Shyvana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,6%được chọn trong 1.046 trên 29.340 trận
- Cấm
- 2,9%691 lượt cấm trên 23.556 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhFarm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightPokeFarm rừng nhiều
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,1%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
- Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
- Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Poke
- Farm rừng nhiều
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
- Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn65 trận43,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 785 trận
- Ambessa36 trận44,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 762 trận
- Gnar35 trận45,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,2% · 636 trận
- Renekton35 trận28,6%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 50,7% · 908 trận
- K'Sante32 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 576 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 47,9% · 528 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 49,4% · 865 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 50,7% · 534 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 49,0% · 545 trận
- Sett19 trận—SoloQ: 49,2% · 632 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 46,3% · 661 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 47,7% · 878 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 47,3% · 438 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 47,9% · 265 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 47,5% · 1.001 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 49,1% · 911 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,2% · 851 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.286 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 44,8% · 931 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,9% · 962 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,5% · 1.001 trận
- Wukong91 trận44,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.285 trận
- Jarvan IV63 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.152 trận
- Vi46 trận54,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,2% · 565 trận
- Sylas43 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 39,3% · 1.045 trận
- Nocturne39 trận51,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 423 trận
- Xin Zhao37 trận32,4%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 52,2% · 364 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 45,4% · 302 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,1% · 899 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 48,5% · 1.630 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 53,1% · 260 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 49,7% · 193 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 46,1% · 102 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 46,4% · 940 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.159 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.286 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,1% · 899 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.419 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 44,5% · 1.069 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.302 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 51,1% · 844 trận
- Syndra69 trận49,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.521 trận
- Viktor65 trận43,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.386 trận
- Ahri54 trận48,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,2% · 1.629 trận
- Orianna53 trận47,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 614 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 40,3% · 852 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 51,7% · 573 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 46,3% · 678 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 49,8% · 654 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,4% · 1.325 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 46,4% · 519 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 50,5% · 402 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 46,7% · 850 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,1% · 1.318 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 42,7% · 253 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,0% · 676 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 48,9% · 758 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.222 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,0% · 1.013 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,7% · 737 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,6% · 976 trận
- Jinx67 trận56,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.244 trận
- Yunara58 trận36,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.288 trận
- Caitlyn52 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.703 trận
- Kai'Sa46 trận54,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.447 trận
- Tristana45 trận42,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.735 trận
- Ashe42 trận31,0%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 47,5% · 856 trận
- Sivir38 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 662 trận
- Xayah38 trận47,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,1% · 823 trận
- Jhin35 trận51,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.649 trận
- Lucian31 trận58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.076 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 54,3% · 1.452 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 42,2% · 1.017 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,3% · 671 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 46,9% · 482 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 50,5% · 1.244 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 47,7% · 819 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,3% · 874 trận
- Lulu80 trận41,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.058 trận
- Nautilus69 trận43,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.767 trận
- Braum48 trận54,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,7% · 1.035 trận
- Leona43 trận48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.261 trận
- Seraphine42 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 895 trận
- Milio41 trận58,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,3% · 890 trận
- Rakan39 trận46,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 800 trận
- Rell37 trận48,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 845 trận
- Thresh33 trận48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,6% · 2.286 trận
- Karma32 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.142 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 47,7% · 1.166 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 51,6% · 913 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 46,9% · 1.152 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.593 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 50,0% · 244 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 47,3% · 869 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 45,8% · 1.380 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%31.067 lượt chọn trên 1.987.587cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%755 lượt chọn trên 42.302cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

