Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,1%được chọn trong 4.727 trên 29.288 trận
- Cấm
- 18,2%4.274 lượt cấm trên 23.510 trận, so với 13,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.TeamfightCCPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,1%
- SoloQ
- 52,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,6%
- SoloQ
- 13,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
- Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn29 trận—SoloQ: 53,7% · 665 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 56,5% · 772 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 54,7% · 738 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 53,1% · 836 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 53,2% · 795 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 49,8% · 622 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 51,6% · 993 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 55,5% · 560 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 51,1% · 532 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 49,2% · 545 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 49,4% · 573 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 55,8% · 513 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 49,5% · 525 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,5% · 864 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 49,0% · 524 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.202 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 51,2% · 913 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,3% · 882 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,7% · 715 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.018 trận
- Wukong51 trận52,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.022 trận
- Jarvan IV49 trận59,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,8% · 1.144 trận
- Lee Sin41 trận58,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.000 trận
- Xin Zhao32 trận56,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 409 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 56,3% · 584 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 50,5% · 738 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 53,2% · 1.316 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 50,5% · 751 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 53,1% · 482 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.009 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 60,4% · 303 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 53,7% · 244 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 58,8% · 410 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 57,6% · 243 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.129 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 50,9% · 1.267 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 52,1% · 1.083 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.084 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,5% · 724 trận
- Syndra58 trận53,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.716 trận
- Ahri39 trận51,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.263 trận
- Sylas31 trận54,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.160 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 51,6% · 1.283 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 54,9% · 1.564 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 53,2% · 1.479 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 54,2% · 731 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 49,2% · 667 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 56,0% · 625 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 52,2% · 649 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 51,7% · 389 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 47,0% · 464 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 54,7% · 895 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 49,3% · 864 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 51,3% · 263 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,8% · 967 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 54,7% · 895 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 54,0% · 705 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.123 trận
- Yunara46 trận56,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.987 trận
- Kai'Sa44 trận52,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.214 trận
- Ezreal42 trận45,2%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 56,3% · 1.662 trận
- Caitlyn38 trận52,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.536 trận
- Tristana30 trận63,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.514 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 49,3% · 3.060 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 52,4% · 1.761 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 53,8% · 1.039 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 50,5% · 735 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 55,5% · 618 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 51,2% · 606 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 50,2% · 879 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,2% · 1.342 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 57,3% · 546 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 53,8% · 418 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,9% · 685 trận
- Nautilus44 trận56,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.774 trận
- Lulu42 trận50,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.965 trận
- Alistar38 trận57,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.201 trận
- Leona33 trận51,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.199 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 52,9% · 796 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 51,8% · 1.140 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 51,6% · 709 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 50,5% · 976 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.118 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 56,6% · 700 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 51,7% · 2.248 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 51,5% · 892 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 51,2% · 1.147 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 47,9% · 777 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 55,9% · 290 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 53,5% · 1.262 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%29.761 lượt chọn trên 1.987.593cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%358 lượt chọn trên 42.302cấm 17,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

