Twisted Fate
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,4%được chọn trong 977 trên 18.050 trận
- Cấm
- 8,7%1.493 lượt cấm trên 17.094 trận, so với 6,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm70 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 6,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax51 trận35,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.945 trận
- Ambessa44 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,0% · 1.018 trận
- K'Sante43 trận65,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.449 trận
- Ornn42 trận47,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 296 trận
- Sion40 trận45,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 502 trận
- Gnar39 trận46,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,2% · 740 trận
- Mordekaiser36 trận63,9%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 55,2% · 460 trận
- Malphite34 trận55,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.075 trận
- Yone33 trận45,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 57,0% · 1.661 trận
- Olaf32 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.000 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 51,4% · 812 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 52,2% · 972 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 53,3% · 604 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 52,5% · 550 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 50,6% · 401 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 50,8% · 845 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 54,7% · 1.756 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 51,9% · 929 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 51,9% · 1.000 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 50,2% · 1.113 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,6% · 913 trận
- Lee Sin104 trận55,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,3% · 4.171 trận
- Wukong78 trận52,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,4% · 806 trận
- Jarvan IV58 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.022 trận
- Sylas43 trận41,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.492 trận
- Viego43 trận53,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 56,7% · 1.158 trận
- Xin Zhao42 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 649 trận
- Vi40 trận52,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 994 trận
- Qiyana38 trận52,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.165 trận
- Lillia36 trận41,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 797 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 50,8% · 826 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 49,7% · 332 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 55,6% · 790 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 53,9% · 1.476 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 55,2% · 1.217 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 56,3% · 634 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.694 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 53,1% · 1.187 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 54,3% · 1.545 trận
- Ahri54 trận55,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.292 trận
- Syndra53 trận58,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.645 trận
- Viktor50 trận54,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 2.041 trận
- Sylas40 trận60,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.097 trận
- Lissandra39 trận59,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 982 trận
- Hwei36 trận66,7%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 49,6% · 772 trận
- Orianna35 trận62,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,6% · 993 trận
- Akali34 trận52,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,9% · 1.296 trận
- Galio34 trận44,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.303 trận
- Mel34 trận44,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 56,6% · 567 trận
- Malzahar32 trận43,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,5% · 671 trận
- Ryze32 trận37,5%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 58,5% · 795 trận
- Aurora31 trận41,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 53,6% · 763 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 52,1% · 1.310 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 54,5% · 1.505 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 51,5% · 940 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 54,3% · 1.303 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,2% · 1.011 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.045 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,3% · 827 trận
- Yunara94 trận44,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.938 trận
- Jhin89 trận55,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 4.104 trận
- Ezreal85 trận47,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 56,6% · 2.446 trận
- Caitlyn79 trận49,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,8% · 2.048 trận
- Kai'Sa70 trận67,1%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 52,2% · 4.006 trận
- Jinx57 trận52,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.248 trận
- Lucian44 trận47,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.490 trận
- Xayah44 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.292 trận
- Ashe41 trận61,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,2% · 628 trận
- Sivir40 trận37,5%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 52,3% · 543 trận
- Aphelios37 trận70,3%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 54,4% · 2.731 trận
- Miss Fortune32 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,5% · 723 trận
- Tristana31 trận38,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.941 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 51,6% · 506 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 49,8% · 1.352 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 53,2% · 641 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 54,0% · 1.000 trận
- Nautilus99 trận53,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.459 trận
- Lulu74 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,5% · 2.900 trận
- Blitzcrank69 trận55,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.842 trận
- Leona65 trận60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.404 trận
- Thresh62 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 3.107 trận
- Braum55 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.070 trận
- Seraphine49 trận53,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 644 trận
- Karma43 trận58,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,2% · 1.431 trận
- Alistar40 trận42,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.595 trận
- Rakan36 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.076 trận
- Bard35 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.563 trận
- Rell31 trận54,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.203 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 58,0% · 727 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 54,7% · 1.037 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 53,5% · 439 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 53,6% · 1.023 trận
- Lux12 trận—SoloQ: 52,9% · 660 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%34.913 lượt chọn trên 682.027cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%665 lượt chọn trên 24.310cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

