Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 955 trên 29.351 trận
- Cấm
- 6,4%1.499 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 15,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 15,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Kraken Slayer
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop1%36% · tướng đường giữa: 23%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.049 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa545 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa779 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+831 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa4,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.049 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa36% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton22 trận—SoloQ: 48,4% · 927 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 48,4% · 419 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.627 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 49,8% · 422 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 50,5% · 400 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 53,4% · 320 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 46,8% · 419 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 53,6% · 881 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 52,9% · 272 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,0% · 578 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.202 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 46,9% · 480 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 49,4% · 500 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 48,3% · 435 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 48,3% · 700 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.087 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 47,5% · 571 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,3% · 680 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 49,1% · 645 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,2% · 920 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,4% · 711 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,7% · 600 trận
- Wukong43 trận30,2%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 49,0% · 814 trận
- Lee Sin35 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.023 trận
- Jarvan IV31 trận58,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,6% · 903 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 48,2% · 1.028 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 54,2% · 515 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 48,1% · 370 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 48,9% · 659 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.030 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 57,1% · 312 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 51,3% · 913 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 50,1% · 988 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.322 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 51,6% · 310 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,8% · 527 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,3% · 394 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 47,4% · 597 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 47,3% · 734 trận
- Syndra39 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.157 trận
- Viktor31 trận51,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.256 trận
- Vex20 trận—SoloQ: 48,3% · 543 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 49,2% · 929 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 50,0% · 1.048 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 54,8% · 560 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 51,2% · 508 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,7% · 904 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,9% · 1.108 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 47,3% · 588 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 52,9% · 376 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 49,9% · 665 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 51,7% · 782 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,3% · 537 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 48,6% · 527 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.049 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.014 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 45,8% · 906 trận
- Ezreal39 trận66,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.447 trận
- Caitlyn38 trận52,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.301 trận
- Kai'Sa33 trận57,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.400 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 48,9% · 2.513 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 51,3% · 1.017 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.616 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 47,5% · 1.795 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 48,3% · 901 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 52,9% · 473 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 45,0% · 869 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.366 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 50,5% · 1.371 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 54,2% · 553 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 47,0% · 549 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 50,1% · 415 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,5% · 699 trận
- Nautilus43 trận55,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.562 trận
- Seraphine31 trận35,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,6% · 587 trận
- Braum30 trận46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 848 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 53,5% · 619 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.765 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 46,1% · 827 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 47,6% · 969 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 46,4% · 970 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 45,8% · 1.074 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.016 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 47,3% · 721 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 50,3% · 706 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 48,1% · 235 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,2% · 2.000 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,4% · 953 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 49,4% · 729 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 49,2% · 915 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%25.665 lượt chọn trên 1.987.586cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%300 lượt chọn trên 42.302cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

