Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,2%được chọn trong 4.708 trên 29.052 trận
- Cấm
- 27,3%6.361 lượt cấm trên 23.292 trận, so với 21,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,0 điểm92 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 7,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,6%
- SoloQ
- 21,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante255 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 4.517 trận
- Ambessa228 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 4.168 trận
- Sion222 trận42,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.384 trận
- Ornn198 trận46,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.305 trận
- Renekton188 trận52,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 4.003 trận
- Malphite183 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 4.573 trận
- Dr. Mundo170 trận48,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.320 trận
- Aatrox168 trận44,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 4.038 trận
- Gnar162 trận49,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 3.165 trận
- Yone145 trận45,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 6.456 trận
- Jax141 trận46,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 4.639 trận
- Nasus140 trận45,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.357 trận
- Olaf132 trận52,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.147 trận
- Mordekaiser127 trận52,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.042 trận
- Camille123 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 3.871 trận
- Jayce92 trận60,9%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,2% · 6.523 trận
- Fiora66 trận43,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 4.080 trận
- Gangplank60 trận51,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 4.236 trận
- Irelia52 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 3.887 trận
- Darius37 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 3.332 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 47,7% · 3.168 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,2% · 6.523 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 47,7% · 3.168 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 47,0% · 4.573 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 47,0% · 4.573 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 47,3% · 3.332 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,2% · 6.523 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,3% · 3.332 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,7% · 3.168 trận
- Wukong519 trận48,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 5.200 trận
- Vi448 trận49,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 5.820 trận
- Jarvan IV310 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 6.056 trận
- Sylas244 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 6.481 trận
- Xin Zhao230 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.274 trận
- Naafiri170 trận46,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.821 trận
- Viego169 trận49,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 6.164 trận
- Qiyana163 trận50,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 8.179 trận
- Nocturne142 trận49,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.620 trận
- Graves134 trận44,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 7.399 trận
- Lillia112 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.257 trận
- Skarner106 trận51,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.456 trận
- Pantheon101 trận56,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.067 trận
- Sejuani100 trận49,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.026 trận
- Naafiri93 trận50,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.821 trận
- Cho'Gath90 trận48,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.406 trận
- Kha'Zix84 trận54,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 5.897 trận
- Nidalee82 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 5.823 trận
- Elise80 trận48,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,7% · 4.068 trận
- Hecarim53 trận52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 4.752 trận
- Talon39 trận46,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 4.744 trận
- Naafiri37 trận45,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.821 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 48,6% · 3.406 trận
- Viktor333 trận50,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 7.090 trận
- Ahri326 trận47,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 5.921 trận
- Syndra308 trận48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 6.906 trận
- Orianna253 trận48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 3.506 trận
- Sylas232 trận52,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,6% · 5.969 trận
- Locke158 trận50,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 6.162 trận
- LeBlanc152 trận45,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.906 trận
- Akali151 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 4.305 trận
- Yone137 trận56,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,0% · 6.568 trận
- Hwei133 trận51,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.888 trận
- Aurora131 trận60,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.721 trận
- Lissandra130 trận47,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 3.304 trận
- Galio129 trận55,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 4.029 trận
- Xerath127 trận44,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.379 trận
- Ryze121 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,5% · 2.129 trận
- Twisted Fate109 trận43,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,3% · 5.659 trận
- Zed76 trận48,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 4.905 trận
- Galio72 trận59,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,8% · 4.029 trận
- Yasuo54 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 5.081 trận
- Katarina21 trận—SoloQ: 47,7% · 4.114 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,7% · 4.114 trận
- Yunara503 trận47,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 11.461 trận
- Jhin405 trận47,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 15.507 trận
- Caitlyn399 trận51,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 7.619 trận
- Kai'Sa357 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 13.804 trận
- Ezreal340 trận57,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,3% · 8.594 trận
- Jinx287 trận47,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 9.255 trận
- Lucian248 trận49,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 5.679 trận
- Ashe214 trận44,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.098 trận
- Xayah207 trận47,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 4.371 trận
- Aphelios200 trận55,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 9.044 trận
- Sivir184 trận52,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.462 trận
- Tristana178 trận53,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 7.992 trận
- Miss Fortune174 trận48,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.058 trận
- Zeri147 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,4% · 5.217 trận
- Varus105 trận47,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.192 trận
- Kalista73 trận41,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.214 trận
- Draven39 trận53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 3.334 trận
- Nautilus467 trận50,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 9.369 trận
- Lulu406 trận52,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 10.716 trận
- Leona301 trận43,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,6% · 5.536 trận
- Braum284 trận46,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 4.396 trận
- Thresh283 trận46,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,5% · 11.433 trận
- Seraphine254 trận50,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.163 trận
- Milio224 trận58,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,2% · 3.150 trận
- Blitzcrank220 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 6.629 trận
- Alistar205 trận45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,9% · 6.194 trận
- Rell205 trận51,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,6% · 4.880 trận
- Rakan198 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 4.334 trận
- Karma195 trận55,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 5.720 trận
- Yuumi145 trận46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 56,2% · 4.073 trận
- Poppy124 trận54,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.493 trận
- Bard123 trận39,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,8% · 5.505 trận
- Pyke86 trận43,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 4.238 trận
- Nami55 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 4.073 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 49,4% · 4.260 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,3%145.583 lượt chọn trên 1.987.587cấm 21,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%3.223 lượt chọn trên 42.302cấm 27,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

