Hồ sơ tướng · Jungle

Shyvana

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 105 trên 173 tướng
Chọn
3,6%được chọn trong 1.043 trên 29.123 trận
Cấm
2,9%686 lượt cấm trên 23.360 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,9% từ 48,3% đến 53,5% trên 990 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,6%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công83% · 25.762
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 30.627
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)41% · 6.888
41%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop2%57% · tướng đi rừng: 52%
  2. Chống chịu sát thươngtop10%1.237 · tướng đi rừng: 855
  3. Damage của độitop23%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Invade

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 78 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

393+10 so với 383
854+58 so với 796
1.165+110 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shyvanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng854 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng1.165 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng+278 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng+669 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng1.237 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng57% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
  • Invade · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 51,9% · 576 trận
  • Dr. Mundo11 trận
    —SoloQ: 49,0% · 545 trận
  • Gwen9 trận
    —SoloQ: 47,3% · 438 trận
  • Malphite9 trận
    —SoloQ: 47,5% · 1.001 trận
  • Yone9 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.286 trận
Jungle9 tướng
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.152 trận
  • Wukong20 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.285 trận
  • Vi16 trận
    —SoloQ: 52,2% · 565 trận
  • Sylas15 trận
    —SoloQ: 39,3% · 1.045 trận
  • Xin Zhao12 trận
    —SoloQ: 52,2% · 364 trận
Mid14 tướng
  • Hwei14 trận
    —SoloQ: 46,3% · 678 trận
  • Ahri12 trận
    —SoloQ: 45,2% · 1.629 trận
  • Lissandra11 trận
    —SoloQ: 49,8% · 654 trận
  • Akali10 trận
    —SoloQ: 46,7% · 850 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.386 trận
ADC13 tướng
  • Jinx23 trận
    —SoloQ: 47,3% · 2.244 trận
  • Caitlyn21 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.703 trận
  • Jhin15 trận
    —SoloQ: 48,3% · 2.649 trận
  • Ashe14 trận
    —SoloQ: 47,5% · 856 trận
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 49,2% · 2.288 trận
Support14 tướng
  • Lulu16 trận
    —SoloQ: 48,8% · 2.058 trận
  • Braum14 trận
    —SoloQ: 44,7% · 1.035 trận
  • Nautilus14 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.767 trận
  • Thresh14 trận
    —SoloQ: 45,6% · 2.286 trận
  • Seraphine13 trận
    —SoloQ: 48,0% · 895 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%31.067 lượt chọn trên 1.987.587cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%755 lượt chọn trên 42.302cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,7%G1274 trận trên 7.500
  • 4,1%G2305 trận trên 7.506
  • 3,8%G3+114 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 274 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.