Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,5%được chọn trong 2.755 trên 29.013 trận
- Cấm
- 4,2%982 lượt cấm trên 23.253 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,6 điểm84 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Banshee's Veil
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn161 trận55,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.188 trận
- Renekton138 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.680 trận
- K'Sante136 trận46,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,5% · 1.625 trận
- Ambessa126 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,4% · 1.564 trận
- Sion119 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.055 trận
- Malphite115 trận57,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.785 trận
- Gnar111 trận55,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.208 trận
- Camille98 trận49,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.573 trận
- Yone92 trận52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.432 trận
- Aatrox79 trận43,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.644 trận
- Gwen79 trận49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 725 trận
- Jax79 trận46,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.799 trận
- Mordekaiser79 trận41,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,8% · 878 trận
- Shen78 trận62,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.098 trận
- Olaf74 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.206 trận
- Jayce48 trận54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,6% · 2.223 trận
- Garen42 trận59,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.243 trận
- Fiora33 trận48,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.648 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.381 trận
- Darius26 trận—SoloQ: 52,8% · 1.463 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.571 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.785 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,8% · 1.463 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,8% · 1.463 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,6% · 2.223 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,6% · 2.223 trận
- Wukong263 trận51,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.777 trận
- Vi246 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.543 trận
- Jarvan IV227 trận51,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.122 trận
- Lee Sin198 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 4.334 trận
- Xin Zhao161 trận50,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 919 trận
- Nocturne130 trận58,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,2% · 741 trận
- Sejuani89 trận46,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,2% · 454 trận
- Lillia87 trận39,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,0% · 1.379 trận
- Sylas85 trận49,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.153 trận
- Qiyana84 trận59,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.837 trận
- Cho'Gath72 trận41,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.359 trận
- Viego66 trận59,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,0% · 2.071 trận
- Naafiri60 trận53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,2% · 926 trận
- Skarner56 trận60,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,5% · 425 trận
- Pantheon53 trận47,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 61,5% · 275 trận
- Graves47 trận55,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.289 trận
- Hecarim33 trận57,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.178 trận
- Kha'Zix32 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 54,1% · 2.374 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 50,8% · 1.664 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 52,6% · 1.412 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 51,4% · 2.361 trận
- Ahri255 trận53,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.594 trận
- Syndra197 trận49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.660 trận
- Viktor182 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.521 trận
- Orianna164 trận55,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,5% · 1.271 trận
- Sylas112 trận52,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.598 trận
- Yone102 trận46,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.354 trận
- Hwei100 trận41,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.116 trận
- Locke97 trận55,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.500 trận
- Aurora91 trận42,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.137 trận
- Galio88 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.572 trận
- Akali82 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.894 trận
- Taliyah78 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 899 trận
- Lissandra75 trận48,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.304 trận
- Ryze73 trận56,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,4% · 741 trận
- Xerath70 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 879 trận
- LeBlanc63 trận54,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.538 trận
- Twisted Fate46 trận52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.925 trận
- Galio40 trận55,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.572 trận
- Zed31 trận38,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.030 trận
- Yasuo30 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.075 trận
- Ekko17 trận—SoloQ: 52,0% · 1.491 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.771 trận
- Kai'Sa260 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,6% · 6.238 trận
- Yunara249 trận48,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 4.097 trận
- Ezreal244 trận57,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 56,5% · 3.338 trận
- Jinx196 trận41,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,7% · 3.441 trận
- Jhin184 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 5.442 trận
- Xayah180 trận45,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.407 trận
- Caitlyn155 trận48,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.522 trận
- Lucian143 trận50,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.305 trận
- Tristana134 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 3.337 trận
- Sivir128 trận49,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 980 trận
- Ashe109 trận52,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.149 trận
- Aphelios93 trận57,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.875 trận
- Miss Fortune90 trận52,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.133 trận
- Zeri81 trận45,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.938 trận
- Corki60 trận45,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 840 trận
- Kalista53 trận54,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.641 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 50,3% · 1.309 trận
- Braum272 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.293 trận
- Leona233 trận49,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.272 trận
- Lulu216 trận50,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.830 trận
- Nautilus211 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 3.184 trận
- Thresh187 trận52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 4.985 trận
- Alistar171 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.555 trận
- Karma128 trận57,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,5% · 2.214 trận
- Milio126 trận57,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.226 trận
- Rell123 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.017 trận
- Poppy114 trận55,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.161 trận
- Seraphine108 trận48,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.163 trận
- Bard82 trận37,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.119 trận
- Neeko68 trận51,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 665 trận
- Blitzcrank67 trận43,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 2.112 trận
- Nami63 trận50,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.949 trận
- Yuumi55 trận50,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,5% · 1.364 trận
- Pyke48 trận45,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,9% · 2.913 trận
- Janna26 trận—SoloQ: 47,4% · 2.074 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.475 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%58.128 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%2.065 lượt chọn trên 42.302cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

