Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,2%được chọn trong 2.661 trên 28.947 trận
- Cấm
- 8,5%1.977 lượt cấm trên 23.193 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 194 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,1 điểm194 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,9%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 194 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa317 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,5% · 3.552 trận
- Ornn145 trận49,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.118 trận
- K'Sante140 trận57,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.338 trận
- Aatrox118 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.692 trận
- Dr. Mundo117 trận59,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.159 trận
- Gnar113 trận56,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.392 trận
- Malphite94 trận57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.195 trận
- Mordekaiser89 trận41,6%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,5% · 981 trận
- Yone88 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.420 trận
- Camille85 trận51,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.364 trận
- Jax74 trận44,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.531 trận
- Zaahen73 trận47,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.060 trận
- Sion72 trận48,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 582 trận
- Olaf59 trận55,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 803 trận
- Sett59 trận50,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.113 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 47,7% · 1.311 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 48,1% · 1.398 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.544 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 48,5% · 1.787 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 53,8% · 1.343 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.625 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,1% · 1.398 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.544 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,5% · 1.195 trận
- Wukong245 trận45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.931 trận
- Jarvan IV214 trận54,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.055 trận
- Lee Sin188 trận47,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 4.003 trận
- Vi188 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.124 trận
- Xin Zhao144 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 772 trận
- Sylas120 trận56,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.241 trận
- Nocturne93 trận59,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,1% · 695 trận
- Sejuani81 trận59,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,1% · 480 trận
- Qiyana74 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.515 trận
- Lillia71 trận42,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.372 trận
- Viego65 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.927 trận
- Pantheon59 trận55,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,2% · 250 trận
- Cho'Gath53 trận58,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.236 trận
- Skarner52 trận55,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,8% · 415 trận
- Graves43 trận27,9%chênh lệch -23,7 điểmSoloQ: 47,4% · 2.047 trận
- Kha'Zix39 trận53,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.187 trận
- Hecarim33 trận39,4%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.025 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.350 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 47,2% · 1.427 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 47,6% · 2.029 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.354 trận
- Ahri194 trận59,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,3% · 2.428 trận
- Viktor189 trận50,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.361 trận
- Syndra183 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.480 trận
- Orianna157 trận47,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.185 trận
- Locke109 trận47,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.361 trận
- Sylas104 trận56,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.197 trận
- Akali99 trận46,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.827 trận
- Yone96 trận41,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.955 trận
- Hwei87 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.043 trận
- Lissandra80 trận53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.227 trận
- Galio79 trận57,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.605 trận
- Ryze76 trận53,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 720 trận
- Aurora74 trận48,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 970 trận
- LeBlanc74 trận47,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.416 trận
- Xerath52 trận53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 835 trận
- Galio42 trận64,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.605 trận
- Yasuo39 trận51,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.523 trận
- Twisted Fate36 trận41,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.650 trận
- Zed33 trận57,6%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.741 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 49,7% · 1.508 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.605 trận
- Yunara224 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 4.024 trận
- Kai'Sa213 trận53,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 4.941 trận
- Jhin204 trận57,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 5.327 trận
- Ezreal179 trận55,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.955 trận
- Caitlyn174 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.893 trận
- Jinx153 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 3.461 trận
- Ashe135 trận39,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.224 trận
- Xayah134 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.809 trận
- Lucian128 trận54,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.092 trận
- Sivir126 trận50,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.077 trận
- Tristana117 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.907 trận
- Aphelios88 trận51,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.736 trận
- Miss Fortune87 trận57,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.128 trận
- Zeri85 trận49,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.782 trận
- Varus63 trận47,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 864 trận
- Kalista49 trận61,2%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.471 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 47,2% · 1.429 trận
- Nautilus274 trận55,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.529 trận
- Lulu258 trận52,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.711 trận
- Braum156 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,9% · 1.650 trận
- Thresh148 trận48,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,4% · 4.107 trận
- Leona147 trận51,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.196 trận
- Rakan138 trận48,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.680 trận
- Seraphine136 trận48,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.245 trận
- Milio135 trận52,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.388 trận
- Karma124 trận57,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.136 trận
- Rell115 trận44,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.796 trận
- Blitzcrank114 trận50,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.361 trận
- Alistar89 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.231 trận
- Bard77 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.955 trận
- Neeko65 trận50,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 550 trận
- Yuumi59 trận62,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.477 trận
- Nami38 trận63,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.179 trận
- Pyke38 trận63,2%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.572 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 47,6% · 2.006 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%55.431 lượt chọn trên 1.987.578cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%1.902 lượt chọn trên 42.302cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

