Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,3%được chọn trong 3.857 trên 29.079 trận
- Cấm
- 6,2%1.446 lượt cấm trên 23.318 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 6,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn246 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.725 trận
- K'Sante205 trận53,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,0% · 3.340 trận
- Ambessa201 trận45,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,7% · 3.378 trận
- Sion182 trận51,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.108 trận
- Renekton154 trận46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.461 trận
- Olaf153 trận45,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,6% · 2.486 trận
- Malphite151 trận54,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 4.430 trận
- Aatrox139 trận49,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.751 trận
- Gnar138 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.654 trận
- Mordekaiser121 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.303 trận
- Shen111 trận64,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.405 trận
- Camille110 trận48,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 3.450 trận
- Dr. Mundo106 trận53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.116 trận
- Jax96 trận55,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 3.767 trận
- Nasus92 trận56,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.241 trận
- Yone81 trận44,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,7% · 5.447 trận
- Garen62 trận51,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 3.130 trận
- Jayce54 trận46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 4.465 trận
- Fiora53 trận56,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 3.630 trận
- Irelia39 trận48,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.969 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 50,9% · 3.435 trận
- Gangplank28 trận—SoloQ: 50,8% · 3.439 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 50,9% · 3.435 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,8% · 4.430 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,8% · 4.430 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,3% · 4.465 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,9% · 3.435 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,3% · 4.465 trận
- Wukong372 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 4.551 trận
- Jarvan IV334 trận53,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 5.052 trận
- Lee Sin287 trận52,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 9.255 trận
- Vi212 trận52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,8% · 2.420 trận
- Sylas173 trận49,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 4.591 trận
- Xin Zhao169 trận52,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.835 trận
- Lillia131 trận48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.346 trận
- Cho'Gath112 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,4% · 3.291 trận
- Nocturne112 trận43,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.574 trận
- Sejuani109 trận49,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.188 trận
- Viego97 trận54,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 4.803 trận
- Qiyana84 trận52,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 5.469 trận
- Skarner84 trận44,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.006 trận
- Trundle72 trận44,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,8% · 442 trận
- Graves69 trận53,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 5.524 trận
- Kha'Zix54 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 5.077 trận
- Elise50 trận46,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.980 trận
- Nidalee40 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 3.218 trận
- Kayn39 trận59,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.977 trận
- Hecarim34 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 4.499 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 49,0% · 4.415 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 53,4% · 3.291 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,4% · 3.291 trận
- Syndra326 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 5.918 trận
- Viktor297 trận51,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,4% · 6.225 trận
- Ahri277 trận48,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 5.830 trận
- Orianna219 trận50,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.679 trận
- Sylas165 trận47,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,3% · 4.611 trận
- Aurora143 trận51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.422 trận
- Hwei129 trận47,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.765 trận
- Lissandra118 trận47,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.022 trận
- Yone118 trận41,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 5.326 trận
- Akali114 trận53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.874 trận
- Locke110 trận49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 5.285 trận
- Xerath109 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.278 trận
- Galio104 trận59,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,9% · 3.180 trận
- LeBlanc104 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 3.322 trận
- Vex78 trận44,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.695 trận
- Twisted Fate74 trận45,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 4.245 trận
- Galio58 trận55,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,9% · 3.180 trận
- Yasuo46 trận56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 4.685 trận
- Zed45 trận60,0%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,9% · 3.986 trận
- Ekko37 trận59,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,8% · 3.378 trận
- Katarina15 trận—SoloQ: 50,1% · 3.758 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,1% · 3.758 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 54,9% · 3.180 trận
- Yunara607 trận48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 12.866 trận
- Caitlyn419 trận48,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 8.644 trận
- Kai'Sa255 trận57,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,5% · 10.566 trận
- Jhin252 trận54,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 13.125 trận
- Aphelios242 trận51,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 11.029 trận
- Xayah228 trận55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 4.074 trận
- Ashe219 trận47,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 3.355 trận
- Lucian185 trận55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,2% · 4.720 trận
- Ezreal169 trận51,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,7% · 6.195 trận
- Tristana169 trận52,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 7.811 trận
- Sivir152 trận49,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 2.448 trận
- Zeri131 trận46,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 4.905 trận
- Miss Fortune128 trận51,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.894 trận
- Twitch96 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,9% · 3.810 trận
- Varus96 trận52,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.907 trận
- Kalista47 trận53,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,3% · 3.234 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 49,2% · 3.407 trận
- Lulu435 trận55,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 9.762 trận
- Nautilus332 trận50,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,8% · 7.285 trận
- Milio242 trận53,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 3.465 trận
- Braum238 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.752 trận
- Seraphine237 trận45,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.243 trận
- Leona235 trận46,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,8% · 4.887 trận
- Thresh235 trận46,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,4% · 10.168 trận
- Blitzcrank233 trận48,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 6.240 trận
- Rakan196 trận58,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,3% · 3.441 trận
- Karma166 trận50,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 4.791 trận
- Rell159 trận45,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 3.685 trận
- Bard123 trận49,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 4.463 trận
- Alistar117 trận54,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 4.285 trận
- Yuumi78 trận47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,4% · 3.685 trận
- Morgana71 trận49,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.696 trận
- Nami65 trận61,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,6% · 5.222 trận
- Janna24 trận—SoloQ: 49,5% · 4.926 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 50,8% · 3.796 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,5%128.817 lượt chọn trên 1.987.593cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,9%2.909 lượt chọn trên 42.302cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

