Hồ sơ tướng · Mid

Cassiopeia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,4%Hạng 79 trên 173 tướng
Chọn
3,9%được chọn trong 732 trên 18.791 trận
Cấm
6,5%1.149 lượt cấm trên 17.783 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,2% từ 46,8% đến 53,5% trên 610 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,9%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Dịch Chuyển
    Nghiệp dư
    50%
    SoloQ
    45%
    Được dùng trong 50% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Dịch Chuyển (45%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần84% · 5.480
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển45% · 2.938
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Dịch Chuyển. 50% · 777 trận
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 100 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 756
27%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

507-21 so với 528
858-42 so với 899
1.174-5 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cassiopeiatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,4% · kỳ vọng 45,7% · 44 trận+15,7 điểmSoloQ -0,3
Xin Zhao54,3% · kỳ vọng 49,1% · 35 trận+5,2 điểmSoloQ +4,1
Sylas51,9% · kỳ vọng 49,5% · 52 trận+2,4 điểmSoloQ +0,8
Vi51,9% · kỳ vọng 50,2% · 54 trận+1,7 điểmSoloQ -3,3
Lee Sin52,3% · kỳ vọng 51,2% · 44 trận+1,0 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri65,6% · kỳ vọng 47,5% · 32 trận+18,1 điểmSoloQ -3,2
Sylas63,0% · kỳ vọng 52,2% · 54 trận+10,8 điểmSoloQ -5,6
Ryze59,6% · kỳ vọng 52,7% · 47 trận+6,9 điểmSoloQ +1,6
Viktor51,6% · kỳ vọng 49,7% · 31 trận+2,0 điểmSoloQ -6,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian70,6% · kỳ vọng 51,0% · 34 trận+19,6 điểmSoloQ -1,4
Jinx52,8% · kỳ vọng 46,3% · 36 trận+6,4 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa51,8% · kỳ vọng 49,7% · 56 trận+2,0 điểmSoloQ +2,5
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 48,1% · 48 trận+1,9 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu66,7% · kỳ vọng 52,2% · 54 trận+14,5 điểmSoloQ +0,5
Braum52,9% · kỳ vọng 47,8% · 34 trận+5,2 điểmSoloQ -5,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion52,8% · kỳ vọng 49,9% · 36 trận+2,9 điểmSoloQ +11,1
K'Sante50,0% · kỳ vọng 47,7% · 36 trận+2,3 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,0% · kỳ vọng 54,7% · 55 trận+5,3 điểmSoloQ +0,2
Vi56,4% · kỳ vọng 50,1% · 39 trận+6,3 điểmSoloQ -4,7
Lee Sin51,3% · kỳ vọng 49,1% · 78 trận+2,2 điểmSoloQ +2,1
Jarvan IV52,8% · kỳ vọng 48,1% · 36 trận+4,7 điểmSoloQ +1,1
Sylas54,8% · kỳ vọng 50,8% · 31 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe65,7% · kỳ vọng 53,0% · 35 trận+12,7 điểmSoloQ +2,2
Xayah60,0% · kỳ vọng 51,8% · 30 trận+8,2 điểmSoloQ +3,4
Jhin49,0% · kỳ vọng 46,1% · 49 trận+2,9 điểmSoloQ +3,4
Caitlyn53,8% · kỳ vọng 52,2% · 52 trận+1,6 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa52,0% · kỳ vọng 50,6% · 50 trận+1,4 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank61,3% · kỳ vọng 51,3% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ +0,6
Seraphine57,9% · kỳ vọng 51,2% · 38 trận+6,7 điểmSoloQ -5,4
Milio51,4% · kỳ vọng 48,7% · 37 trận+2,7 điểmSoloQ -2,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Sion35 trận
    42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 101 trận
  • Ambessa30 trận
    50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,1% · 216 trận
  • K'Sante30 trận
    43,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 54,3% · 302 trận
  • Olaf26 trận
    —SoloQ: 49,3% · 217 trận
  • Aatrox25 trận
    —SoloQ: 50,3% · 177 trận
Jungle18 tướng
  • Vi54 trận
    51,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 195 trận
  • Sylas52 trận
    51,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 414 trận
  • Lee Sin44 trận
    52,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 751 trận
  • Wukong44 trận
    61,4%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 49,3% · 150 trận
  • Xin Zhao35 trận
    54,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,5% · 121 trận
Mid18 tướng
  • Sylas54 trận
    63,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 46,7% · 441 trận
  • Ryze47 trận
    59,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 56,3% · 199 trận
  • Syndra33 trận
    36,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,0% · 428 trận
  • Ahri32 trận
    65,6%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 46,5% · 213 trận
  • Viktor31 trận
    51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,4% · 394 trận
ADC17 tướng
  • Yunara57 trận
    47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 554 trận
  • Kai'Sa56 trận
    51,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 710 trận
  • Jhin55 trận
    45,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,2% · 726 trận
  • Ezreal52 trận
    51,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 59,0% · 420 trận
  • Caitlyn48 trận
    50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 329 trận
Support16 tướng
  • Nautilus70 trận
    47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 480 trận
  • Lulu54 trận
    66,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,8% · 537 trận
  • Leona51 trận
    47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 256 trận
  • Thresh42 trận
    38,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,4% · 565 trận
  • Braum34 trận
    52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 43,0% · 223 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%6.536 lượt chọn trên 697.005cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%362 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,3%G1143 trận trên 4.352
  • 3,7%G2161 trận trên 4.352
  • 4,1%G3+77 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 143 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.