Hồ sơ tướng · Mid

Irelia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,7%Hạng 84 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 955 trên 29.351 trận
Cấm
6,4%1.499 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 15,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,9% từ 44,9% đến 53,0% trên 413 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    1,3%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    15,0%
    Tỉ lệ cấm 6,6% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 15,0% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục87% · 22.262
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt73% · 18.606
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 79 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 5.381
37%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Kraken Slayer
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop1%36% · tướng đường giữa: 23%
  2. Chống chịu sát thươngtop9%1.049 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

545+18 so với 528
779-121 so với 899
880-299 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ireliatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa545 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa779 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+831 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.243 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa4,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.049 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa36% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,1% · kỳ vọng 50,4% · 31 trận+7,6 điểmSoloQ +2,5
Lee Sin51,4% · kỳ vọng 49,0% · 35 trận+2,4 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,6% · kỳ vọng 48,2% · 31 trận+3,5 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal66,7% · kỳ vọng 52,5% · 39 trận+14,2 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa57,6% · kỳ vọng 49,4% · 33 trận+8,1 điểmSoloQ -0,8
Caitlyn52,6% · kỳ vọng 47,1% · 38 trận+5,5 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,8% · kỳ vọng 48,9% · 43 trận+6,9 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser51,5% · kỳ vọng 49,5% · 33 trận+2,0 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,5% · kỳ vọng 49,8% · 40 trận+7,7 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn56,3% · kỳ vọng 50,7% · 32 trận+5,5 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona55,6% · kỳ vọng 47,6% · 36 trận+8,0 điểmSoloQ -0,2
Nautilus54,8% · kỳ vọng 48,9% · 42 trận+5,8 điểmSoloQ +1,7
Lulu51,4% · kỳ vọng 46,8% · 37 trận+4,5 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 48,4% · 927 trận
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 48,4% · 419 trận
  • Jax20 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.627 trận
  • Ambessa19 trận
    —SoloQ: 49,8% · 422 trận
  • Mordekaiser19 trận
    —SoloQ: 50,5% · 400 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong43 trận
    30,2%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 49,0% · 814 trận
  • Lee Sin35 trận
    51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.023 trận
  • Jarvan IV31 trận
    58,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,6% · 903 trận
  • Sylas28 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.028 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 54,2% · 515 trận
Mid18 tướng
  • Syndra39 trận
    46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.157 trận
  • Viktor31 trận
    51,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.256 trận
  • Vex20 trận
    —SoloQ: 48,3% · 543 trận
  • Akali19 trận
    —SoloQ: 49,2% · 929 trận
  • Ahri17 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.048 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal39 trận
    66,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.447 trận
  • Caitlyn38 trận
    52,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.301 trận
  • Kai'Sa33 trận
    57,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.400 trận
  • Jhin29 trận
    —SoloQ: 48,9% · 2.513 trận
  • Lucian29 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.017 trận
Support17 tướng
  • Nautilus43 trận
    55,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.562 trận
  • Seraphine31 trận
    35,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,6% · 587 trận
  • Braum30 trận
    46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 848 trận
  • Milio29 trận
    —SoloQ: 53,5% · 619 trận
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.765 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%25.665 lượt chọn trên 1.987.586cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%300 lượt chọn trên 42.302cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,3%G199 trận trên 7.554
  • 1,4%G2105 trận trên 7.554
  • 1,4%G3+43 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 99 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.