Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.527 trên 28.231 trận
- Cấm
- 1,5%336 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop1%58% · tướng đi rừng: 52%
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop8%hạng 92 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 21 ở lane, 64 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng344 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng828 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng1.200 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng-467 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng-768 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng895 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng58% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 92 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận57,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,1% · 108 trận
- Sion35 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,3% · 91 trận
- Olaf34 trận38,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,1% · 141 trận
- Ambessa33 trận39,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,5% · 136 trận
- K'Sante32 trận59,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,9% · 154 trận
- Malphite30 trận40,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,0% · 181 trận
- Renekton30 trận33,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 54,7% · 170 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 47,7% · 153 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 54,1% · 109 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 48,4% · 161 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 56,4% · 110 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 49,6% · 131 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 41,9% · 105 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 47,7% · 109 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 51,8% · 112 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,3% · 235 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 47,5% · 158 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 46,6% · 189 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 54,4% · 158 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,1% · 224 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,3% · 187 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,6% · 148 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 49,3% · 148 trận
- Wukong80 trận48,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 233 trận
- Jarvan IV54 trận38,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 54,4% · 259 trận
- Lee Sin41 trận34,1%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 48,1% · 470 trận
- Vi39 trận38,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,0% · 132 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 40,8% · 272 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 55,2% · 58 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 54,4% · 79 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 54,0% · 124 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 57,3% · 75 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 45,2% · 281 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 45,3% · 75 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 53,0% · 164 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 51,5% · 103 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 44,4% · 196 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 46,8% · 205 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 54,8% · 208 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,8% · 207 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 52,1% · 144 trận
- Ahri57 trận56,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,5% · 256 trận
- Viktor56 trận42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,5% · 292 trận
- Syndra49 trận40,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,4% · 258 trận
- Orianna41 trận46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 129 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 45,9% · 259 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 47,6% · 229 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 45,9% · 135 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,7% · 152 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 39,8% · 93 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 50,0% · 120 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 50,0% · 158 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 46,3% · 41 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 48,0% · 175 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,2% · 240 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,4% · 137 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 52,9% · 223 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 53,5% · 200 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 58,4% · 178 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 56,0% · 166 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,7% · 152 trận
- Yunara60 trận46,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,1% · 473 trận
- Ezreal59 trận54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 318 trận
- Kai'Sa52 trận36,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 52,8% · 519 trận
- Caitlyn47 trận42,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,4% · 366 trận
- Jinx44 trận43,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,4% · 401 trận
- Ashe43 trận48,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,1% · 133 trận
- Jhin42 trận54,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 560 trận
- Tristana36 trận47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 41,9% · 334 trận
- Lucian32 trận37,5%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 55,6% · 243 trận
- Sivir31 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 145 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 50,8% · 185 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 49,6% · 117 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 52,4% · 189 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 51,2% · 84 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,3% · 158 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 47,7% · 300 trận
- Nautilus65 trận43,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,2% · 325 trận
- Lulu62 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 392 trận
- Braum56 trận37,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 41,6% · 226 trận
- Leona52 trận57,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 45,6% · 226 trận
- Seraphine50 trận48,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 145 trận
- Thresh44 trận36,4%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 45,8% · 454 trận
- Milio36 trận38,9%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,9% · 194 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 52,1% · 215 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 47,7% · 243 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 50,0% · 168 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 48,2% · 197 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 51,6% · 217 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 50,9% · 226 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 60,5% · 152 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 47,1% · 68 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,0% · 251 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%5.902 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%451 lượt chọn trên 40.028cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

