Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,7%Hạng 60 trên 173 tướng
Chọn
9,5%được chọn trong 2.755 trên 29.013 trận
Cấm
4,2%982 lượt cấm trên 23.253 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,7% từ 49,1% đến 52,3% trên 2.742 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    2,9%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ76% · 44.026
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu69% · 39.914
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 622 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 3
7%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Banshee's Veil
  3. Stormsurge

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

187-101 so với 288
225-117 so với 342
258-129 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rakantướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen62,8% · kỳ vọng 54,1% · 78 trận+8,7 điểmSoloQ +0,8
Malphite57,4% · kỳ vọng 51,1% · 115 trận+6,3 điểmSoloQ -0,7
Ornn55,3% · kỳ vọng 50,2% · 161 trận+5,1 điểmSoloQ -1,9
Sion57,1% · kỳ vọng 51,1% · 119 trận+6,0 điểmSoloQ -2,3
Renekton51,4% · kỳ vọng 48,8% · 138 trận+2,7 điểmSoloQ -2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana59,5% · kỳ vọng 47,9% · 84 trận+11,6 điểmSoloQ -0,8
Nocturne58,5% · kỳ vọng 53,0% · 130 trận+5,4 điểmSoloQ -2,0
Wukong51,0% · kỳ vọng 48,3% · 263 trận+2,7 điểmSoloQ -0,3
Viego59,1% · kỳ vọng 51,5% · 66 trận+7,6 điểmSoloQ +0,5
Skarner60,7% · kỳ vọng 52,5% · 56 trận+8,2 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,7% · kỳ vọng 49,0% · 255 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Orianna55,5% · kỳ vọng 52,5% · 164 trận+3,0 điểmSoloQ +2,6
Locke55,7% · kỳ vọng 51,1% · 97 trận+4,6 điểmSoloQ +1,5
Ryze56,2% · kỳ vọng 51,5% · 73 trận+4,6 điểmSoloQ -1,9
Sylas52,7% · kỳ vọng 51,2% · 112 trận+1,4 điểmSoloQ -2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal57,0% · kỳ vọng 54,1% · 244 trận+2,9 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 51,3% · 260 trận+2,6 điểmSoloQ +3,0
Tristana54,5% · kỳ vọng 51,0% · 134 trận+3,5 điểmSoloQ +1,7
Kalista54,7% · kỳ vọng 48,1% · 53 trận+6,6 điểmSoloQ +2,8
Ashe52,3% · kỳ vọng 49,3% · 109 trận+3,0 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,9% · kỳ vọng 52,3% · 126 trận+5,6 điểmSoloQ -1,9
Karma57,8% · kỳ vọng 53,0% · 128 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Thresh52,4% · kỳ vọng 49,3% · 187 trận+3,1 điểmSoloQ +2,6
Braum51,1% · kỳ vọng 49,4% · 272 trận+1,7 điểmSoloQ +2,7
Nautilus52,6% · kỳ vọng 50,8% · 211 trận+1,8 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion55,6% · kỳ vọng 50,3% · 162 trận+5,3 điểmSoloQ -0,5
Camille58,8% · kỳ vọng 53,4% · 68 trận+5,4 điểmSoloQ -1,2
K'Sante51,2% · kỳ vọng 48,4% · 125 trận+2,8 điểmSoloQ -0,4
Zaahen56,6% · kỳ vọng 53,1% · 83 trận+3,6 điểmSoloQ -0,1
Ornn51,6% · kỳ vọng 51,2% · 184 trận+0,4 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath64,8% · kỳ vọng 52,0% · 71 trận+12,8 điểmSoloQ -3,3
Lillia63,8% · kỳ vọng 54,3% · 69 trận+9,5 điểmSoloQ +1,6
Vi56,1% · kỳ vọng 51,2% · 246 trận+4,9 điểmSoloQ -0,7
Kha'Zix61,8% · kỳ vọng 50,6% · 34 trận+11,2 điểmSoloQ +1,0
Jarvan IV51,4% · kỳ vọng 49,0% · 212 trận+2,4 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,8% · kỳ vọng 51,3% · 220 trận+5,5 điểmSoloQ +0,8
Ahri57,1% · kỳ vọng 52,4% · 196 trận+4,7 điểmSoloQ -0,9
Ryze57,1% · kỳ vọng 49,8% · 63 trận+7,3 điểmSoloQ +0,9
Orianna50,6% · kỳ vọng 48,9% · 172 trận+1,6 điểmSoloQ +1,4
Syndra52,2% · kỳ vọng 52,1% · 207 trận+0,1 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah52,2% · kỳ vọng 51,8% · 973 trận+0,5 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa52,4% · kỳ vọng 50,1% · 227 trận+2,3 điểmSoloQ -2,2
Ezreal49,6% · kỳ vọng 47,3% · 123 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3
Miss Fortune52,3% · kỳ vọng 49,5% · 86 trận+2,8 điểmSoloQ -3,4
Jhin48,9% · kỳ vọng 48,4% · 133 trận+0,5 điểmSoloQ -2,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn161 trận
    55,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.188 trận
  • Renekton138 trận
    51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.680 trận
  • K'Sante136 trận
    46,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,5% · 1.625 trận
  • Ambessa126 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,4% · 1.564 trận
  • Sion119 trận
    57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.055 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong263 trận
    51,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.777 trận
  • Vi246 trận
    52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.543 trận
  • Jarvan IV227 trận
    51,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.122 trận
  • Lee Sin198 trận
    50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 4.334 trận
  • Xin Zhao161 trận
    50,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 919 trận
Mid22 tướng
  • Ahri255 trận
    53,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.594 trận
  • Syndra197 trận
    49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.660 trận
  • Viktor182 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.521 trận
  • Orianna164 trận
    55,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,5% · 1.271 trận
  • Sylas112 trận
    52,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.598 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa260 trận
    53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,6% · 6.238 trận
  • Yunara249 trận
    48,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 4.097 trận
  • Ezreal244 trận
    57,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 56,5% · 3.338 trận
  • Jinx196 trận
    41,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,7% · 3.441 trận
  • Jhin184 trận
    53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 5.442 trận
Support19 tướng
  • Braum272 trận
    51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.293 trận
  • Leona233 trận
    49,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.272 trận
  • Lulu216 trận
    50,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.830 trận
  • Nautilus211 trận
    52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 3.184 trận
  • Thresh187 trận
    52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 4.985 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%58.128 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%2.065 lượt chọn trên 42.302cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 9,5%G1711 trận trên 7.479
  • 10,7%G2802 trận trên 7.490
  • 12,0%G3+359 trận trên 2.991
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 711 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.