Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,6%Hạng 60 trên 173 tướng
Chọn
9,4%được chọn trong 2.650 trên 28.266 trận
Cấm
4,2%964 lượt cấm trên 22.849 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,7% từ 49,1% đến 52,3% trên 2.638 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    2,9%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ76% · 42.953
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu68% · 38.631
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 503 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 3
7%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Stormsurge
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

187-101 so với 288
225-117 so với 342
258-129 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rakantướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 114 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,6% · kỳ vọng 51,1% · 114 trận+8,5 điểmSoloQ -2,0
Ornn55,5% · kỳ vọng 50,3% · 155 trận+5,2 điểmSoloQ -1,7
Malphite57,5% · kỳ vọng 51,2% · 106 trận+6,3 điểmSoloQ -0,7
Garen64,1% · kỳ vọng 53,6% · 39 trận+10,5 điểmSoloQ -1,0
Shen60,3% · kỳ vọng 53,5% · 78 trận+6,8 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana57,7% · kỳ vọng 47,6% · 78 trận+10,1 điểmSoloQ -0,4
Wukong52,4% · kỳ vọng 48,5% · 252 trận+3,9 điểmSoloQ +0,1
Nocturne58,7% · kỳ vọng 53,0% · 126 trận+5,7 điểmSoloQ -2,1
Viego60,0% · kỳ vọng 51,7% · 65 trận+8,3 điểmSoloQ +0,3
Skarner60,7% · kỳ vọng 52,5% · 56 trận+8,2 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,9% · kỳ vọng 48,8% · 243 trận+3,0 điểmSoloQ -0,7
Viktor52,6% · kỳ vọng 50,1% · 175 trận+2,5 điểmSoloQ -1,9
Orianna54,3% · kỳ vọng 52,6% · 151 trận+1,7 điểmSoloQ +2,8
Syndra50,5% · kỳ vọng 49,7% · 188 trận+0,8 điểmSoloQ +1,6
Ryze56,2% · kỳ vọng 52,0% · 73 trận+4,2 điểmSoloQ -2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal58,4% · kỳ vọng 54,2% · 233 trận+4,1 điểmSoloQ +1,6
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 51,0% · 247 trận+2,8 điểmSoloQ +3,3
Tristana54,6% · kỳ vọng 50,9% · 130 trận+3,7 điểmSoloQ +1,7
Kalista56,3% · kỳ vọng 48,1% · 48 trận+8,1 điểmSoloQ +2,5
Ashe51,4% · kỳ vọng 49,3% · 107 trận+2,1 điểmSoloQ +2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio59,5% · kỳ vọng 52,5% · 121 trận+7,0 điểmSoloQ -1,7
Karma59,0% · kỳ vọng 53,0% · 117 trận+6,0 điểmSoloQ +0,1
Thresh53,0% · kỳ vọng 49,3% · 181 trận+3,8 điểmSoloQ +2,9
Braum51,7% · kỳ vọng 49,2% · 261 trận+2,5 điểmSoloQ +2,7
Nautilus51,7% · kỳ vọng 50,6% · 205 trận+1,1 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen61,8% · kỳ vọng 52,1% · 68 trận+9,7 điểmSoloQ -1,6
Sion54,9% · kỳ vọng 50,2% · 153 trận+4,7 điểmSoloQ +0,2
Zaahen58,0% · kỳ vọng 53,1% · 81 trận+5,0 điểmSoloQ -0,5
K'Sante51,7% · kỳ vọng 48,6% · 120 trận+3,1 điểmSoloQ -0,4
Ornn52,3% · kỳ vọng 51,1% · 174 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath65,2% · kỳ vọng 52,0% · 69 trận+13,2 điểmSoloQ -2,9
Lillia65,2% · kỳ vọng 54,3% · 66 trận+10,8 điểmSoloQ +1,7
Vi55,7% · kỳ vọng 51,0% · 237 trận+4,7 điểmSoloQ -0,6
Kha'Zix63,6% · kỳ vọng 51,1% · 33 trận+12,6 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV50,5% · kỳ vọng 49,2% · 204 trận+1,3 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,1% · kỳ vọng 51,3% · 217 trận+5,8 điểmSoloQ +1,2
Ahri57,2% · kỳ vọng 52,6% · 187 trận+4,7 điểmSoloQ -1,2
Ryze57,4% · kỳ vọng 49,4% · 61 trận+8,0 điểmSoloQ +0,8
Orianna50,6% · kỳ vọng 48,7% · 168 trận+1,9 điểmSoloQ +0,7
Sylas52,3% · kỳ vọng 50,4% · 107 trận+2,0 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 50,4% · 212 trận+3,4 điểmSoloQ -2,2
Xayah52,0% · kỳ vọng 51,8% · 919 trận+0,2 điểmSoloQ +1,0
Miss Fortune54,2% · kỳ vọng 49,9% · 83 trận+4,3 điểmSoloQ -3,5
Jinx54,4% · kỳ vọng 52,5% · 103 trận+1,8 điểmSoloQ -1,5
Tristana51,8% · kỳ vọng 50,4% · 112 trận+1,4 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn155 trận
    55,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.158 trận
  • K'Sante132 trận
    44,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.564 trận
  • Renekton128 trận
    50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.629 trận
  • Ambessa123 trận
    48,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 1.504 trận
  • Sion114 trận
    59,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.015 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong252 trận
    52,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.768 trận
  • Vi233 trận
    52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,0% · 1.479 trận
  • Jarvan IV217 trận
    50,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.979 trận
  • Lee Sin190 trận
    50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 4.249 trận
  • Xin Zhao157 trận
    49,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 866 trận
Mid22 tướng
  • Ahri243 trận
    51,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.510 trận
  • Syndra188 trận
    50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.578 trận
  • Viktor175 trận
    52,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.527 trận
  • Orianna151 trận
    54,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 56,1% · 1.195 trận
  • Sylas108 trận
    50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.522 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa247 trận
    53,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,1% · 6.051 trận
  • Yunara244 trận
    48,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 4.082 trận
  • Ezreal233 trận
    58,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 56,9% · 3.201 trận
  • Jinx192 trận
    41,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,5% · 3.395 trận
  • Jhin171 trận
    53,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 5.214 trận
Support19 tướng
  • Braum261 trận
    51,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.240 trận
  • Leona225 trận
    49,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.219 trận
  • Lulu210 trận
    50,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 3.740 trận
  • Nautilus205 trận
    51,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 3.096 trận
  • Thresh181 trận
    53,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 4.871 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%55.846 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,8%1.932 lượt chọn trên 40.028cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 9,3%G1671 trận trên 7.213
  • 10,6%G2765 trận trên 7.213
  • 12,2%G3+351 trận trên 2.880
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 671 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.