Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.026 trên 28.233 trận
- Cấm
- 9,8%2.240 lượt cấm trên 22.828 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 51%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn49 trận40,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,0% · 365 trận
- Renekton45 trận48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,1% · 545 trận
- Ambessa43 trận39,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,3% · 566 trận
- Sion42 trận47,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 365 trận
- K'Sante38 trận55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 56,0% · 577 trận
- Olaf38 trận44,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 484 trận
- Aatrox34 trận38,2%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 53,4% · 584 trận
- Malphite33 trận36,4%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 51,4% · 632 trận
- Mordekaiser33 trận66,7%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 55,9% · 381 trận
- Dr. Mundo32 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,4% · 351 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 49,0% · 719 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 50,8% · 484 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 52,4% · 649 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 45,5% · 308 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 54,0% · 391 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,2% · 884 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 54,5% · 803 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 49,0% · 582 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,2% · 589 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 53,2% · 581 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 52,5% · 543 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,2% · 589 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,2% · 589 trận
- Lee Sin125 trận45,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.442 trận
- Jarvan IV112 trận45,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.047 trận
- Wukong95 trận47,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 665 trận
- Vi74 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 565 trận
- Sylas50 trận56,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,9% · 921 trận
- Xin Zhao39 trận33,3%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 54,7% · 322 trận
- Qiyana34 trận58,8%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.107 trận
- Zac26 trận—SoloQ: 49,4% · 545 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 55,7% · 447 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 52,7% · 110 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 54,5% · 143 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 52,9% · 189 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 48,7% · 478 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 48,2% · 423 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 54,6% · 416 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 52,7% · 675 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 54,4% · 691 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 51,8% · 814 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 47,2% · 644 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,7% · 591 trận
- Ahri86 trận45,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 948 trận
- Syndra62 trận40,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,3% · 984 trận
- Viktor57 trận45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 988 trận
- Orianna46 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 488 trận
- Akali42 trận57,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,6% · 814 trận
- Yone39 trận61,5%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 51,0% · 834 trận
- Sylas38 trận55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 57,8% · 839 trận
- Hwei37 trận51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,2% · 404 trận
- Ryze34 trận58,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,9% · 363 trận
- Locke33 trận51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 883 trận
- Lissandra31 trận54,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 537 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 50,8% · 447 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 48,8% · 281 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 51,1% · 550 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 50,8% · 657 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 43,8% · 689 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 53,1% · 540 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 51,4% · 956 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 52,9% · 543 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,8% · 657 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,8% · 657 trận
- Kai'Sa127 trận40,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.231 trận
- Tristana91 trận56,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.392 trận
- Xayah75 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 820 trận
- Yunara63 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.201 trận
- Jhin62 trận54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.567 trận
- Caitlyn55 trận38,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,1% · 807 trận
- Ezreal45 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 57,6% · 858 trận
- Jinx45 trận35,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 45,2% · 934 trận
- Kalista45 trận53,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.827 trận
- Zeri42 trận59,5%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,6% · 751 trận
- Sivir35 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 315 trận
- Miss Fortune33 trận48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 436 trận
- Lucian32 trận56,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 722 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 52,2% · 789 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 50,1% · 335 trận
- Samira13 trận—SoloQ: 54,6% · 485 trận
- Rakan113 trận46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.120 trận
- Leona105 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.260 trận
- Nautilus99 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.241 trận
- Rell79 trận41,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.592 trận
- Alistar73 trận50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.017 trận
- Braum48 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 601 trận
- Lulu36 trận63,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.015 trận
- Thresh36 trận52,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.307 trận
- Karma34 trận47,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 539 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 53,0% · 625 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 49,3% · 683 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 49,3% · 292 trận
- Renata Glasc23 trận—SoloQ: 53,6% · 507 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 56,2% · 584 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 53,3% · 793 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 58,3% · 616 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 50,6% · 551 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%21.142 lượt chọn trên 1.927.733cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%645 lượt chọn trên 40.028cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

