Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.576 trên 29.301 trận
- Cấm
- 1,5%345 lượt cấm trên 23.522 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 54%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion28 trận—SoloQ: 46,2% · 260 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 55,3% · 541 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 50,9% · 481 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 45,8% · 371 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 50,1% · 481 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 45,2% · 332 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,5% · 537 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 49,9% · 477 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 52,1% · 472 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 52,0% · 683 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 58,8% · 187 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 49,0% · 345 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 49,3% · 304 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 53,1% · 245 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,4% · 586 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,8% · 510 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 47,4% · 454 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,4% · 586 trận
- Wukong43 trận58,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,5% · 566 trận
- Jarvan IV30 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,5% · 604 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 46,8% · 333 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 52,7% · 1.271 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 45,9% · 449 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 46,9% · 273 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 56,1% · 173 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 46,5% · 144 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 44,5% · 393 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 53,1% · 876 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 45,9% · 625 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 56,4% · 101 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 53,6% · 276 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 45,9% · 111 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,1% · 213 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 55,5% · 627 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,4% · 607 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,6% · 636 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 52,0% · 400 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 48,2% · 407 trận
- Ahri32 trận31,3%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 49,6% · 682 trận
- Viktor31 trận58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 770 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 50,0% · 772 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 47,2% · 362 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 46,3% · 508 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,9% · 696 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 55,8% · 355 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 50,0% · 452 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 55,5% · 292 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 54,1% · 740 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 53,4% · 580 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 46,3% · 508 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 49,8% · 456 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 55,6% · 216 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 45,8% · 153 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 46,5% · 570 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,3% · 524 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 50,5% · 750 trận
- Jhin38 trận65,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.636 trận
- Kai'Sa37 trận64,9%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.548 trận
- Caitlyn33 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 791 trận
- Ezreal33 trận51,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 56,0% · 1.055 trận
- Xayah33 trận51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 640 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 47,6% · 1.121 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 46,4% · 1.040 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 49,0% · 630 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 45,5% · 934 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 49,2% · 315 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 46,1% · 610 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 49,9% · 361 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 51,4% · 805 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,5% · 368 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 53,1% · 256 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 49,9% · 555 trận
- Nautilus39 trận64,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,3% · 940 trận
- Leona35 trận60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,8% · 793 trận
- Alistar34 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 848 trận
- Thresh31 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.294 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 52,3% · 593 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 50,2% · 568 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 44,3% · 567 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 50,0% · 960 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 46,7% · 420 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 51,7% · 627 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 54,2% · 251 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 42,1% · 361 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 54,2% · 598 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 54,3% · 726 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,3% · 444 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 49,4% · 621 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,6% · 546 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%17.038 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%307 lượt chọn trên 42.302cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

