Yasuo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 850 trên 18.797 trận
- Cấm
- 8,3%1.474 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 20,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,4%
- SoloQ
- 20,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
- Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa30 trận53,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 702 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 55,5% · 942 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 50,0% · 454 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 50,9% · 799 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 52,8% · 731 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 48,8% · 549 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 51,2% · 342 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 53,9% · 304 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 53,1% · 307 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 57,1% · 133 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,5% · 529 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 49,4% · 415 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,8% · 529 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,2% · 1.263 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 49,8% · 279 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,6% · 1.071 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.106 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,1% · 468 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,5% · 632 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,4% · 781 trận
- Lee Sin44 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.813 trận
- Wukong36 trận44,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 490 trận
- Vi30 trận56,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 55,3% · 642 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,3% · 1.106 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 52,0% · 483 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 52,0% · 796 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 55,7% · 729 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 52,8% · 233 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 54,2% · 474 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,7% · 1.325 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 47,8% · 136 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,9% · 460 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.004 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 52,6% · 937 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 51,1% · 137 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,5% · 662 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 54,0% · 855 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 50,2% · 508 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 47,2% · 500 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,5% · 796 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 48,1% · 1.393 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 46,4% · 906 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 52,1% · 818 trận
- Taliyah25 trận—SoloQ: 48,0% · 433 trận
- Vex25 trận—SoloQ: 45,7% · 691 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 53,3% · 1.022 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 45,1% · 639 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.012 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 55,3% · 980 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 53,0% · 400 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 48,1% · 405 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 51,6% · 1.028 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 53,0% · 483 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 52,8% · 561 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 47,0% · 264 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 49,3% · 954 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,8% · 745 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,4% · 623 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,4% · 623 trận
- Kai'Sa51 trận43,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.553 trận
- Caitlyn44 trận43,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.209 trận
- Jhin39 trận61,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.534 trận
- Yunara32 trận40,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.738 trận
- Aphelios31 trận51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,3% · 1.691 trận
- Ezreal31 trận48,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.601 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 49,0% · 1.343 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 49,3% · 985 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 54,6% · 366 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.007 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 47,8% · 1.295 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 53,0% · 455 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 52,0% · 379 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 47,2% · 863 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 49,5% · 505 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 48,0% · 729 trận
- Nautilus56 trận44,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.497 trận
- Braum49 trận38,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 721 trận
- Leona37 trận40,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,2% · 971 trận
- Lulu33 trận54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.837 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 55,4% · 381 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 48,2% · 765 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 47,2% · 731 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.751 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 54,7% · 435 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 44,0% · 1.265 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.005 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 54,9% · 914 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 49,4% · 1.007 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 56,8% · 641 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 55,6% · 295 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 51,6% · 644 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%22.592 lượt chọn trên 697.005cấm 20,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%346 lượt chọn trên 25.798cấm 8,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

