Sona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 0,7%được chọn trong 215 trên 29.124 trận
- Cấm
- 0,3%71 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Lich Bane, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 76% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,3%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Lich Bane, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Archangel's Staff
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 76% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop24%56% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 58 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 61% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ294 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ415 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-43 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+27 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn16 trận—SoloQ: 50,9% · 846 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 53,6% · 897 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 50,6% · 595 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,5% · 636 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.064 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 46,9% · 704 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 54,4% · 653 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 51,6% · 930 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.057 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 54,7% · 859 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 55,6% · 720 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 50,9% · 570 trận
- Rumble6 trận—SoloQ: 46,9% · 292 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 45,4% · 478 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 47,8% · 521 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 52,1% · 424 trận
- Wukong18 trận—SoloQ: 49,8% · 1.206 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.348 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.043 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.820 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 52,7% · 577 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 55,5% · 398 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 50,4% · 123 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 52,3% · 1.210 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,9% · 857 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 45,7% · 280 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 53,5% · 101 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 49,9% · 1.652 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.539 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 53,4% · 1.436 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.045 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 50,2% · 632 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 55,5% · 629 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 47,1% · 603 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 53,8% · 266 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 52,7% · 697 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 58,2% · 450 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,1% · 805 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 49,7% · 863 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 50,9% · 768 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.156 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.386 trận
- Yunara32 trận37,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.669 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 49,0% · 2.234 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 49,1% · 792 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 51,3% · 1.676 trận
- Jhin13 trận—SoloQ: 50,5% · 3.056 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 56,1% · 1.705 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 53,3% · 705 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 53,1% · 2.438 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 53,1% · 1.252 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.702 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 52,9% · 832 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 52,4% · 1.347 trận
- Kog'Maw7 trận—SoloQ: 47,2% · 413 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.181 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 54,3% · 685 trận
- Lulu42 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.815 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 53,3% · 1.054 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 52,9% · 1.012 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.448 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 51,8% · 684 trận
- Nautilus12 trận—SoloQ: 52,6% · 1.961 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 49,6% · 2.079 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 51,8% · 784 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 55,1% · 1.170 trận
- Leona6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.148 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 48,7% · 834 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 51,7% · 2.138 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 51,7% · 230 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%33.231 lượt chọn trên 1.987.588cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%150 lượt chọn trên 42.302cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

