Nami
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 5,9%được chọn trong 178 trên 3.003 trận
- Cấm
- 3,0%65 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Luden's Echo và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Luden's Echo và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Shadowflame
Luden's Echo
Lich Bane
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante10 trận—SoloQ: 53,3% · 527 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 50,1% · 673 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 53,5% · 634 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 49,9% · 845 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 49,8% · 554 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 49,4% · 544 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 51,0% · 806 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 48,6% · 835 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,6% · 898 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 52,5% · 570 trận
- Urgot6 trận—SoloQ: 54,0% · 433 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.098 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 810 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 52,6% · 137 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 49,6% · 520 trận
- Wukong18 trận—SoloQ: 50,2% · 1.127 trận
- Jarvan IV13 trận—SoloQ: 50,9% · 993 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 55,1% · 312 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 59,4% · 357 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 51,9% · 374 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,7% · 748 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 53,2% · 154 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.408 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 51,9% · 231 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 51,3% · 746 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 44,0% · 175 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 53,8% · 695 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.239 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.203 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.138 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 53,4% · 431 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 52,4% · 808 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 54,3% · 554 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.095 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 49,7% · 314 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 51,5% · 685 trận
- Vex6 trận—SoloQ: 52,6% · 346 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 48,5% · 555 trận
- Ryze5 trận—SoloQ: 49,6% · 276 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 47,3% · 1.263 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 52,6% · 1.348 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.503 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 48,7% · 2.203 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.061 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 48,9% · 597 trận
- Yunara11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.900 trận
- Jhin10 trận—SoloQ: 50,0% · 2.678 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 52,4% · 782 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.724 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 50,2% · 518 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 50,0% · 716 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 51,6% · 1.191 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 52,5% · 882 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 51,9% · 1.961 trận
- Nautilus14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.383 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 53,1% · 974 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.029 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 53,3% · 583 trận
- Braum8 trận—SoloQ: 46,2% · 671 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 47,9% · 608 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 48,3% · 234 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%26.382 lượt chọn trên 492.844cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%127 lượt chọn trên 4.668cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

