Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,4%được chọn trong 3.316 trên 29.121 trận
- Cấm
- 6,5%1.529 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường giữa.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,0%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- BuildHollow Radiance, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Hollow Radiance, Unending Despair, Titanic Hydra
- Nghiệp dư
- 24%
- SoloQ
- 10%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Titanic Hydra
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.245 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
- Đánh teamfighttop3%61% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 8 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường giữa471 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa765 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường giữa996 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa-435 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa-712 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa2.245 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn32 trận56,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 43,0% · 100 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 40,4% · 156 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 41,6% · 255 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 47,8% · 186 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 44,4% · 216 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 46,4% · 110 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 51,9% · 108 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 51,5% · 99 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 51,1% · 141 trận
- Illaoi12 trận—SoloQ: 44,6% · 56 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 48,8% · 162 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 54,2% · 118 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 49,2% · 126 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 51,1% · 131 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,1% · 359 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 50,0% · 142 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 47,3% · 129 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 51,2% · 162 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,7% · 145 trận
- Wukong44 trận52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 191 trận
- Lee Sin36 trận44,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 43,8% · 452 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 53,1% · 196 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 49,3% · 142 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 45,0% · 80 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 45,5% · 187 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 44,2% · 165 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 47,2% · 89 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,6% · 339 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 42,6% · 183 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,1% · 90 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 46,7% · 122 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 46,7% · 259 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 58,5% · 41 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 51,1% · 231 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 55,0% · 151 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 40,0% · 210 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 55,9% · 254 trận
- Yone30 trận60,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 42,9% · 184 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 41,3% · 247 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 49,5% · 277 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 55,5% · 256 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 47,1% · 138 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 48,3% · 118 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 54,9% · 215 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 50,6% · 79 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 35,3% · 170 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 57,9% · 292 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 44,4% · 178 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 48,7% · 113 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 43,2% · 125 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 51,6% · 246 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 48,3% · 236 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,8% · 166 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 41,4% · 145 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 41,4% · 145 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 42,9% · 177 trận
- Kai'Sa42 trận57,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,4% · 545 trận
- Caitlyn35 trận45,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,3% · 324 trận
- Ezreal34 trận58,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 340 trận
- Yunara32 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,1% · 426 trận
- Jhin30 trận60,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,9% · 548 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 49,4% · 413 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 46,4% · 209 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 52,3% · 128 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 47,1% · 119 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 50,9% · 116 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 48,3% · 211 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 47,4% · 95 trận
- Ziggs15 trận—SoloQ: 68,1% · 47 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,3% · 335 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 47,6% · 307 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 38,6% · 215 trận
- Nautilus53 trận49,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 396 trận
- Leona30 trận43,3%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 46,0% · 202 trận
- Lulu30 trận63,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,8% · 397 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 47,8% · 178 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 44,4% · 133 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 49,5% · 434 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 41,0% · 227 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 44,5% · 254 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 50,8% · 185 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 48,1% · 216 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 60,6% · 142 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 45,0% · 169 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 53,3% · 240 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 49,4% · 168 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 53,7% · 67 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%5.884 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%266 lượt chọn trên 42.302cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

