Jax
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.876 trên 29.080 trận
- Cấm
- 6,9%1.616 lượt cấm trên 23.319 trận, so với 13,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọcPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm62 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 13,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Nhịp Độ Chết Người
- Nghiệp dư
- 47%
- SoloQ
- 47%
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 49%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf104 trận46,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.798 trận
- Zaahen83 trận50,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.278 trận
- Camille77 trận51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.279 trận
- Renekton75 trận56,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.531 trận
- Yone70 trận38,6%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 53,8% · 3.351 trận
- Gragas59 trận50,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.585 trận
- K'Sante59 trận55,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.714 trận
- Garen57 trận50,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,6% · 2.480 trận
- Ornn54 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 708 trận
- Ambessa51 trận39,2%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.418 trận
- Aatrox49 trận38,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.539 trận
- Dr. Mundo47 trận55,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.183 trận
- Gwen44 trận56,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 54,2% · 791 trận
- Malphite44 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.517 trận
- Sion44 trận59,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,6% · 665 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 54,6% · 1.367 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 49,5% · 2.097 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.759 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,4% · 1.779 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 47,4% · 1.364 trận
- Wukong142 trận47,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.053 trận
- Lee Sin141 trận53,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 4.639 trận
- Jarvan IV114 trận52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.121 trận
- Vi109 trận50,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.332 trận
- Xin Zhao102 trận52,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.062 trận
- Sylas75 trận49,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.358 trận
- Viego65 trận60,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 54,9% · 2.435 trận
- Nocturne61 trận54,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 764 trận
- Sejuani45 trận48,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,1% · 457 trận
- Cho'Gath44 trận38,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.234 trận
- Lillia43 trận51,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.403 trận
- Skarner38 trận36,8%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 46,9% · 426 trận
- Qiyana34 trận52,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 2.469 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 51,4% · 2.639 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 49,4% · 2.095 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 47,6% · 1.862 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 50,0% · 2.102 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 52,3% · 2.057 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.360 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,5% · 2.046 trận
- Yone104 trận43,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,3% · 3.482 trận
- Viktor97 trận45,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.604 trận
- Orianna94 trận54,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.340 trận
- Ahri85 trận45,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.340 trận
- Syndra83 trận47,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.537 trận
- Sylas65 trận50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.333 trận
- Galio60 trận43,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.662 trận
- Twisted Fate56 trận62,5%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.981 trận
- Hwei54 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.050 trận
- Locke51 trận56,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.496 trận
- Aurora45 trận60,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.033 trận
- LeBlanc43 trận37,2%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.460 trận
- Akali41 trận58,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.562 trận
- Lissandra41 trận65,9%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.304 trận
- Xerath40 trận42,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,8% · 865 trận
- Galio30 trận66,7%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.662 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 49,1% · 1.744 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.627 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 50,2% · 2.530 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 50,6% · 1.442 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.775 trận
- Yunara158 trận48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 4.595 trận
- Kai'Sa146 trận46,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,6% · 5.396 trận
- Caitlyn138 trận51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.058 trận
- Jhin108 trận46,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 5.847 trận
- Ezreal103 trận54,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 3.287 trận
- Lucian97 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.361 trận
- Jinx96 trận44,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 3.767 trận
- Xayah91 trận48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.077 trận
- Ashe69 trận43,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.250 trận
- Sivir62 trận64,5%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.155 trận
- Tristana59 trận55,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,7% · 3.322 trận
- Aphelios57 trận59,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,7% · 3.323 trận
- Miss Fortune54 trận53,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.269 trận
- Zeri52 trận57,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.068 trận
- Varus35 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.045 trận
- Kalista30 trận33,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.869 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.485 trận
- Lulu163 trận54,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 4.295 trận
- Nautilus157 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 3.848 trận
- Leona133 trận52,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.393 trận
- Thresh94 trận36,2%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,6% · 4.523 trận
- Braum91 trận42,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.933 trận
- Rell81 trận42,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.939 trận
- Rakan79 trận53,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.799 trận
- Milio73 trận53,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.569 trận
- Seraphine69 trận62,3%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.334 trận
- Blitzcrank67 trận50,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.659 trận
- Karma61 trận55,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.236 trận
- Alistar57 trận45,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.628 trận
- Bard43 trận39,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.062 trận
- Yuumi39 trận46,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 56,1% · 1.680 trận
- Neeko35 trận34,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 53,2% · 585 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.968 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.883 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.644 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%60.029 lượt chọn trên 1.987.578cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.104 lượt chọn trên 42.302cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

