Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,4%Hạng 54 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 2.019 trên 28.231 trận
Cấm
7,2%1.648 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,7% từ 50,7% đến 54,8% trên 1.599 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    48%
    SoloQ
    57%
    Được dùng trong 48% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (57%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt81% · 44.142
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 30.910
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 48% · 1.805 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 364 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 8.898
44%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Ravenous Hydra
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

629+30 so với 599
970+102 so với 868
1.110+30 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Camilletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gragas66,7% · kỳ vọng 55,3% · 36 trận+11,4 điểmSoloQ -0,5
Zaahen59,1% · kỳ vọng 50,3% · 44 trận+8,8 điểmSoloQ +0,7
Ornn54,7% · kỳ vọng 52,3% · 159 trận+2,4 điểmSoloQ +0,7
Garen64,7% · kỳ vọng 55,7% · 34 trận+9,0 điểmSoloQ +4,4
Shen62,8% · kỳ vọng 55,5% · 43 trận+7,2 điểmSoloQ -3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia64,6% · kỳ vọng 49,1% · 48 trận+15,5 điểmSoloQ -1,0
Jarvan IV62,3% · kỳ vọng 54,2% · 130 trận+8,1 điểmSoloQ -1,7
Graves63,6% · kỳ vọng 52,8% · 33 trận+10,9 điểmSoloQ +2,0
Cho'Gath60,5% · kỳ vọng 51,4% · 43 trận+9,1 điểmSoloQ -1,2
Qiyana58,1% · kỳ vọng 49,6% · 43 trận+8,5 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,6% · kỳ vọng 50,9% · 122 trận+5,7 điểmSoloQ +1,3
Orianna59,0% · kỳ vọng 54,7% · 100 trận+4,3 điểmSoloQ +1,4
LeBlanc59,6% · kỳ vọng 52,5% · 52 trận+7,1 điểmSoloQ +1,4
Sylas56,5% · kỳ vọng 53,1% · 69 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Aurora58,2% · kỳ vọng 53,8% · 55 trận+4,4 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe58,3% · kỳ vọng 51,3% · 84 trận+7,0 điểmSoloQ -0,1
Caitlyn56,3% · kỳ vọng 50,7% · 119 trận+5,6 điểmSoloQ +1,0
Aphelios63,5% · kỳ vọng 56,7% · 63 trận+6,8 điểmSoloQ -0,2
Zeri55,1% · kỳ vọng 49,5% · 69 trận+5,6 điểmSoloQ +1,9
Lucian54,4% · kỳ vọng 53,5% · 90 trận+0,9 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard66,7% · kỳ vọng 49,9% · 48 trận+16,8 điểmSoloQ -0,3
Karma60,2% · kỳ vọng 55,0% · 88 trận+5,2 điểmSoloQ +0,1
Nautilus55,2% · kỳ vọng 52,6% · 134 trận+2,6 điểmSoloQ -2,1
Milio56,4% · kỳ vọng 54,5% · 94 trận+1,9 điểmSoloQ -0,6
Yuumi55,4% · kỳ vọng 51,7% · 56 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,0% · kỳ vọng 54,9% · 163 trận+7,0 điểmSoloQ -1,1
Jarvan IV53,4% · kỳ vọng 51,2% · 133 trận+2,2 điểmSoloQ -1,8
Nocturne53,4% · kỳ vọng 50,3% · 88 trận+3,1 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin54,3% · kỳ vọng 52,5% · 116 trận+1,8 điểmSoloQ 0,0
Skarner51,2% · kỳ vọng 50,9% · 43 trận+0,2 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora67,2% · kỳ vọng 51,7% · 58 trận+15,6 điểmSoloQ +0,5
Orianna57,8% · kỳ vọng 50,7% · 109 trận+7,1 điểmSoloQ -0,2
Sylas59,2% · kỳ vọng 52,4% · 71 trận+6,8 điểmSoloQ +2,7
Viktor56,1% · kỳ vọng 53,4% · 123 trận+2,7 điểmSoloQ +2,4
Galio53,4% · kỳ vọng 51,4% · 103 trận+2,0 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs63,9% · kỳ vọng 48,7% · 36 trận+15,2 điểmSoloQ +0,8
Miss Fortune63,2% · kỳ vọng 51,9% · 57 trận+11,3 điểmSoloQ -2,0
Ashe62,2% · kỳ vọng 54,1% · 90 trận+8,1 điểmSoloQ 0,0
Yunara57,8% · kỳ vọng 54,8% · 173 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa55,7% · kỳ vọng 52,4% · 115 trận+3,3 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard69,2% · kỳ vọng 55,6% · 39 trận+13,7 điểmSoloQ +0,7
Milio58,8% · kỳ vọng 50,9% · 85 trận+7,9 điểmSoloQ +1,0
Seraphine59,0% · kỳ vọng 53,6% · 100 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Lulu53,7% · kỳ vọng 50,5% · 164 trận+3,2 điểmSoloQ 0,0
Nautilus54,7% · kỳ vọng 52,8% · 170 trận+1,9 điểmSoloQ -1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn159 trận
    54,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.378 trận
  • Ambessa112 trận
    54,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.962 trận
  • K'Sante86 trận
    52,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,5% · 1.245 trận
  • Renekton84 trận
    48,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.291 trận
  • Olaf76 trận
    42,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.496 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong148 trận
    53,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.810 trận
  • Jarvan IV130 trận
    62,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.048 trận
  • Lee Sin120 trận
    54,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.801 trận
  • Vi112 trận
    49,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.142 trận
  • Xin Zhao71 trận
    47,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 775 trận
Mid20 tướng
  • Ahri122 trận
    56,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.566 trận
  • Syndra114 trận
    49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,1% · 2.507 trận
  • Viktor108 trận
    49,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.527 trận
  • Orianna100 trận
    59,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,0% · 1.088 trận
  • Locke69 trận
    46,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.386 trận
ADC17 tướng
  • Yunara156 trận
    48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.058 trận
  • Kai'Sa129 trận
    52,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 4.428 trận
  • Caitlyn119 trận
    56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.901 trận
  • Ezreal119 trận
    53,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,1% · 3.156 trận
  • Jinx105 trận
    50,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.440 trận
Support18 tướng
  • Lulu142 trận
    50,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 3.734 trận
  • Nautilus134 trận
    55,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.224 trận
  • Braum118 trận
    49,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.717 trận
  • Leona98 trận
    54,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.219 trận
  • Milio94 trận
    56,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.430 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%53.706 lượt chọn trên 1.927.723cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,9%1.155 lượt chọn trên 40.028cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,5%G1397 trận trên 7.203
  • 6,2%G2450 trận trên 7.204
  • 6,7%G3+191 trận trên 2.872
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 397 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.