Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
43,5%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
16,2%được chọn trong 4.733 trên 29.154 trận
Cấm
27,3%6.388 lượt cấm trên 23.389 trận, so với 21,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,8% từ 48,6% đến 51,0% trên 4.660 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    7,3%
    7,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,6%
    SoloQ
    21,9%
    Tỉ lệ cấm 27,6% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 21,9% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 138.803
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 145.568
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 884 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 17.091
23%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce60,9% · kỳ vọng 49,0% · 92 trận+11,9 điểmSoloQ -0,3
Renekton52,6% · kỳ vọng 48,0% · 190 trận+4,7 điểmSoloQ -0,9
Olaf52,3% · kỳ vọng 46,5% · 132 trận+5,8 điểmSoloQ -0,8
Ambessa52,0% · kỳ vọng 49,1% · 229 trận+2,9 điểmSoloQ -1,3
K'Sante53,3% · kỳ vọng 52,1% · 257 trận+1,3 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,9% · kỳ vọng 51,4% · 311 trận+5,5 điểmSoloQ 0,0
Wukong48,8% · kỳ vọng 47,5% · 520 trận+1,4 điểmSoloQ +0,5
Qiyana50,3% · kỳ vọng 47,2% · 163 trận+3,1 điểmSoloQ -0,1
Kha'Zix54,8% · kỳ vọng 49,7% · 84 trận+5,1 điểmSoloQ +0,7
Lillia50,0% · kỳ vọng 46,2% · 112 trận+3,8 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone56,8% · kỳ vọng 46,5% · 139 trận+10,3 điểmSoloQ +0,3
Aurora60,6% · kỳ vọng 50,7% · 132 trận+9,9 điểmSoloQ +0,4
Galio55,0% · kỳ vọng 51,3% · 129 trận+3,7 điểmSoloQ -0,9
Sylas51,9% · kỳ vọng 50,3% · 233 trận+1,6 điểmSoloQ +0,7
Zed49,4% · kỳ vọng 44,2% · 77 trận+5,2 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal57,6% · kỳ vọng 53,3% · 342 trận+4,3 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn51,2% · kỳ vọng 47,9% · 400 trận+3,4 điểmSoloQ +0,1
Tristana53,9% · kỳ vọng 50,1% · 178 trận+3,9 điểmSoloQ +1,3
Aphelios55,4% · kỳ vọng 53,5% · 202 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Sivir52,4% · kỳ vọng 50,4% · 185 trận+2,0 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,7% · kỳ vọng 51,5% · 225 trận+7,2 điểmSoloQ +1,9
Rell51,2% · kỳ vọng 46,2% · 205 trận+5,0 điểmSoloQ -0,5
Karma55,1% · kỳ vọng 52,0% · 196 trận+3,1 điểmSoloQ +0,5
Lulu52,3% · kỳ vọng 51,9% · 409 trận+0,4 điểmSoloQ +0,8
Nautilus50,1% · kỳ vọng 49,9% · 469 trận+0,2 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser56,6% · kỳ vọng 50,2% · 173 trận+6,4 điểmSoloQ 0,0
K'Sante52,5% · kỳ vọng 47,6% · 257 trận+5,0 điểmSoloQ -0,5
Malphite54,0% · kỳ vọng 49,3% · 187 trận+4,7 điểmSoloQ -0,8
Olaf57,7% · kỳ vọng 53,1% · 142 trận+4,6 điểmSoloQ +1,5
Gnar51,7% · kỳ vọng 48,5% · 180 trận+3,2 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor59,4% · kỳ vọng 50,5% · 278 trận+8,9 điểmSoloQ +0,3
Galio55,2% · kỳ vọng 45,0% · 58 trận+10,2 điểmSoloQ -0,7
Yasuo57,6% · kỳ vọng 49,3% · 59 trận+8,3 điểmSoloQ -0,3
Syndra53,1% · kỳ vọng 51,2% · 303 trận+2,0 điểmSoloQ +0,4
Aurora51,1% · kỳ vọng 48,9% · 141 trận+2,2 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin51,2% · kỳ vọng 47,5% · 332 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Sivir53,0% · kỳ vọng 49,2% · 183 trận+3,8 điểmSoloQ +0,1
Xayah53,4% · kỳ vọng 50,9% · 294 trận+2,5 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn53,3% · kỳ vọng 51,7% · 379 trận+1,6 điểmSoloQ +0,9
Zeri56,9% · kỳ vọng 53,3% · 153 trận+3,6 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami60,0% · kỳ vọng 47,2% · 55 trận+12,8 điểmSoloQ -0,6
Alistar56,5% · kỳ vọng 51,4% · 184 trận+5,2 điểmSoloQ -0,1
Seraphine54,0% · kỳ vọng 50,5% · 248 trận+3,6 điểmSoloQ -0,4
Braum53,2% · kỳ vọng 51,2% · 297 trận+2,0 điểmSoloQ -0,7
Leona50,3% · kỳ vọng 48,5% · 328 trận+1,8 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top29 tướng
  • K'Sante257 trận
    53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 4.517 trận
  • Ambessa229 trận
    52,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 4.168 trận
  • Sion226 trận
    42,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.384 trận
  • Ornn198 trận
    46,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.305 trận
  • Renekton190 trận
    52,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 4.003 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong520 trận
    48,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 5.200 trận
  • Vi451 trận
    49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 5.820 trận
  • Jarvan IV311 trận
    56,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 6.056 trận
  • Sylas247 trận
    49,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 6.481 trận
  • Xin Zhao233 trận
    48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 3.274 trận
Mid21 tướng
  • Viktor337 trận
    49,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 7.090 trận
  • Ahri328 trận
    47,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 5.921 trận
  • Syndra308 trận
    48,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 6.906 trận
  • Orianna254 trận
    48,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 3.506 trận
  • Sylas233 trận
    51,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 5.969 trận
ADC17 tướng
  • Yunara508 trận
    47,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 11.461 trận
  • Jhin406 trận
    47,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 15.507 trận
  • Caitlyn400 trận
    51,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 7.619 trận
  • Kai'Sa359 trận
    49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 13.804 trận
  • Ezreal342 trận
    57,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 8.594 trận
Support18 tướng
  • Nautilus469 trận
    50,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 9.369 trận
  • Lulu409 trận
    52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 10.716 trận
  • Leona305 trận
    43,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 5.536 trận
  • Braum286 trận
    45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 4.396 trận
  • Thresh285 trận
    46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 11.433 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,3%145.583 lượt chọn trên 1.987.587cấm 21,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,6%3.223 lượt chọn trên 42.302cấm 27,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

37,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 17,2%G11.292 trận trên 7.505
  • 11,5%G2865 trận trên 7.511
  • 8,6%G3+258 trận trên 3.004
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.292 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.