Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 2.084 trên 29.336 trận
- Cấm
- 9,7%2.290 lượt cấm trên 23.552 trận, so với 6,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Sundered Sky, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 6,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Sundered Sky, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sundered Sky
Dead Man's Plate
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đi rừng: 0,7
- Chống chịu sát thươngtop15%1.175 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop16%hạng 84 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 33 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng363 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng928 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng-374 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng-594 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1.175 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 84 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng62 · trung vị 66
- Invade · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion23 trận—SoloQ: 47,4% · 78 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 57,9% · 107 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 47,6% · 84 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 36,2% · 94 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 58,2% · 110 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,3% · 152 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 56,1% · 82 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 45,5% · 66 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 50,0% · 72 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 50,0% · 60 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 48,3% · 58 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 47,3% · 112 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 39,0% · 77 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 44,7% · 85 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 41,9% · 62 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,8% · 163 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 50,0% · 86 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 46,6% · 116 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 53,3% · 107 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,3% · 89 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 52,2% · 115 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 42,6% · 122 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 45,4% · 130 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 45,8% · 107 trận
- Lee Sin94 trận52,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 715 trận
- Jarvan IV64 trận39,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,5% · 229 trận
- Wukong35 trận42,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 119 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 51,6% · 91 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 46,2% · 249 trận
- Zac16 trận—SoloQ: 42,4% · 118 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 53,1% · 145 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 48,1% · 108 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 48,5% · 99 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 55,9% · 59 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 52,7% · 55 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,7% · 119 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Zed5 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Syndra35 trận34,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 45,1% · 224 trận
- Viktor34 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,2% · 235 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 49,5% · 109 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 49,0% · 208 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 49,6% · 135 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 47,1% · 85 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 57,9% · 126 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 54,7% · 148 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 45,7% · 164 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 52,7% · 74 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 47,5% · 61 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 47,7% · 65 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 50,0% · 72 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,6% · 141 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 45,7% · 70 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,1% · 117 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 45,9% · 98 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 52,7% · 165 trận
- Kai'Sa42 trận40,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,3% · 412 trận
- Yunara35 trận40,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,7% · 292 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 49,1% · 228 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 60,4% · 225 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 45,3% · 285 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 44,6% · 287 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 48,3% · 381 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 54,2% · 83 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 48,0% · 75 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 56,0% · 159 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 49,4% · 85 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 44,0% · 141 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 44,7% · 132 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,6% · 215 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 45,6% · 239 trận
- Nautilus45 trận51,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 239 trận
- Braum37 trận45,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,5% · 165 trận
- Lulu31 trận41,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,5% · 284 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 45,3% · 364 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 53,8% · 145 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 54,3% · 116 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 47,6% · 105 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 50,0% · 100 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 54,7% · 161 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 48,2% · 141 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 52,9% · 138 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 45,2% · 188 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 55,0% · 180 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 54,9% · 91 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 45,3% · 53 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 53,4% · 118 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 50,0% · 122 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,2%4.179 lượt chọn trên 1.987.587cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%279 lượt chọn trên 42.302cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

