Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,4%Hạng 54 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 2.102 trên 29.336 trận
Cấm
7,2%1.706 lượt cấm trên 23.552 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,1% từ 41,9% đến 50,3% trên 380 trậnSoloQ 47,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    1,0%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Sterak's Gage, Guardian Angel thay cho Eclipse, Sundered Sky, Sterak's Gage
    Nghiệp dư
    11%
    SoloQ
    9%
    Được dùng trong 11% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Eclipse, Sundered Sky, Sterak's Gage (9%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm98% · 19.694
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt97% · 19.531
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 50 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 227
9%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Sterak's Gage
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Sterak's Gage, Guardian Angel thay cho Eclipse, Sundered Sky, Sterak's Gage. 11% · 54 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop14%25% · tướng hỗ trợ: 17%
  3. Damage của độitop24%14% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 70 ở lane, 73 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

347+59 so với 288
477+135 so với 342
487+100 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Camilletướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ347 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ477 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+448 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+577 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ664 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 5 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin47,1% · kỳ vọng 46,2% · 34 trận+0,9 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin62,2% · kỳ vọng 48,3% · 37 trận+13,8 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,1% · kỳ vọng 45,9% · 42 trận+11,2 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal44,1% · kỳ vọng 42,6% · 34 trận+1,6 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 51,4% · 677 trận
  • Ornn18 trận
    —SoloQ: 46,2% · 279 trận
  • Sion16 trận
    —SoloQ: 46,3% · 259 trận
  • Jax15 trận
    —SoloQ: 44,7% · 1.099 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 49,3% · 580 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin34 trận
    47,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.893 trận
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 44,8% · 563 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 50,8% · 651 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 44,0% · 441 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 49,4% · 757 trận
Mid18 tướng
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 46,2% · 905 trận
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 43,9% · 751 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 49,1% · 898 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 48,8% · 763 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 48,0% · 450 trận
ADC16 tướng
  • Jhin37 trận
    62,2%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.257 trận
  • Kai'Sa32 trận
    34,4%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 45,3% · 1.823 trận
  • Yunara32 trận
    43,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.464 trận
  • Ezreal31 trận
    41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.360 trận
  • Xayah29 trận
    —SoloQ: 44,1% · 765 trận
Support16 tướng
  • Lulu32 trận
    46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.344 trận
  • Yuumi27 trận
    —SoloQ: 54,8% · 706 trận
  • Bard22 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.000 trận
  • Braum21 trận
    —SoloQ: 42,6% · 629 trận
  • Leona21 trận
    —SoloQ: 44,9% · 844 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%20.119 lượt chọn trên 1.987.588cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%242 lượt chọn trên 42.302cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,2%G192 trận trên 7.548
  • 1,4%G2105 trận trên 7.551
  • 1,3%G3+40 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 92 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.