Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,4%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
13,2%được chọn trong 3.887 trên 29.357 trận
Cấm
6,2%1.454 lượt cấm trên 23.569 trận, so với 5,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,6% từ 50,3% đến 52,9% trên 3.884 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,9%
    SoloQ
    6,5%
    6,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    5,6%
    Tỉ lệ cấm 6,7% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 5,6% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 127.523
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn71% · 91.477
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 737 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 31.261
40%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen63,7% · kỳ vọng 54,8% · 113 trận+8,9 điểmSoloQ +0,8
Ornn54,5% · kỳ vọng 51,1% · 246 trận+3,4 điểmSoloQ -1,5
Nasus56,5% · kỳ vọng 50,3% · 92 trận+6,2 điểmSoloQ +0,7
Malphite54,9% · kỳ vọng 52,2% · 153 trận+2,7 điểmSoloQ -1,6
Jax55,2% · kỳ vọng 51,2% · 96 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,0% · kỳ vọng 49,2% · 375 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
Cho'Gath56,3% · kỳ vọng 50,3% · 112 trận+6,0 điểmSoloQ +1,8
Jarvan IV53,8% · kỳ vọng 53,1% · 338 trận+0,8 điểmSoloQ -0,9
Lee Sin52,8% · kỳ vọng 51,7% · 288 trận+1,1 điểmSoloQ +1,3
Vi52,4% · kỳ vọng 51,3% · 212 trận+1,1 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed60,0% · kỳ vọng 45,8% · 45 trận+14,2 điểmSoloQ -1,0
Galio60,0% · kỳ vọng 53,1% · 105 trận+6,9 điểmSoloQ +3,2
Syndra52,4% · kỳ vọng 50,3% · 328 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Ekko59,5% · kỳ vọng 48,9% · 37 trận+10,6 điểmSoloQ -0,5
Viktor51,0% · kỳ vọng 50,8% · 300 trận+0,2 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,4% · kỳ vọng 52,1% · 258 trận+5,3 điểmSoloQ +0,5
Xayah55,0% · kỳ vọng 50,4% · 229 trận+4,6 điểmSoloQ +0,6
Lucian54,5% · kỳ vọng 52,5% · 187 trận+2,0 điểmSoloQ +0,3
Jhin53,9% · kỳ vọng 53,8% · 254 trận+0,1 điểmSoloQ -0,5
Tristana52,6% · kỳ vọng 51,8% · 171 trận+0,8 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,1% · kỳ vọng 50,9% · 198 trận+7,2 điểmSoloQ +3,0
Lulu55,4% · kỳ vọng 53,7% · 437 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
Nami61,5% · kỳ vọng 54,3% · 65 trận+7,2 điểmSoloQ 0,0
Alistar54,7% · kỳ vọng 50,0% · 117 trận+4,7 điểmSoloQ +1,9
Braum51,9% · kỳ vọng 50,2% · 241 trận+1,7 điểmSoloQ +2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf60,6% · kỳ vọng 55,0% · 104 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
Mordekaiser56,4% · kỳ vọng 52,1% · 117 trận+4,3 điểmSoloQ +0,8
Fiora61,5% · kỳ vọng 52,5% · 39 trận+9,1 điểmSoloQ -1,3
Sion52,6% · kỳ vọng 51,1% · 196 trận+1,4 điểmSoloQ -0,1
Ambessa54,1% · kỳ vọng 52,3% · 159 trận+1,7 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana61,4% · kỳ vọng 54,1% · 101 trận+7,3 điểmSoloQ -1,0
Graves61,2% · kỳ vọng 52,0% · 49 trận+9,3 điểmSoloQ -0,8
Viego55,2% · kỳ vọng 50,4% · 116 trận+4,8 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV51,1% · kỳ vọng 50,0% · 352 trận+1,1 điểmSoloQ +0,9
Cho'Gath55,8% · kỳ vọng 52,9% · 120 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,6% · kỳ vọng 51,2% · 162 trận+7,5 điểmSoloQ +0,5
Aurora57,6% · kỳ vọng 50,6% · 132 trận+7,0 điểmSoloQ -1,5
Hwei58,4% · kỳ vọng 52,6% · 149 trận+5,8 điểmSoloQ +0,7
Syndra55,7% · kỳ vọng 52,8% · 300 trận+2,9 điểmSoloQ +0,5
Twisted Fate57,4% · kỳ vọng 52,7% · 94 trận+4,8 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona61,7% · kỳ vọng 50,2% · 188 trận+11,5 điểmSoloQ +0,9
Thresh56,1% · kỳ vọng 53,0% · 576 trận+3,0 điểmSoloQ +0,5
Nautilus54,0% · kỳ vọng 51,6% · 291 trận+2,4 điểmSoloQ +0,5
Milio51,4% · kỳ vọng 49,8% · 253 trận+1,6 điểmSoloQ -0,7
Blitzcrank56,9% · kỳ vọng 53,8% · 144 trận+3,2 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn246 trận
    54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.725 trận
  • K'Sante206 trận
    53,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,0% · 3.340 trận
  • Ambessa202 trận
    46,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,7% · 3.378 trận
  • Sion184 trận
    51,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.108 trận
  • Olaf155 trận
    45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.486 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong375 trận
    52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 4.551 trận
  • Jarvan IV338 trận
    53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 5.052 trận
  • Lee Sin288 trận
    52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 9.255 trận
  • Vi212 trận
    52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,8% · 2.420 trận
  • Sylas176 trận
    49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 4.591 trận
Mid23 tướng
  • Syndra328 trận
    52,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 5.918 trận
  • Viktor300 trận
    51,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,4% · 6.225 trận
  • Ahri279 trận
    48,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 5.830 trận
  • Orianna221 trận
    51,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.679 trận
  • Sylas166 trận
    48,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,3% · 4.611 trận
ADC17 tướng
  • Yunara608 trận
    48,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 12.866 trận
  • Caitlyn423 trận
    48,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 8.644 trận
  • Kai'Sa258 trận
    57,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,5% · 10.566 trận
  • Jhin254 trận
    53,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 13.125 trận
  • Aphelios244 trận
    52,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 11.029 trận
Support18 tướng
  • Lulu437 trận
    55,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 9.762 trận
  • Nautilus335 trận
    50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,8% · 7.285 trận
  • Milio242 trận
    53,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.465 trận
  • Braum241 trận
    51,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.752 trận
  • Leona239 trận
    46,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 4.887 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,5%128.817 lượt chọn trên 1.987.593cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,9%2.909 lượt chọn trên 42.302cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 14,1%G11.066 trận trên 7.554
  • 12,2%G2918 trận trên 7.554
  • 13,0%G3+391 trận trên 3.019
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.066 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.