Hồ sơ tướng · ADC

Jinx

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,2%Hạng 43 trên 173 tướng
Chọn
12,3%được chọn trong 2.309 trên 18.784 trận
Cấm
4,9%875 lượt cấm trên 17.776 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,9% từ 52,1% đến 55,6% trên 2.308 trậnSoloQ 52,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,9%
    SoloQ
    52,0%
    Tỉ lệ thắng 53,9% ở nghiệp dư trên 2.308 trận, so với 52,0% ở soloQ trên 42.045 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    6,0%
    6,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 41.645
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn52% · 21.823
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 418 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 9.090
38%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 144 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn57,3% · kỳ vọng 51,5% · 96 trận+5,8 điểmSoloQ -3,1
Renekton58,8% · kỳ vọng 53,2% · 80 trận+5,6 điểmSoloQ +1,4
Mordekaiser57,4% · kỳ vọng 52,8% · 68 trận+4,6 điểmSoloQ -1,5
K'Sante57,7% · kỳ vọng 56,3% · 130 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
Shen58,2% · kỳ vọng 55,2% · 67 trận+3,1 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath63,2% · kỳ vọng 52,6% · 57 trận+10,6 điểmSoloQ +2,6
Wukong53,0% · kỳ vọng 49,4% · 181 trận+3,7 điểmSoloQ +0,7
Qiyana60,3% · kỳ vọng 55,4% · 58 trận+4,9 điểmSoloQ -2,9
Graves57,9% · kỳ vọng 53,5% · 57 trận+4,4 điểmSoloQ +1,3
Viego56,6% · kỳ vọng 54,2% · 76 trận+2,4 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio63,2% · kỳ vọng 54,6% · 68 trận+8,7 điểmSoloQ +2,5
Zed61,1% · kỳ vọng 48,7% · 36 trận+12,4 điểmSoloQ -2,4
Syndra55,3% · kỳ vọng 53,2% · 132 trận+2,1 điểmSoloQ +0,9
LeBlanc57,5% · kỳ vọng 53,5% · 73 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Xerath56,5% · kỳ vọng 52,7% · 62 trận+3,7 điểmSoloQ -2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah61,1% · kỳ vọng 52,2% · 144 trận+8,9 điểmSoloQ +2,7
Varus63,0% · kỳ vọng 53,1% · 54 trận+9,9 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 53,4% · 170 trận+3,6 điểmSoloQ +0,9
Tristana60,3% · kỳ vọng 55,3% · 78 trận+5,0 điểmSoloQ -0,7
Ashe54,5% · kỳ vọng 51,0% · 112 trận+3,4 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,6% · kỳ vọng 51,5% · 140 trận+7,1 điểmSoloQ +1,9
Rakan63,1% · kỳ vọng 55,0% · 103 trận+8,1 điểmSoloQ +3,3
Lulu59,3% · kỳ vọng 55,9% · 236 trận+3,5 điểmSoloQ +0,3
Nautilus58,9% · kỳ vọng 55,4% · 202 trận+3,5 điểmSoloQ +0,8
Bard57,0% · kỳ vọng 52,6% · 79 trận+4,4 điểmSoloQ -1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen60,0% · kỳ vọng 52,6% · 55 trận+7,4 điểmSoloQ -2,7
Olaf62,3% · kỳ vọng 56,0% · 61 trận+6,3 điểmSoloQ -1,3
Gnar56,3% · kỳ vọng 52,5% · 64 trận+3,8 điểmSoloQ +1,5
Ambessa55,4% · kỳ vọng 53,7% · 101 trận+1,7 điểmSoloQ +0,4
Sion54,8% · kỳ vọng 53,7% · 104 trận+1,1 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath64,3% · kỳ vọng 55,1% · 70 trận+9,2 điểmSoloQ -0,2
Viego61,0% · kỳ vọng 53,5% · 77 trận+7,5 điểmSoloQ +1,7
Graves65,0% · kỳ vọng 54,2% · 40 trận+10,8 điểmSoloQ -2,2
Qiyana59,5% · kỳ vọng 52,3% · 74 trận+7,2 điểmSoloQ -1,3
Jarvan IV53,8% · kỳ vọng 51,8% · 171 trận+2,0 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas65,4% · kỳ vọng 51,8% · 107 trận+13,6 điểmSoloQ +0,4
Aurora60,0% · kỳ vọng 53,1% · 75 trận+6,9 điểmSoloQ -1,4
Syndra58,4% · kỳ vọng 54,5% · 125 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Twisted Fate60,0% · kỳ vọng 55,1% · 80 trận+4,9 điểmSoloQ +1,3
Lissandra55,7% · kỳ vọng 52,4% · 79 trận+3,3 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona66,7% · kỳ vọng 54,2% · 129 trận+12,5 điểmSoloQ -0,2
Rell67,3% · kỳ vọng 58,0% · 55 trận+9,3 điểmSoloQ +3,0
Thresh57,8% · kỳ vọng 55,4% · 450 trận+2,4 điểmSoloQ +0,2
Blitzcrank58,7% · kỳ vọng 55,0% · 109 trận+3,7 điểmSoloQ +1,6
Milio53,3% · kỳ vọng 52,4% · 105 trận+0,9 điểmSoloQ -3,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante130 trận
    57,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.738 trận
  • Ambessa119 trận
    47,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.246 trận
  • Sion111 trận
    49,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,6% · 597 trận
  • Ornn96 trận
    57,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 361 trận
  • Malphite88 trận
    52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.316 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin242 trận
    53,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 5.172 trận
  • Wukong181 trận
    53,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.060 trận
  • Jarvan IV172 trận
    55,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,6% · 1.446 trận
  • Sylas140 trận
    52,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.937 trận
  • Vi115 trận
    53,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.085 trận
Mid20 tướng
  • Viktor161 trận
    52,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 2.464 trận
  • Syndra132 trận
    55,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.848 trận
  • Ahri130 trận
    48,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.296 trận
  • Orianna121 trận
    52,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.137 trận
  • Sylas106 trận
    50,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,5% · 1.975 trận
ADC17 tướng
  • Yunara341 trận
    51,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 4.380 trận
  • Caitlyn291 trận
    48,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,6% · 2.745 trận
  • Aphelios185 trận
    54,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 6.488 trận
  • Jhin177 trận
    54,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 4.945 trận
  • Kai'Sa170 trận
    57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 4.190 trận
Support16 tướng
  • Lulu236 trận
    59,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 3.861 trận
  • Nautilus202 trận
    58,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 2.764 trận
  • Blitzcrank170 trận
    54,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.803 trận
  • Thresh168 trận
    46,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.891 trận
  • Leona161 trận
    46,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.530 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,0%42.043 lượt chọn trên 697.006cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,6%1.704 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 12,0%G1522 trận trên 4.348
  • 12,0%G2521 trận trên 4.350
  • 12,8%G3+241 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 522 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.