Cassiopeia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,9%được chọn trong 732 trên 18.791 trận
- Cấm
- 6,5%1.149 lượt cấm trên 17.783 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,6 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Dịch Chuyển
- Nghiệp dư
- 50%
- SoloQ
- 45%
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion35 trận42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 101 trận
- Ambessa30 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,1% · 216 trận
- K'Sante30 trận43,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 54,3% · 302 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 49,3% · 217 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 50,3% · 177 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,8% · 299 trận
- Gragas22 trận—SoloQ: 63,6% · 77 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 51,9% · 52 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 58,9% · 107 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 55,1% · 69 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 50,3% · 161 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 53,6% · 112 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 36,6% · 71 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 45,9% · 148 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 51,9% · 239 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,4% · 162 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,7% · 158 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,4% · 371 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 39,2% · 194 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,3% · 215 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 43,5% · 209 trận
- Vi54 trận51,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 195 trận
- Sylas52 trận51,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 414 trận
- Lee Sin44 trận52,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 751 trận
- Wukong44 trận61,4%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 49,3% · 150 trận
- Xin Zhao35 trận54,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,5% · 121 trận
- Jarvan IV31 trận51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 194 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 50,0% · 120 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,0% · 147 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 54,3% · 219 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 54,9% · 253 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 52,0% · 171 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 67,6% · 71 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 50,0% · 56 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 45,3% · 353 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 56,7% · 120 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 51,1% · 348 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 45,1% · 206 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 56,9% · 144 trận
- Sylas54 trận63,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 46,7% · 441 trận
- Ryze47 trận59,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 56,3% · 199 trận
- Syndra33 trận36,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,0% · 428 trận
- Ahri32 trận65,6%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 46,5% · 213 trận
- Viktor31 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,4% · 394 trận
- Orianna30 trận43,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 53,1% · 211 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 47,9% · 165 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 57,6% · 165 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 53,0% · 249 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 46,8% · 156 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 55,7% · 149 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,5% · 291 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 48,7% · 119 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 55,9% · 102 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 54,6% · 130 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 43,3% · 282 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 47,3% · 184 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 52,9% · 189 trận
- Yunara57 trận47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 554 trận
- Kai'Sa56 trận51,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 710 trận
- Jhin55 trận45,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,2% · 726 trận
- Ezreal52 trận51,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 59,0% · 420 trận
- Caitlyn48 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 329 trận
- Jinx36 trận52,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,8% · 381 trận
- Lucian34 trận70,6%chênh lệch +19,6 điểmSoloQ: 50,6% · 257 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 46,8% · 295 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 54,7% · 128 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 52,1% · 489 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 49,0% · 388 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 47,4% · 268 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 42,5% · 106 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 46,7% · 90 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 51,9% · 135 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 53,1% · 209 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 55,7% · 115 trận
- Nautilus70 trận47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 480 trận
- Lulu54 trận66,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,8% · 537 trận
- Leona51 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 256 trận
- Thresh42 trận38,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,4% · 565 trận
- Braum34 trận52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 43,0% · 223 trận
- Blitzcrank32 trận37,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,2% · 324 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 54,9% · 113 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 49,0% · 102 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 46,9% · 369 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 45,5% · 244 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 50,3% · 306 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 56,0% · 275 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 46,4% · 220 trận
- Morgana17 trận—SoloQ: 59,1% · 66 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 56,0% · 184 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 41,7% · 199 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%6.536 lượt chọn trên 697.005cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%362 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

