Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,9%Hạng 100 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 1.576 trên 29.301 trận
Cấm
1,5%345 lượt cấm trên 23.522 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,0% từ 48,1% đến 55,9% trên 442 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,9%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    54%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (54%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn91% · 15.463
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt54% · 9.209
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 64% · 503 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 75 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 4
4%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Protoplasm Harness
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Liandry's Torment, Shadowflame, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

288+1 so với 288
395+53 so với 342
487+99 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Maokaitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,1% · kỳ vọng 49,7% · 43 trận+8,5 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,1% · kỳ vọng 51,3% · 31 trận+6,8 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa64,9% · kỳ vọng 52,6% · 37 trận+12,2 điểmSoloQ +0,7
Jhin65,8% · kỳ vọng 54,3% · 38 trận+11,5 điểmSoloQ +2,6
Xayah51,5% · kỳ vọng 50,9% · 33 trận+0,6 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus64,1% · kỳ vọng 52,0% · 39 trận+12,1 điểmSoloQ +2,2
Leona60,0% · kỳ vọng 53,3% · 35 trận+6,7 điểmSoloQ -1,9
Alistar52,9% · kỳ vọng 50,5% · 34 trận+2,4 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,8% · kỳ vọng 54,4% · 34 trận+7,4 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal61,3% · kỳ vọng 48,5% · 31 trận+12,8 điểmSoloQ +1,6
Tristana61,8% · kỳ vọng 51,8% · 34 trận+10,0 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Sion28 trận
    —SoloQ: 46,2% · 260 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 55,3% · 541 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 50,9% · 481 trận
  • Olaf22 trận
    —SoloQ: 45,8% · 371 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 50,1% · 481 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong43 trận
    58,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,5% · 566 trận
  • Jarvan IV30 trận
    50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,5% · 604 trận
  • Vi29 trận
    —SoloQ: 46,8% · 333 trận
  • Lee Sin27 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.271 trận
  • Lillia20 trận
    —SoloQ: 45,9% · 449 trận
Mid18 tướng
  • Ahri32 trận
    31,3%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 49,6% · 682 trận
  • Viktor31 trận
    58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 770 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 50,0% · 772 trận
  • Hwei21 trận
    —SoloQ: 47,2% · 362 trận
  • Galio17 trận
    —SoloQ: 46,3% · 508 trận
ADC16 tướng
  • Jhin38 trận
    65,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.636 trận
  • Kai'Sa37 trận
    64,9%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.548 trận
  • Caitlyn33 trận
    48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 791 trận
  • Ezreal33 trận
    51,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 56,0% · 1.055 trận
  • Xayah33 trận
    51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 640 trận
Support17 tướng
  • Nautilus39 trận
    64,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,3% · 940 trận
  • Leona35 trận
    60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,8% · 793 trận
  • Alistar34 trận
    52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 848 trận
  • Thresh31 trận
    45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.294 trận
  • Rakan29 trận
    —SoloQ: 52,3% · 593 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%17.038 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%307 lượt chọn trên 42.302cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,2%G193 trận trên 7.536
  • 1,6%G2119 trận trên 7.542
  • 2,8%G3+83 trận trên 3.017
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 93 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.