Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,1%được chọn trong 3.801 trên 29.123 trận
- Cấm
- 9,1%2.123 lượt cấm trên 23.360 trận, so với 9,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Frozen Heart và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +6,9 điểm trên 201 trận, khoảng tin cậy trên 0.+6,9 điểm201 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Frozen Heart và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +6,9 điểm trên 201 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn211 trận56,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.367 trận
- K'Sante210 trận52,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.721 trận
- Sion206 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.118 trận
- Ambessa170 trận47,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.580 trận
- Malphite166 trận53,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.060 trận
- Renekton156 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.650 trận
- Olaf149 trận49,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.345 trận
- Aatrox136 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.750 trận
- Gnar133 trận47,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.333 trận
- Camille120 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.758 trận
- Mordekaiser112 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.084 trận
- Shen99 trận55,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.147 trận
- Zaahen99 trận49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.108 trận
- Dr. Mundo96 trận55,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.028 trận
- Yone94 trận52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.679 trận
- Jax91 trận57,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.933 trận
- Garen68 trận57,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.515 trận
- Fiora52 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.802 trận
- Jayce51 trận54,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,9% · 2.166 trận
- Darius46 trận56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.695 trận
- Gangplank32 trận46,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.564 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 51,2% · 1.544 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 46,9% · 1.393 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 48,8% · 2.060 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 46,9% · 1.393 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,9% · 2.166 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.695 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.695 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,9% · 2.166 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.393 trận
- Wukong396 trận43,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.229 trận
- Jarvan IV294 trận55,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.339 trận
- Lee Sin285 trận54,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 4.396 trận
- Vi239 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 57,0% · 1.357 trận
- Xin Zhao206 trận51,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.030 trận
- Sylas172 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,2% · 2.486 trận
- Lillia130 trận47,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.617 trận
- Nocturne123 trận51,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,0% · 767 trận
- Viego109 trận54,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.441 trận
- Sejuani108 trận54,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 578 trận
- Qiyana97 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.788 trận
- Cho'Gath87 trận47,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.554 trận
- Skarner80 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 527 trận
- Naafiri69 trận36,2%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 52,2% · 882 trận
- Pantheon67 trận49,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 58,1% · 308 trận
- Graves63 trận57,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.606 trận
- Kha'Zix57 trận49,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 2.478 trận
- Hecarim47 trận55,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.329 trận
- Nidalee43 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.699 trận
- Elise42 trận42,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.622 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.554 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 50,0% · 2.286 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.540 trận
- Syndra308 trận47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.990 trận
- Ahri277 trận52,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.766 trận
- Viktor262 trận47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.825 trận
- Orianna215 trận56,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.445 trận
- Akali128 trận49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.090 trận
- Galio128 trận52,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.752 trận
- Sylas128 trận53,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,1% · 2.474 trận
- Aurora126 trận53,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.178 trận
- Yone125 trận54,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.585 trận
- Hwei121 trận48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.331 trận
- Lissandra118 trận48,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.561 trận
- Locke108 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.679 trận
- Xerath107 trận49,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 922 trận
- Ryze99 trận56,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 57,7% · 896 trận
- LeBlanc97 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.638 trận
- Yasuo69 trận59,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.504 trận
- Twisted Fate65 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.054 trận
- Zed62 trận40,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.851 trận
- Galio46 trận47,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.752 trận
- Ekko34 trận44,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.703 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.922 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.922 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.752 trận
- Kai'Sa495 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,2% · 7.261 trận
- Yunara273 trận48,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 4.033 trận
- Tristana263 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 4.673 trận
- Jhin250 trận52,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,3% · 5.546 trận
- Jinx238 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.752 trận
- Miss Fortune215 trận51,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,7% · 1.903 trận
- Ezreal201 trận61,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 57,8% · 2.836 trận
- Caitlyn200 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,2% · 2.817 trận
- Xayah199 trận52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.026 trận
- Ashe173 trận43,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.254 trận
- Lucian161 trận57,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,0% · 2.393 trận
- Sivir144 trận53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 971 trận
- Aphelios140 trận48,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,7% · 3.071 trận
- Varus95 trận57,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.076 trận
- Zeri90 trận54,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.763 trận
- Kalista80 trận38,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.023 trận
- Draven55 trận61,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.856 trận
- Twitch32 trận43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.385 trận
- Nautilus681 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,6% · 7.820 trận
- Leona358 trận48,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 3.774 trận
- Lulu287 trận56,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.827 trận
- Rakan272 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.293 trận
- Thresh253 trận50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 6.908 trận
- Seraphine206 trận47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.102 trận
- Milio198 trận54,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.548 trận
- Rell182 trận48,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.228 trận
- Alistar158 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 3.328 trận
- Karma139 trận52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,0% · 2.039 trận
- Blitzcrank120 trận52,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 3.180 trận
- Neeko113 trận45,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,5% · 580 trận
- Bard78 trận44,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.428 trận
- Poppy51 trận54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 611 trận
- Nami50 trận52,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.941 trận
- Pyke47 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.927 trận
- Janna33 trận57,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.753 trận
- Senna21 trận—SoloQ: 46,0% · 1.448 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%63.880 lượt chọn trên 1.987.588cấm 9,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%2.814 lượt chọn trên 42.302cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

