Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,6%được chọn trong 878 trên 7.565 trận
- Cấm
- 5,9%214 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,1 điểm77 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Malignance
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn84 trận56,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,3% · 708 trận
- Ambessa55 trận47,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 59,5% · 560 trận
- Renekton47 trận55,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 682 trận
- Sion43 trận48,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 456 trận
- K'Sante39 trận56,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,8% · 473 trận
- Gnar38 trận55,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,3% · 527 trận
- Camille35 trận60,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 46,7% · 692 trận
- Malphite35 trận71,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,2% · 767 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 50,2% · 542 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 51,4% · 383 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 51,3% · 359 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 52,6% · 361 trận
- Gwen23 trận—SoloQ: 51,1% · 309 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 50,2% · 209 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 49,5% · 408 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,5% · 874 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 51,6% · 593 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 48,9% · 659 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,8% · 528 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,1% · 660 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,8% · 678 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,1% · 683 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,1% · 683 trận
- Jarvan IV105 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 944 trận
- Wukong103 trận59,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,6% · 792 trận
- Vi84 trận56,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,4% · 451 trận
- Xin Zhao72 trận45,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,5% · 291 trận
- Nocturne49 trận59,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 318 trận
- Sejuani42 trận57,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 211 trận
- Qiyana32 trận53,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.133 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 43,9% · 622 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 54,0% · 224 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 54,4% · 1.155 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 52,2% · 448 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 43,1% · 555 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 55,9% · 68 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 53,5% · 86 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 48,0% · 75 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 50,3% · 934 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 48,0% · 815 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 43,9% · 622 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,4% · 775 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,9% · 885 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 52,9% · 1.167 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 50,3% · 596 trận
- Ahri118 trận58,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.267 trận
- Syndra81 trận49,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.109 trận
- Viktor74 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 923 trận
- Orianna72 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 57,8% · 460 trận
- Hwei41 trận43,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,5% · 457 trận
- Locke38 trận52,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.048 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 55,0% · 262 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,0% · 467 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 53,0% · 372 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 48,6% · 432 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,8% · 861 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 46,8% · 466 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 48,3% · 848 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 53,0% · 694 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 49,4% · 342 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 47,0% · 662 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 46,7% · 497 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,6% · 808 trận
- Yunara81 trận53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.754 trận
- Ezreal77 trận64,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 57,2% · 1.141 trận
- Jinx66 trận47,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.361 trận
- Kai'Sa62 trận61,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,6% · 1.973 trận
- Tristana62 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.441 trận
- Xayah58 trận44,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,2% · 806 trận
- Sivir57 trận57,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 449 trận
- Caitlyn50 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.062 trận
- Jhin47 trận44,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.925 trận
- Lucian43 trận46,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,2% · 805 trận
- Ashe35 trận45,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 55,1% · 503 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 50,2% · 259 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,6% · 717 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 51,4% · 397 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 50,1% · 683 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 49,3% · 799 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 51,3% · 559 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 49,3% · 639 trận
- Braum84 trận61,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.051 trận
- Lulu79 trận50,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.612 trận
- Nautilus64 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.076 trận
- Leona63 trận52,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 889 trận
- Karma56 trận57,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 962 trận
- Milio55 trận50,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 586 trận
- Alistar52 trận46,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.164 trận
- Rell51 trận47,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 778 trận
- Thresh44 trận47,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.878 trận
- Nami41 trận53,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.200 trận
- Poppy34 trận55,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,7% · 414 trận
- Seraphine34 trận47,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 54,1% · 488 trận
- Bard30 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 798 trận
- Renata Glasc30 trận43,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 393 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 51,0% · 208 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 45,5% · 1.231 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 53,7% · 661 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 55,6% · 1.134 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%23.256 lượt chọn trên 770.078cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,9%699 lượt chọn trên 11.836cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

