Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,6%được chọn trong 2.493 trên 28.986 trận
- Cấm
- 13,4%3.107 lượt cấm trên 23.227 trận, so với 15,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,0 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 15,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.
- Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite66 trận43,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.397 trận
- Ambessa61 trận54,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 779 trận
- K'Sante58 trận53,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.135 trận
- Ornn54 trận44,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,2% · 480 trận
- Sion48 trận41,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,4% · 590 trận
- Olaf46 trận47,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,2% · 702 trận
- Aatrox35 trận40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,9% · 694 trận
- Camille35 trận45,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,2% · 797 trận
- Dr. Mundo31 trận51,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,1% · 503 trận
- Renekton31 trận48,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 463 trận
- Yone30 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.011 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 50,9% · 289 trận
- Yorick21 trận—SoloQ: 48,7% · 509 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 46,7% · 415 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 49,9% · 429 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 50,4% · 639 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 47,6% · 1.010 trận
- Gragas13 trận—SoloQ: 42,5% · 508 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 44,6% · 686 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 46,2% · 666 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 45,6% · 1.397 trận
- Jarvan IV97 trận51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.134 trận
- Lee Sin80 trận56,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.636 trận
- Wukong70 trận45,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,2% · 614 trận
- Vi61 trận45,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 587 trận
- Xin Zhao51 trận39,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 45,7% · 352 trận
- Sylas42 trận33,3%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 48,7% · 938 trận
- Nocturne36 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 309 trận
- Sejuani30 trận46,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 43,3% · 150 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 47,7% · 1.032 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 45,6% · 864 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 49,3% · 509 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 51,1% · 568 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 47,3% · 1.217 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 46,2% · 145 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 45,5% · 528 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 46,4% · 604 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 45,0% · 924 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 44,3% · 851 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 42,6% · 889 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.009 trận
- Syndra67 trận50,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.216 trận
- Viktor64 trận60,9%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.219 trận
- Ahri62 trận30,6%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 47,3% · 939 trận
- Locke49 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.103 trận
- Sylas42 trận52,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 912 trận
- Orianna40 trận70,0%chênh lệch +20,0 điểmSoloQ: 45,4% · 590 trận
- Lissandra35 trận57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,5% · 581 trận
- Akali33 trận57,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,4% · 800 trận
- LeBlanc33 trận39,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,0% · 696 trận
- Xerath30 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 437 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 48,2% · 1.144 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 45,7% · 1.028 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 48,1% · 486 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 45,7% · 473 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 47,7% · 703 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 48,4% · 826 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,7% · 703 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 45,1% · 820 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,0% · 731 trận
- Caitlyn89 trận40,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.334 trận
- Jhin86 trận45,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,8% · 2.795 trận
- Yunara83 trận54,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.910 trận
- Kai'Sa74 trận51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 2.277 trận
- Ezreal68 trận47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.562 trận
- Lucian65 trận52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 994 trận
- Jinx59 trận52,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.549 trận
- Ashe48 trận47,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,6% · 479 trận
- Tristana45 trận48,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,7% · 1.335 trận
- Aphelios42 trận54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.527 trận
- Xayah34 trận41,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 44,9% · 753 trận
- Miss Fortune32 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 565 trận
- Zeri31 trận29,0%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 47,7% · 884 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 46,4% · 405 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 48,8% · 750 trận
- Lulu91 trận57,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.914 trận
- Nautilus84 trận44,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.768 trận
- Leona59 trận62,7%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 45,0% · 940 trận
- Seraphine59 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 544 trận
- Thresh59 trận44,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,7% · 1.903 trận
- Braum55 trận47,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 42,7% · 731 trận
- Milio55 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 56,5% · 542 trận
- Blitzcrank52 trận48,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,3% · 1.159 trận
- Rell44 trận38,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 44,0% · 822 trận
- Bard42 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,3% · 996 trận
- Alistar39 trận38,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,3% · 1.083 trận
- Karma39 trận41,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.031 trận
- Rakan34 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 702 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 53,9% · 659 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 47,0% · 296 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,0% · 680 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 47,6% · 702 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.871 lượt chọn trên 1.987.587cấm 15,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%676 lượt chọn trên 42.302cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%17 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

