Kalista54,3% · kỳ vọng 47,0% · 46 trận+7,4 điểmSoloQ +2,3
Jhin53,7% · kỳ vọng 51,7% · 67 trận+2,0 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu63,2% · kỳ vọng 51,5% · 38 trận+11,6 điểmSoloQ -3,6
Leona53,5% · kỳ vọng 50,8% · 114 trận+2,7 điểmSoloQ +0,7
Alistar51,3% · kỳ vọng 47,9% · 76 trận+3,4 điểmSoloQ +1,6
Thresh54,1% · kỳ vọng 48,0% · 37 trận+6,0 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar59,1% · kỳ vọng 48,3% · 44 trận+10,8 điểmSoloQ -0,1
Olaf58,3% · kỳ vọng 52,9% · 36 trận+5,4 điểmSoloQ +3,5
Dr. Mundo50,0% · kỳ vọng 46,0% · 36 trận+4,0 điểmSoloQ -4,1
K'Sante49,0% · kỳ vọng 47,2% · 51 trận+1,8 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,3% · kỳ vọng 47,9% · 81 trận+11,3 điểmSoloQ 0,0
Wukong55,4% · kỳ vọng 51,8% · 83 trận+3,6 điểmSoloQ +2,6
Viego54,5% · kỳ vọng 48,3% · 33 trận+6,3 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,9% · kỳ vọng 49,1% · 35 trận+13,8 điểmSoloQ -1,6
Hwei57,9% · kỳ vọng 50,5% · 38 trận+7,4 điểmSoloQ -0,1
Lissandra55,3% · kỳ vọng 48,0% · 38 trận+7,3 điểmSoloQ +1,5
Syndra54,7% · kỳ vọng 50,7% · 64 trận+4,0 điểmSoloQ +0,9
Orianna51,5% · kỳ vọng 47,7% · 33 trận+3,8 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,0% · kỳ vọng 51,2% · 59 trận+9,8 điểmSoloQ +0,4
Sivir56,4% · kỳ vọng 49,0% · 55 trận+7,3 điểmSoloQ +3,1
Ziggs52,4% · kỳ vọng 45,0% · 42 trận+7,3 điểmSoloQ +7,0
Tristana56,1% · kỳ vọng 49,2% · 41 trận+6,9 điểmSoloQ -0,4
Xayah50,8% · kỳ vọng 50,6% · 61 trận+0,2 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn52 trận
    40,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 379 trận
  • Renekton46 trận
    50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,5% · 552 trận
  • Ambessa45 trận
    37,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,9% · 580 trận
  • Sion45 trận
    46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 366 trận
  • Olaf40 trận
    42,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 503 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin127 trận
    45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.493 trận
  • Jarvan IV115 trận
    46,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.079 trận
  • Wukong101 trận
    46,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 679 trận
  • Vi77 trận
    49,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 578 trận
  • Sylas52 trận
    53,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,6% · 940 trận
Mid21 tướng
  • Ahri89 trận
    46,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 965 trận
  • Syndra65 trận
    40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.022 trận
  • Viktor59 trận
    44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 968 trận
  • Orianna49 trận
    49,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 513 trận
  • Akali43 trận
    55,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,3% · 833 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa130 trận
    39,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.287 trận
  • Tristana94 trận
    55,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.389 trận
  • Xayah82 trận
    46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 849 trận
  • Jhin67 trận
    53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.598 trận
  • Yunara63 trận
    44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.175 trận
Support18 tướng
  • Rakan116 trận
    44,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.161 trận
  • Leona114 trận
    53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.290 trận
  • Nautilus105 trận
    43,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.276 trận
  • Rell82 trận
    40,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.617 trận
  • Alistar76 trận
    51,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.078 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%21.725 lượt chọn trên 1.987.588cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%684 lượt chọn trên 42.302cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,3%G1249 trận trên 7.552
  • 3,6%G2273 trận trên 7.554
  • 3,3%G3+100 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 249 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.