Cassiopeia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,0%được chọn trong 1.130 trên 28.223 trận
- Cấm
- 6,4%1.466 lượt cấm trên 22.821 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion64 trận54,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 319 trận
- K'Sante53 trận49,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 504 trận
- Ornn53 trận52,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 365 trận
- Ambessa51 trận51,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 486 trận
- Gnar40 trận47,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 364 trận
- Aatrox39 trận43,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,3% · 429 trận
- Olaf38 trận57,9%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,0% · 429 trận
- Renekton37 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 420 trận
- Dr. Mundo34 trận58,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,4% · 307 trận
- Shen32 trận46,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,0% · 285 trận
- Malphite31 trận61,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,6% · 452 trận
- Yone31 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 733 trận
- Jax30 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 458 trận
- Mordekaiser30 trận46,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 232 trận
- Gragas28 trận—SoloQ: 51,5% · 231 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 48,4% · 465 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,5% · 676 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 48,7% · 396 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 48,8% · 473 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,0% · 448 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,4% · 386 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,3% · 441 trận
- Wukong88 trận56,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,8% · 502 trận
- Vi87 trận50,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 340 trận
- Jarvan IV63 trận50,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 534 trận
- Sylas63 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,4% · 912 trận
- Lee Sin61 trận52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.258 trận
- Xin Zhao55 trận52,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 239 trận
- Lillia34 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 381 trận
- Cho'Gath33 trận54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 442 trận
- Viego32 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 643 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 45,3% · 161 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 52,1% · 608 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 56,7% · 180 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 50,7% · 75 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 46,1% · 729 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 49,7% · 185 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 44,0% · 589 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 45,5% · 582 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 49,9% · 495 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,5% · 404 trận
- Sylas75 trận60,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,2% · 854 trận
- Syndra69 trận43,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,6% · 997 trận
- Ryze68 trận57,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 396 trận
- Viktor64 trận57,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,7% · 845 trận
- Ahri62 trận61,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,3% · 681 trận
- Orianna48 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 463 trận
- Hwei41 trận41,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 44,5% · 427 trận
- Anivia37 trận54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 243 trận
- Akali33 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,2% · 424 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 52,4% · 378 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 50,3% · 320 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 51,2% · 299 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,9% · 657 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 48,9% · 333 trận
- Vex25 trận—SoloQ: 51,0% · 206 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 51,4% · 749 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 45,0% · 489 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,5% · 585 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 44,6% · 435 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 57,4% · 563 trận
- Yunara112 trận48,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.338 trận
- Kai'Sa83 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.434 trận
- Ezreal71 trận52,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,5% · 868 trận
- Jhin68 trận42,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.602 trận
- Caitlyn67 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 850 trận
- Jinx59 trận50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.087 trận
- Lucian58 trận63,8%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,2% · 659 trận
- Tristana49 trận49,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.006 trận
- Xayah46 trận65,2%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 44,2% · 523 trận
- Ashe41 trận48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 369 trận
- Miss Fortune39 trận59,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,3% · 310 trận
- Aphelios35 trận48,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 843 trận
- Zeri34 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,8% · 634 trận
- Sivir32 trận43,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,6% · 319 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 52,3% · 587 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,2% · 454 trận
- Lulu100 trận59,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.196 trận
- Nautilus100 trận48,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.093 trận
- Leona66 trận51,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 668 trận
- Braum62 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 43,4% · 602 trận
- Thresh57 trận40,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.327 trận
- Seraphine52 trận61,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,7% · 359 trận
- Milio51 trận56,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 411 trận
- Karma45 trận42,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 53,1% · 636 trận
- Blitzcrank43 trận39,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,2% · 691 trận
- Rell43 trận34,9%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 46,5% · 607 trận
- Alistar41 trận48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 758 trận
- Rakan39 trận59,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,1% · 493 trận
- Bard35 trận60,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,7% · 649 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 56,4% · 436 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 51,1% · 141 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 52,8% · 563 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 43,3% · 487 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,4% · 572 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%16.664 lượt chọn trên 1.927.732cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%642 lượt chọn trên 40.028cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

