Lillia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.707 trên 29.358 trận
- Cấm
- 5,9%1.386 lượt cấm trên 23.570 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,0 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,7%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa94 trận52,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.290 trận
- Ornn91 trận54,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.150 trận
- K'Sante90 trận48,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.233 trận
- Sion84 trận61,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 55,0% · 852 trận
- Renekton71 trận57,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.372 trận
- Malphite67 trận56,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.488 trận
- Yone67 trận50,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.904 trận
- Gnar56 trận46,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.011 trận
- Shen55 trận60,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.008 trận
- Camille51 trận35,3%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.469 trận
- Olaf50 trận46,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,0% · 908 trận
- Aatrox49 trận69,4%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.283 trận
- Dr. Mundo49 trận51,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 55,6% · 827 trận
- Gwen48 trận68,8%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 49,4% · 597 trận
- Jax46 trận47,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.403 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.651 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 53,7% · 1.191 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 47,5% · 1.213 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.196 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.357 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.382 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.651 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.382 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.651 trận
- Wukong325 trận52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.221 trận
- Lee Sin114 trận50,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.257 trận
- Vi94 trận63,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,9% · 929 trận
- Jarvan IV80 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.887 trận
- Sejuani78 trận53,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,5% · 591 trận
- Xin Zhao75 trận45,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,0% · 689 trận
- Sylas64 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.605 trận
- Cho'Gath62 trận61,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 56,0% · 1.488 trận
- Nocturne54 trận57,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 60,6% · 573 trận
- Skarner44 trận63,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,6% · 572 trận
- Zac40 trận47,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.079 trận
- Viego38 trận47,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.746 trận
- Kha'Zix36 trận41,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.955 trận
- Naafiri32 trận68,8%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 55,7% · 643 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 49,7% · 2.338 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 49,8% · 1.823 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.186 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,6% · 2.100 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.202 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 56,0% · 1.488 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.514 trận
- Viktor117 trận47,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.203 trận
- Syndra107 trận49,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.327 trận
- Ahri91 trận48,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.140 trận
- Orianna86 trận65,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.041 trận
- Sylas59 trận47,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.654 trận
- Yone58 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.968 trận
- Aurora57 trận47,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,3% · 876 trận
- Lissandra55 trận50,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.175 trận
- Akali54 trận59,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.598 trận
- Galio54 trận59,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.395 trận
- LeBlanc54 trận63,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.306 trận
- Hwei50 trận52,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 966 trận
- Locke50 trận44,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.017 trận
- Vex43 trận60,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 649 trận
- Xerath43 trận62,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,1% · 738 trận
- Twisted Fate41 trận53,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.581 trận
- Zed33 trận36,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.503 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.395 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 52,9% · 1.865 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.340 trận
- Kai'Sa133 trận58,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 4.254 trận
- Jinx132 trận51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 3.346 trận
- Yunara132 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 3.515 trận
- Jhin130 trận51,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,6% · 4.718 trận
- Caitlyn127 trận44,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.571 trận
- Ezreal121 trận62,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,3% · 2.464 trận
- Xayah91 trận56,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.590 trận
- Lucian77 trận40,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.934 trận
- Ashe68 trận47,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.131 trận
- Sivir68 trận63,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.006 trận
- Miss Fortune66 trận54,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.101 trận
- Tristana65 trận60,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.686 trận
- Varus59 trận61,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,8% · 793 trận
- Aphelios56 trận51,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.522 trận
- Zeri49 trận49,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.498 trận
- Kalista43 trận60,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.455 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.299 trận
- Nautilus171 trận52,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 3.102 trận
- Lulu136 trận54,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.139 trận
- Braum131 trận51,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.617 trận
- Milio114 trận37,7%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 46,5% · 2.162 trận
- Leona100 trận53,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,3% · 2.006 trận
- Thresh91 trận61,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,7% · 3.759 trận
- Rakan88 trận61,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.379 trận
- Karma87 trận54,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.803 trận
- Blitzcrank83 trận53,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.024 trận
- Rell78 trận55,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.515 trận
- Alistar71 trận60,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.146 trận
- Seraphine60 trận51,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.068 trận
- Yuumi55 trận45,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.170 trận
- Bard39 trận59,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.571 trận
- Morgana34 trận38,2%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 53,3% · 597 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.810 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.348 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.709 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%49.182 lượt chọn trên 1.987.587cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.351 lượt chọn trên 42.302cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

