Illaoi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,8%được chọn trong 519 trên 29.079 trận
- Cấm
- 2,4%569 lượt cấm trên 23.318 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Iceborn Gauntlet
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn50 trận46,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 469 trận
- Renekton41 trận53,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 55,4% · 697 trận
- Sion39 trận48,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 337 trận
- K'Sante32 trận56,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,8% · 643 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 50,4% · 540 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 48,8% · 391 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 51,2% · 484 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 47,0% · 575 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 56,5% · 246 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 53,8% · 637 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,1% · 387 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,3% · 698 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,4% · 434 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 49,1% · 342 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 50,9% · 458 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 45,9% · 479 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,5% · 451 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,8% · 451 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,6% · 538 trận
- Wukong42 trận45,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 687 trận
- Jarvan IV35 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 692 trận
- Lee Sin34 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.312 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 53,0% · 389 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 49,1% · 230 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 49,8% · 735 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 50,5% · 275 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 49,7% · 654 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 46,0% · 494 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 47,2% · 447 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 49,2% · 783 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 51,7% · 286 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 49,7% · 183 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 53,0% · 100 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 50,7% · 357 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,6% · 744 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,6% · 737 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,7% · 667 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 47,4% · 424 trận
- Ahri32 trận46,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,3% · 760 trận
- Syndra31 trận32,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 48,4% · 767 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 55,4% · 789 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 51,7% · 834 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,1% · 857 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 51,0% · 574 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 45,5% · 369 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 50,5% · 386 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 53,8% · 264 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 52,2% · 536 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 49,2% · 419 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,1% · 806 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,3% · 483 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 59,2% · 233 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 55,4% · 56 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,2% · 536 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 48,0% · 590 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 47,9% · 624 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,0% · 529 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,7% · 723 trận
- Yunara47 trận42,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.361 trận
- Jhin45 trận37,8%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.796 trận
- Kai'Sa42 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.606 trận
- Jinx41 trận41,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,9% · 1.273 trận
- Caitlyn34 trận38,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.004 trận
- Ezreal34 trận64,7%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 54,1% · 965 trận
- Lucian30 trận60,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,6% · 697 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.048 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 49,7% · 599 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 48,8% · 418 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 45,7% · 359 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 45,7% · 595 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 50,6% · 877 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 50,3% · 447 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 51,7% · 263 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,9% · 465 trận
- Nautilus60 trận33,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.183 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,3% · 820 trận
- Blitzcrank31 trận41,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 781 trận
- Thresh30 trận46,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.404 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 49,0% · 673 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 51,4% · 465 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 46,5% · 570 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.196 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 51,6% · 636 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 49,3% · 412 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 45,0% · 795 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 42,0% · 219 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 53,0% · 164 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 47,9% · 601 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 53,1% · 518 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 51,2% · 504 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 47,0% · 506 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 50,6% · 672 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 50,2% · 624 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%18.671 lượt chọn trên 1.987.578cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%355 lượt chọn trên 42.302cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,3%G195 trận trên 7.492
- 1,8%G2132 trận trên 7.499
- 1,8%G3+53 trận trên 2.996
- Mordekaiser8 loạt
- Nasus7 loạt
- Ornn6 loạt

