Hồ sơ tướng · Jungle

Lillia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,7%Hạng 69 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 1.707 trên 29.358 trận
Cấm
5,9%1.386 lượt cấm trên 23.570 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle53,7% từ 51,7% đến 55,7% trên 1.692 trậnSoloQ 51,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,7%
    SoloQ
    51,0%
    Tỉ lệ thắng 53,7% ở nghiệp dư trên 1.692 trận, so với 51,0% ở soloQ trên 49.186 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,5%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 47.840
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 49.143
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 435 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)49% · 12.988
49%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

406+23 so với 383
914+118 so với 796
1.329+273 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lilliatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
  • Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox69,4% · kỳ vọng 52,3% · 49 trận+17,0 điểmSoloQ +0,1
Gwen68,8% · kỳ vọng 52,8% · 48 trận+16,0 điểmSoloQ -0,6
Sion61,9% · kỳ vọng 54,2% · 84 trận+7,7 điểmSoloQ +3,6
Renekton57,7% · kỳ vọng 52,0% · 71 trận+5,8 điểmSoloQ +0,1
Ornn54,9% · kỳ vọng 53,2% · 91 trận+1,7 điểmSoloQ +3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri68,8% · kỳ vọng 52,7% · 32 trận+16,1 điểmSoloQ +2,9
Vi63,8% · kỳ vọng 53,4% · 94 trận+10,4 điểmSoloQ -1,0
Cho'Gath61,3% · kỳ vọng 52,4% · 62 trận+8,9 điểmSoloQ +4,9
Wukong52,3% · kỳ vọng 51,4% · 325 trận+0,9 điểmSoloQ +1,8
Skarner63,6% · kỳ vọng 55,7% · 44 trận+8,0 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna65,1% · kỳ vọng 55,4% · 86 trận+9,7 điểmSoloQ -3,8
LeBlanc63,0% · kỳ vọng 53,1% · 54 trận+9,9 điểmSoloQ -0,6
Xerath62,8% · kỳ vọng 54,4% · 43 trận+8,4 điểmSoloQ -0,6
Akali59,3% · kỳ vọng 53,1% · 54 trận+6,2 điểmSoloQ +2,0
Vex60,5% · kỳ vọng 54,4% · 43 trận+6,0 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir63,2% · kỳ vọng 54,2% · 68 trận+9,1 điểmSoloQ +0,2
Varus61,0% · kỳ vọng 52,3% · 59 trận+8,7 điểmSoloQ -0,5
Ezreal62,0% · kỳ vọng 57,2% · 121 trận+4,8 điểmSoloQ +0,4
Kai'Sa58,6% · kỳ vọng 54,2% · 133 trận+4,4 điểmSoloQ +1,6
Kalista60,5% · kỳ vọng 51,3% · 43 trận+9,2 điểmSoloQ +2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh61,5% · kỳ vọng 52,3% · 91 trận+9,3 điểmSoloQ +2,0
Rakan61,4% · kỳ vọng 53,0% · 88 trận+8,3 điểmSoloQ +4,2
Alistar60,6% · kỳ vọng 52,2% · 71 trận+8,4 điểmSoloQ +4,3
Rell55,1% · kỳ vọng 50,1% · 78 trận+5,0 điểmSoloQ +3,2
Bard59,0% · kỳ vọng 51,0% · 39 trận+7,9 điểmSoloQ -2,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa64,9% · kỳ vọng 54,5% · 94 trận+10,4 điểmSoloQ -2,0
Dr. Mundo61,8% · kỳ vọng 50,2% · 55 trận+11,6 điểmSoloQ -1,1
Ornn60,2% · kỳ vọng 54,2% · 103 trận+6,0 điểmSoloQ -0,8
Olaf64,3% · kỳ vọng 57,2% · 56 trận+7,1 điểmSoloQ -1,1
Sion54,5% · kỳ vọng 53,3% · 99 trận+1,3 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio61,4% · kỳ vọng 52,2% · 57 trận+9,2 điểmSoloQ +0,9
Zed64,5% · kỳ vọng 59,4% · 62 trận+5,1 điểmSoloQ +1,3
Aurora59,0% · kỳ vọng 52,8% · 39 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Hwei59,5% · kỳ vọng 54,8% · 42 trận+4,8 điểmSoloQ -0,2
Sylas56,4% · kỳ vọng 53,3% · 55 trận+3,0 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir63,2% · kỳ vọng 53,3% · 76 trận+9,9 điểmSoloQ +3,7
Kai'Sa59,1% · kỳ vọng 53,2% · 132 trận+5,9 điểmSoloQ +0,3
Miss Fortune58,3% · kỳ vọng 52,6% · 72 trận+5,8 điểmSoloQ -1,2
Tristana58,8% · kỳ vọng 53,5% · 80 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4
Caitlyn57,6% · kỳ vọng 55,5% · 125 trận+2,1 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell73,2% · kỳ vọng 57,3% · 82 trận+15,9 điểmSoloQ +0,9
Rakan64,3% · kỳ vọng 54,4% · 70 trận+9,9 điểmSoloQ +1,6
Lulu57,4% · kỳ vọng 51,6% · 136 trận+5,7 điểmSoloQ -0,9
Alistar60,5% · kỳ vọng 55,2% · 81 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9
Braum55,9% · kỳ vọng 55,1% · 136 trận+0,8 điểmSoloQ +2,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ambessa94 trận
    52,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.290 trận
  • Ornn91 trận
    54,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.150 trận
  • K'Sante90 trận
    48,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.233 trận
  • Sion84 trận
    61,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 55,0% · 852 trận
  • Renekton71 trận
    57,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.372 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong325 trận
    52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.221 trận
  • Lee Sin114 trận
    50,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.257 trận
  • Vi94 trận
    63,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,9% · 929 trận
  • Jarvan IV80 trận
    50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.887 trận
  • Sejuani78 trận
    53,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,5% · 591 trận
Mid20 tướng
  • Viktor117 trận
    47,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.203 trận
  • Syndra107 trận
    49,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.327 trận
  • Ahri91 trận
    48,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.140 trận
  • Orianna86 trận
    65,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.041 trận
  • Sylas59 trận
    47,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.654 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa133 trận
    58,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 4.254 trận
  • Jinx132 trận
    51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 3.346 trận
  • Yunara132 trận
    48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 3.515 trận
  • Jhin130 trận
    51,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,6% · 4.718 trận
  • Caitlyn127 trận
    44,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.571 trận
Support18 tướng
  • Nautilus171 trận
    52,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 3.102 trận
  • Lulu136 trận
    54,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.139 trận
  • Braum131 trận
    51,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.617 trận
  • Milio114 trận
    37,7%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 46,5% · 2.162 trận
  • Leona100 trận
    53,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,3% · 2.006 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%49.182 lượt chọn trên 1.987.587cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.351 lượt chọn trên 42.302cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,7%G1430 trận trên 7.554
  • 6,1%G2459 trận trên 7.555
  • 7,6%G3+228 trận trên 3.019
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 430 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.