Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
11,4%được chọn trong 3.316 trên 29.121 trận
Cấm
6,5%1.529 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,0% từ 49,9% đến 58,1% trên 400 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,0%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 54,0% ở nghiệp dư trên 400 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 5.885 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,3%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • BuildHollow Radiance, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Hollow Radiance, Unending Despair, Titanic Hydra
    Nghiệp dư
    24%
    SoloQ
    10%
    Được dùng trong 24% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Hollow Radiance, Unending Despair, Titanic Hydra (10%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt78% · 4.606
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển81% · 4.757
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 82 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 246
10%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Titanic Hydra
≠ Nghiệp dư: Hollow Radiance, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Hollow Radiance, Unending Despair, Titanic Hydra. 24% · 152 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.245 · tướng đường giữa: 489
  2. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
  3. Đánh teamfighttop3%61% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 8 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

471-56 so với 528
765-135 so với 899
996-182 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 91% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường giữa471 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa765 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường giữa996 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa-435 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa-712 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa2.245 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,3% · kỳ vọng 53,5% · 32 trận+2,8 điểmSoloQ -4,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,3% · kỳ vọng 51,6% · 44 trận+0,6 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone60,0% · kỳ vọng 50,6% · 30 trận+9,4 điểmSoloQ -5,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 54,6% · 42 trận+2,5 điểmSoloQ -2,8
Jhin60,0% · kỳ vọng 56,3% · 30 trận+3,7 điểmSoloQ +5,8
Ezreal58,8% · kỳ vọng 57,5% · 34 trận+1,4 điểmSoloQ -4,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu63,3% · kỳ vọng 56,1% · 30 trận+7,3 điểmSoloQ -2,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,2% · kỳ vọng 54,9% · 37 trận+7,2 điểmSoloQ -3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa63,6% · kỳ vọng 53,4% · 33 trận+10,3 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn64,1% · kỳ vọng 55,9% · 39 trận+8,2 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,4% · kỳ vọng 51,9% · 42 trận+0,5 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn32 trận
    56,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 43,0% · 100 trận
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 40,4% · 156 trận
  • Aatrox20 trận
    —SoloQ: 41,6% · 255 trận
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 47,8% · 186 trận
  • Gwen15 trận
    —SoloQ: 44,4% · 216 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong44 trận
    52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 191 trận
  • Lee Sin36 trận
    44,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 43,8% · 452 trận
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 53,1% · 196 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 49,3% · 142 trận
  • Nocturne18 trận
    —SoloQ: 45,0% · 80 trận
Mid20 tướng
  • Yone30 trận
    60,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 42,9% · 184 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 41,3% · 247 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 49,5% · 277 trận
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 55,5% · 256 trận
  • Lissandra16 trận
    —SoloQ: 47,1% · 138 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa42 trận
    57,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,4% · 545 trận
  • Caitlyn35 trận
    45,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,3% · 324 trận
  • Ezreal34 trận
    58,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 340 trận
  • Yunara32 trận
    50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,1% · 426 trận
  • Jhin30 trận
    60,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,9% · 548 trận
Support15 tướng
  • Nautilus53 trận
    49,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 396 trận
  • Leona30 trận
    43,3%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 46,0% · 202 trận
  • Lulu30 trận
    63,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,8% · 397 trận
  • Rell26 trận
    —SoloQ: 47,8% · 178 trận
  • Seraphine26 trận
    —SoloQ: 44,4% · 133 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%5.884 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%266 lượt chọn trên 42.302cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,4%G1107 trận trên 7.499
  • 1,2%G292 trận trên 7.505
  • 1,5%G3+45 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 107 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.