Yasuo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,4%được chọn trong 1.284 trên 29.311 trận
- Cấm
- 8,1%1.895 lượt cấm trên 23.529 trận, so với 26,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 68).Split-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 26,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop32%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 23 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 65% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên538 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+173 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên+237 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 32 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar24 trận—SoloQ: 51,9% · 746 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 54,3% · 446 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 52,0% · 644 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 46,2% · 1.343 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.705 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 50,0% · 816 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 56,7% · 300 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 51,3% · 635 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 54,5% · 400 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.139 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 48,6% · 418 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 53,9% · 280 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 52,1% · 799 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 54,1% · 370 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 53,4% · 268 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 48,0% · 639 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 51,5% · 662 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,6% · 1.361 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 52,7% · 1.094 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 51,7% · 2.143 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 52,4% · 932 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 50,0% · 628 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 55,4% · 462 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 50,2% · 1.011 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 50,2% · 317 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 50,1% · 716 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,0% · 679 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.113 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.364 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.058 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.157 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 56,6% · 422 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,6% · 133 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 54,5% · 1.135 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 49,0% · 1.196 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 52,2% · 579 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 50,5% · 1.082 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 44,3% · 415 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.174 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 47,5% · 802 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 50,4% · 605 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 49,4% · 799 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 53,6% · 1.018 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.081 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 48,4% · 519 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.676 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 54,9% · 153 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 48,4% · 417 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.035 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,5% · 705 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 47,1% · 994 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 51,3% · 2.526 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 48,4% · 2.217 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.500 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 49,9% · 2.730 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 56,3% · 1.677 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 48,8% · 649 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 52,6% · 1.215 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 49,7% · 964 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.368 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 47,4% · 1.846 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 52,3% · 556 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 53,0% · 568 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.611 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 53,8% · 504 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 48,9% · 899 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.021 trận
- Nautilus37 trận54,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.669 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 49,2% · 2.046 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 50,1% · 1.208 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 45,9% · 956 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 44,3% · 950 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 48,7% · 2.081 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 54,7% · 612 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 53,3% · 737 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.211 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.122 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 51,1% · 360 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 47,1% · 359 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 51,0% · 822 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 47,4% · 880 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.143 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%28.953 lượt chọn trên 1.987.578cấm 26,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%202 lượt chọn trên 42.302cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

