Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,8%Hạng 60 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 850 trên 18.797 trận
Cấm
8,3%1.474 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 20,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,2% từ 44,5% đến 51,9% trên 492 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,1 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    3,2%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,4%
    SoloQ
    20,4%
    Tỉ lệ cấm 8,4% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 20,4% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,1 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,1 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người88% · 19.769
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến70% · 15.887
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 102 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 2.941
34%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
  2. Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

507-20 so với 528
832-67 so với 899
994-184 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yasuotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa53,3% · kỳ vọng 48,3% · 30 trận+5,0 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi56,7% · kỳ vọng 48,2% · 30 trận+8,5 điểmSoloQ +3,0
Wukong44,4% · kỳ vọng 43,7% · 36 trận+0,7 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin61,5% · kỳ vọng 52,2% · 39 trận+9,3 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu54,5% · kỳ vọng 50,2% · 33 trận+4,3 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite51,1% · kỳ vọng 49,8% · 45 trận+1,3 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,4% · kỳ vọng 47,1% · 56 trận+8,3 điểmSoloQ -0,3
Wukong57,1% · kỳ vọng 52,7% · 35 trận+4,5 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,0% · kỳ vọng 48,6% · 50 trận+5,4 điểmSoloQ 0,0
Ezreal48,7% · kỳ vọng 43,5% · 39 trận+5,2 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,2% · kỳ vọng 46,6% · 46 trận+5,6 điểmSoloQ +0,6
Blitzcrank51,5% · kỳ vọng 49,3% · 33 trận+2,2 điểmSoloQ +1,5
Alistar50,0% · kỳ vọng 49,4% · 38 trận+0,6 điểmSoloQ +3,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa30 trận
    53,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 702 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 55,5% · 942 trận
  • Nasus22 trận
    —SoloQ: 50,0% · 454 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 50,9% · 799 trận
  • Malphite20 trận
    —SoloQ: 52,8% · 731 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin44 trận
    43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.813 trận
  • Wukong36 trận
    44,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 490 trận
  • Vi30 trận
    56,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 55,3% · 642 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.106 trận
  • Xin Zhao22 trận
    —SoloQ: 52,0% · 483 trận
Mid19 tướng
  • Yone28 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.393 trận
  • Lissandra26 trận
    —SoloQ: 46,4% · 906 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 52,1% · 818 trận
  • Taliyah25 trận
    —SoloQ: 48,0% · 433 trận
  • Vex25 trận
    —SoloQ: 45,7% · 691 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa51 trận
    43,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.553 trận
  • Caitlyn44 trận
    43,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.209 trận
  • Jhin39 trận
    61,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.534 trận
  • Yunara32 trận
    40,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.738 trận
  • Aphelios31 trận
    51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,3% · 1.691 trận
Support16 tướng
  • Nautilus56 trận
    44,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.497 trận
  • Braum49 trận
    38,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 721 trận
  • Leona37 trận
    40,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,2% · 971 trận
  • Lulu33 trận
    54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.837 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 55,4% · 381 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%22.592 lượt chọn trên 697.005cấm 20,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%346 lượt chọn trên 25.798cấm 8,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,1%G192 trận trên 4.354
  • 2,6%G2115 trận trên 4.354
  • 3,1%G3+58 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 92 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.