Hồ sơ tướng · Top

Renekton

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,7%Hạng 38 trên 173 tướng
Chọn
9,2%được chọn trong 2.661 trên 28.947 trận
Cấm
8,5%1.977 lượt cấm trên 23.193 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,9% từ 50,3% đến 53,5% trên 2.565 trậnSoloQ 49,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,9%
    SoloQ
    49,1%
    Tỉ lệ thắng 51,9% ở nghiệp dư trên 2.565 trận, so với 49,1% ở soloQ trên 55.431 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    2,8%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,5%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 8,5% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục72% · 40.103
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 41.085
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 573 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 4.045
18%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

582-17 so với 599
832-36 so với 868
984-95 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renektontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 194 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite57,4% · kỳ vọng 52,3% · 94 trận+5,2 điểmSoloQ +0,5
Olaf55,9% · kỳ vọng 48,7% · 59 trận+7,2 điểmSoloQ -0,4
Dr. Mundo59,0% · kỳ vọng 55,4% · 117 trận+3,5 điểmSoloQ -4,9
K'Sante57,1% · kỳ vọng 54,2% · 140 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
Ambessa51,7% · kỳ vọng 51,2% · 317 trận+0,5 điểmSoloQ +2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,7% · kỳ vọng 51,0% · 120 trận+5,7 điểmSoloQ -0,3
Cho'Gath58,5% · kỳ vọng 50,6% · 53 trận+7,9 điểmSoloQ -1,8
Nocturne59,1% · kỳ vọng 54,2% · 93 trận+4,9 điểmSoloQ +0,9
Sejuani59,3% · kỳ vọng 55,0% · 81 trận+4,2 điểmSoloQ -1,6
Jarvan IV54,2% · kỳ vọng 53,5% · 214 trận+0,7 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri59,3% · kỳ vọng 50,2% · 194 trận+9,1 điểmSoloQ -1,8
Zed57,6% · kỳ vọng 46,1% · 33 trận+11,5 điểmSoloQ +0,5
Sylas56,7% · kỳ vọng 52,5% · 104 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Galio64,3% · kỳ vọng 56,6% · 42 trận+7,7 điểmSoloQ +1,6
Syndra51,4% · kỳ vọng 50,5% · 183 trận+0,9 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista61,2% · kỳ vọng 49,3% · 49 trận+12,0 điểmSoloQ +0,8
Jhin57,4% · kỳ vọng 54,2% · 204 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Jinx52,9% · kỳ vọng 50,3% · 153 trận+2,6 điểmSoloQ -0,2
Miss Fortune57,5% · kỳ vọng 53,1% · 87 trận+4,3 điểmSoloQ +1,5
Kai'Sa53,5% · kỳ vọng 52,5% · 213 trận+1,0 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi62,7% · kỳ vọng 50,8% · 59 trận+11,9 điểmSoloQ +0,5
Nautilus55,5% · kỳ vọng 52,0% · 274 trận+3,5 điểmSoloQ 0,0
Pyke63,2% · kỳ vọng 52,2% · 38 trận+10,9 điểmSoloQ +0,3
Karma57,3% · kỳ vọng 54,1% · 124 trận+3,1 điểmSoloQ +0,9
Nami63,2% · kỳ vọng 54,5% · 38 trận+8,6 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix73,5% · kỳ vọng 51,8% · 34 trận+21,8 điểmSoloQ +0,3
Wukong60,4% · kỳ vọng 54,3% · 227 trận+6,1 điểmSoloQ +0,8
Cho'Gath61,1% · kỳ vọng 53,2% · 72 trận+7,9 điểmSoloQ -1,1
Naafiri60,5% · kỳ vọng 52,8% · 43 trận+7,6 điểmSoloQ -2,5
Xin Zhao53,1% · kỳ vọng 52,2% · 145 trận+0,9 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed76,7% · kỳ vọng 57,6% · 30 trận+19,0 điểmSoloQ +2,4
Akali58,6% · kỳ vọng 52,7% · 87 trận+5,9 điểmSoloQ +0,9
Syndra55,6% · kỳ vọng 53,3% · 232 trận+2,3 điểmSoloQ -0,6
Ahri55,6% · kỳ vọng 53,6% · 187 trận+2,0 điểmSoloQ -2,0
Xerath56,1% · kỳ vọng 51,2% · 66 trận+4,9 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn58,8% · kỳ vọng 53,9% · 199 trận+4,9 điểmSoloQ +0,1
Jhin53,5% · kỳ vọng 49,6% · 172 trận+3,9 điểmSoloQ -0,8
Ashe57,8% · kỳ vọng 53,3% · 128 trận+4,5 điểmSoloQ +0,9
Lucian53,2% · kỳ vọng 50,9% · 141 trận+2,3 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa52,3% · kỳ vọng 51,3% · 216 trận+1,0 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,1% · kỳ vọng 51,8% · 254 trận+3,3 điểmSoloQ -0,2
Bard60,0% · kỳ vọng 54,7% · 85 trận+5,3 điểmSoloQ +1,8
Karma53,5% · kỳ vọng 49,6% · 114 trận+3,9 điểmSoloQ -2,0
Milio53,5% · kỳ vọng 50,3% · 129 trận+3,2 điểmSoloQ -0,2
Lulu51,1% · kỳ vọng 49,8% · 223 trận+1,3 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ambessa317 trận
    51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,5% · 3.552 trận
  • Ornn145 trận
    49,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.118 trận
  • K'Sante140 trận
    57,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.338 trận
  • Aatrox118 trận
    50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.692 trận
  • Dr. Mundo117 trận
    59,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.159 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong245 trận
    45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.931 trận
  • Jarvan IV214 trận
    54,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.055 trận
  • Lee Sin188 trận
    47,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 4.003 trận
  • Vi188 trận
    50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.124 trận
  • Xin Zhao144 trận
    52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 772 trận
Mid21 tướng
  • Ahri194 trận
    59,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,3% · 2.428 trận
  • Viktor189 trận
    50,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.361 trận
  • Syndra183 trận
    51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.480 trận
  • Orianna157 trận
    47,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.185 trận
  • Locke109 trận
    47,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.361 trận
ADC17 tướng
  • Yunara224 trận
    46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 4.024 trận
  • Kai'Sa213 trận
    53,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 4.941 trận
  • Jhin204 trận
    57,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 5.327 trận
  • Ezreal179 trận
    55,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.955 trận
  • Caitlyn174 trận
    51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.893 trận
Support18 tướng
  • Nautilus274 trận
    55,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.529 trận
  • Lulu258 trận
    52,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.711 trận
  • Braum156 trận
    49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.650 trận
  • Thresh148 trận
    48,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,4% · 4.107 trận
  • Leona147 trận
    51,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.196 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%55.431 lượt chọn trên 1.987.578cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,5%1.902 lượt chọn trên 42.302cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,9%G1742 trận trên 7.465
  • 9,0%G2675 trận trên 7.467
  • 7,1%G3+211 trận trên 2.979
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 742 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.