Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,1%được chọn trong 4.694 trên 29.079 trận
- Cấm
- 18,2%4.234 lượt cấm trên 23.318 trận, so với 13,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,0 điểm107 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,6%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,6%
- SoloQ
- 13,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn276 trận44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.808 trận
- Sion227 trận52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.487 trận
- Ambessa221 trận48,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.508 trận
- K'Sante221 trận50,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.592 trận
- Renekton189 trận49,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.361 trận
- Gnar163 trận54,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.934 trận
- Malphite159 trận49,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.679 trận
- Aatrox146 trận52,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.526 trận
- Olaf133 trận45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.816 trận
- Mordekaiser128 trận38,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.479 trận
- Gwen120 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,3% · 1.174 trận
- Dr. Mundo119 trận47,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.511 trận
- Yone119 trận50,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 3.652 trận
- Zaahen119 trận47,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.400 trận
- Shen115 trận58,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.585 trận
- Camille112 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.517 trận
- Jax97 trận54,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.604 trận
- Jayce71 trận50,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.424 trận
- Garen47 trận59,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.011 trận
- Fiora44 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.500 trận
- Gangplank37 trận48,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,3% · 2.394 trận
- Irelia33 trận60,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,2% · 2.163 trận
- Darius29 trận—SoloQ: 47,3% · 2.191 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 47,6% · 2.679 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 47,3% · 2.191 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,3% · 2.191 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,3% · 3.424 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,6% · 2.679 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,3% · 3.424 trận
- Wukong478 trận53,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.191 trận
- Lee Sin334 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 7.090 trận
- Jarvan IV330 trận50,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 3.077 trận
- Vi243 trận51,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.841 trận
- Xin Zhao229 trận50,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.282 trận
- Sylas168 trận45,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 3.262 trận
- Nocturne141 trận46,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.071 trận
- Cho'Gath116 trận48,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.255 trận
- Sejuani116 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 742 trận
- Lillia114 trận53,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.203 trận
- Qiyana111 trận41,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,2% · 3.855 trận
- Skarner107 trận65,4%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 50,0% · 750 trận
- Viego101 trận47,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 3.210 trận
- Pantheon85 trận50,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 421 trận
- Shyvana65 trận56,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.386 trận
- Graves57 trận52,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.728 trận
- Kha'Zix53 trận41,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,4% · 3.373 trận
- Elise41 trận41,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.119 trận
- Hecarim41 trận43,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.202 trận
- Nidalee35 trận45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,5% · 2.472 trận
- Kayn28 trận—SoloQ: 47,7% · 1.955 trận
- Talon27 trận—SoloQ: 47,3% · 3.133 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,6% · 2.255 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,6% · 2.255 trận
- Syndra476 trận50,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 6.075 trận
- Ahri307 trận48,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.946 trận
- Orianna285 trận55,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.556 trận
- Hwei246 trận49,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.284 trận
- Akali224 trận44,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,3% · 3.280 trận
- Xerath193 trận47,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.519 trận
- Locke174 trận46,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 44,7% · 3.764 trận
- Yone157 trận48,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 4.162 trận
- Aurora155 trận49,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.778 trận
- Sylas138 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.216 trận
- Galio113 trận54,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.373 trận
- LeBlanc93 trận44,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.401 trận
- Ryze92 trận45,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.270 trận
- Lissandra89 trận58,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.817 trận
- Anivia68 trận41,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.257 trận
- Twisted Fate59 trận49,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 3.270 trận
- Yasuo40 trận55,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.930 trận
- Zed38 trận26,3%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.488 trận
- Galio37 trận62,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.373 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 47,3% · 2.293 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,3% · 2.293 trận
- Yunara440 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 7.118 trận
- Caitlyn335 trận45,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 4.980 trận
- Jhin333 trận52,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 8.627 trận
- Jinx297 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 6.225 trận
- Ezreal286 trận54,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 5.068 trận
- Kai'Sa268 trận53,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 7.574 trận
- Lucian221 trận46,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.494 trận
- Xayah218 trận52,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.796 trận
- Ashe215 trận47,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.004 trận
- Tristana207 trận54,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,8% · 5.020 trận
- Sivir183 trận55,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.836 trận
- Zeri133 trận50,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.170 trận
- Aphelios130 trận55,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 4.826 trận
- Miss Fortune118 trận51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.806 trận
- Varus93 trận48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.280 trận
- Kalista81 trận48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.380 trận
- Draven36 trận47,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.297 trận
- Lulu445 trận55,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 6.788 trận
- Nautilus396 trận54,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 5.346 trận
- Leona267 trận47,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,5% · 3.477 trận
- Braum261 trận52,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.825 trận
- Thresh257 trận48,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,2% · 6.805 trận
- Karma235 trận52,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.463 trận
- Seraphine233 trận48,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.019 trận
- Milio212 trận46,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.283 trận
- Rell189 trận45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 44,2% · 2.805 trận
- Rakan183 trận49,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.521 trận
- Blitzcrank171 trận49,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 3.693 trận
- Alistar145 trận52,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 3.352 trận
- Bard129 trận45,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 3.012 trận
- Yuumi92 trận55,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.591 trận
- Neeko83 trận54,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 886 trận
- Nami79 trận51,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.133 trận
- Pyke46 trận47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.419 trận
- Janna23 trận—SoloQ: 49,4% · 3.120 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%88.416 lượt chọn trên 1.987.586cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%2.994 lượt chọn trên 42.302cấm 17,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

