Nami
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,5%được chọn trong 1.024 trên 29.351 trận
- Cấm
- 1,1%263 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,0 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rabadon's Deathcap
Archangel's Staff
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn72 trận45,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.948 trận
- K'Sante51 trận45,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.551 trận
- Dr. Mundo45 trận51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.296 trận
- Sion42 trận47,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.367 trận
- Malphite40 trận65,0%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.441 trận
- Renekton38 trận36,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.179 trận
- Camille36 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 2.175 trận
- Gnar34 trận55,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.558 trận
- Ambessa32 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.863 trận
- Mordekaiser31 trận48,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.280 trận
- Aatrox30 trận30,0%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.140 trận
- Olaf30 trận43,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.194 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.330 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.649 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 46,5% · 1.042 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 49,5% · 3.097 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.968 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 48,6% · 2.087 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,9% · 2.155 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 48,0% · 2.194 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.800 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,9% · 2.039 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.716 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,9% · 2.441 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,0% · 2.194 trận
- Wukong110 trận47,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.873 trận
- Jarvan IV88 trận47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.974 trận
- Xin Zhao67 trận46,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,0% · 954 trận
- Vi64 trận40,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.201 trận
- Lee Sin56 trận46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 4.073 trận
- Qiyana37 trận51,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.212 trận
- Nocturne35 trận51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.004 trận
- Sylas33 trận36,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.384 trận
- Skarner30 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 608 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.986 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 47,8% · 682 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 51,7% · 3.018 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 50,4% · 2.801 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 54,5% · 277 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: 51,5% · 394 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 47,8% · 3.648 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 50,2% · 1.810 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 47,9% · 2.817 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,7% · 2.752 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.892 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.774 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.986 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.832 trận
- Ahri85 trận52,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 3.731 trận
- Viktor79 trận48,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 3.133 trận
- Syndra78 trận42,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 3.415 trận
- Orianna54 trận35,2%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.461 trận
- Locke39 trận33,3%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.215 trận
- Sylas38 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.291 trận
- Hwei36 trận33,3%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.518 trận
- Lissandra34 trận47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.601 trận
- Akali30 trận53,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.331 trận
- Xerath30 trận53,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.361 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 50,0% · 1.335 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 47,3% · 2.075 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.658 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 54,0% · 878 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 48,3% · 1.892 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 49,8% · 2.608 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 48,9% · 2.991 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,2% · 2.602 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 47,0% · 2.451 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.658 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.641 trận
- Caitlyn107 trận47,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.400 trận
- Yunara89 trận38,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 5.668 trận
- Kai'Sa78 trận55,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,1% · 5.348 trận
- Xayah74 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.999 trận
- Ezreal65 trận41,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,7% · 3.975 trận
- Jinx65 trận38,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,4% · 5.222 trận
- Sivir61 trận55,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.516 trận
- Lucian58 trận60,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.825 trận
- Ashe55 trận50,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.889 trận
- Tristana54 trận38,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,7% · 3.710 trận
- Jhin53 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 7.056 trận
- Miss Fortune32 trận62,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.593 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 51,1% · 2.935 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 49,5% · 2.394 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 52,3% · 813 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.883 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.898 trận
- Lulu115 trận42,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 6.386 trận
- Milio103 trận52,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.717 trận
- Nautilus90 trận42,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 4.298 trận
- Karma84 trận44,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 3.709 trận
- Seraphine78 trận42,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.283 trận
- Rakan63 trận49,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.949 trận
- Leona53 trận54,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.845 trận
- Braum50 trận48,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.941 trận
- Rell45 trận46,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.825 trận
- Blitzcrank37 trận43,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,3% · 2.846 trận
- Thresh31 trận61,3%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 47,4% · 5.655 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 49,9% · 2.167 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 51,4% · 574 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 48,4% · 2.425 trận
- Soraka20 trận—SoloQ: 50,0% · 2.454 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,4% · 2.075 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%75.229 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%730 lượt chọn trên 42.302cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

