Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,1%được chọn trong 572 trên 18.743 trận
- Cấm
- 3,9%683 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 7,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 7,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante50 trận58,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 56,0% · 1.063 trận
- Aatrox34 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,4% · 802 trận
- Ornn33 trận42,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,8% · 145 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 51,2% · 240 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 47,4% · 635 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 50,8% · 587 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 53,8% · 264 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 52,7% · 222 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 50,3% · 739 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 52,8% · 979 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,7% · 942 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 52,7% · 427 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 59,7% · 196 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 54,7% · 179 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 54,9% · 51 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 49,3% · 552 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 51,5% · 654 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,8% · 707 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 52,7% · 556 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,6% · 808 trận
- Kennen6 trận—SoloQ: 50,1% · 435 trận
- Lee Sin60 trận58,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.348 trận
- Jarvan IV43 trận58,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,6% · 699 trận
- Wukong40 trận37,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,2% · 415 trận
- Sylas34 trận55,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,3% · 919 trận
- Vi33 trận39,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 52,3% · 641 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 53,6% · 414 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 50,6% · 775 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 50,0% · 1.108 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 48,5% · 398 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 56,7% · 210 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 55,4% · 404 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,8% · 486 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,1% · 269 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 54,2% · 644 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,7% · 524 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,1% · 695 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 47,1% · 954 trận
- Ahri38 trận26,3%chênh lệch -21,5 điểmSoloQ: 49,0% · 639 trận
- Viktor34 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.052 trận
- Sylas33 trận66,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 53,9% · 904 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 53,0% · 853 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 55,2% · 493 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 51,6% · 345 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 53,6% · 524 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,8% · 807 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 48,8% · 1.001 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 49,0% · 841 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 50,6% · 362 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,2% · 938 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 47,1% · 510 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 53,1% · 277 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 53,4% · 582 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,1% · 712 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,8% · 807 trận
- Kai'Sa56 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.227 trận
- Caitlyn55 trận50,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.052 trận
- Yunara52 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.491 trận
- Jhin46 trận47,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,8% · 2.275 trận
- Lucian41 trận63,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,5% · 875 trận
- Ezreal35 trận65,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 56,1% · 1.274 trận
- Jinx32 trận40,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.151 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 49,1% · 1.090 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 51,1% · 305 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 53,1% · 1.470 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 51,6% · 787 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 50,4% · 419 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,7% · 575 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 54,5% · 334 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 53,4% · 264 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 47,4% · 817 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 51,0% · 361 trận
- Nautilus47 trận57,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.372 trận
- Lulu43 trận39,5%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.542 trận
- Braum41 trận51,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,7% · 606 trận
- Thresh39 trận41,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.552 trận
- Leona37 trận54,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 826 trận
- Milio34 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 58,1% · 384 trận
- Blitzcrank32 trận62,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,3% · 999 trận
- Alistar30 trận46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 958 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 52,4% · 334 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 44,6% · 659 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 55,1% · 761 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,6% · 659 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 54,6% · 564 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 49,5% · 220 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 58,0% · 262 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,1% · 812 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,5% · 570 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 54,7% · 395 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%19.589 lượt chọn trên 697.004cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%425 lượt chọn trên 25.798cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

