Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,8%Hạng 83 trên 173 tướng
Chọn
5,2%được chọn trong 1.513 trên 29.080 trận
Cấm
4,6%1.063 lượt cấm trên 23.319 trận, so với 5,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support38,5% từ 32,4% đến 45,0% trên 161 trậnSoloQ 43,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,1%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    5,1%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 5,1% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn82% · 2.161
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu78% · 2.033
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 56 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 91
17%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Damage của độitop14%15% · tướng hỗ trợ: 9%
  2. Hạ gục trong solotop20%23% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 87 ở lane, 87 ở mid game và 89 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

398+110 so với 288
564+222 so với 342
678+290 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Meltướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ398 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ564 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ678 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+327 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+497 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,6 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ278 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ23% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 14 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn48,4% · kỳ vọng 40,4% · 31 trận+8,0 điểmSoloQ +2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Shen14 trận
    —SoloQ: 45,9% · 37 trận
  • Renekton11 trận
    —SoloQ: 47,2% · 89 trận
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 45,8% · 48 trận
  • Olaf9 trận
    —SoloQ: 39,7% · 58 trận
  • K'Sante8 trận
    —SoloQ: 45,2% · 62 trận
Jungle9 tướng
  • Jarvan IV16 trận
    —SoloQ: 34,8% · 112 trận
  • Lee Sin16 trận
    —SoloQ: 47,9% · 194 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 42,2% · 64 trận
  • Xin Zhao11 trận
    —SoloQ: 46,7% · 30 trận
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 36,7% · 79 trận
Mid12 tướng
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 39,3% · 112 trận
  • Orianna11 trận
    —SoloQ: 38,0% · 50 trận
  • Xerath9 trận
    —SoloQ: 39,5% · 76 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 49,4% · 83 trận
  • Akali7 trận
    —SoloQ: 49,4% · 81 trận
ADC11 tướng
  • Ashe46 trận
    30,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,1% · 165 trận
  • Ezreal19 trận
    —SoloQ: 41,7% · 151 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 48,6% · 185 trận
  • Lucian9 trận
    —SoloQ: 31,3% · 64 trận
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 38,4% · 164 trận
Support10 tướng
  • Seraphine71 trận
    36,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 239 trận
  • Thresh13 trận
    —SoloQ: 46,3% · 365 trận
  • Blitzcrank11 trận
    —SoloQ: 48,7% · 265 trận
  • Milio6 trận
    —SoloQ: 28,2% · 39 trận
  • Nautilus6 trận
    —SoloQ: 38,1% · 97 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%2.622 lượt chọn trên 1.987.588cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%99 lượt chọn trên 42.302cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,5%G137 trận trên 7.492
  • 0,5%G238 trận trên 7.499
  • 0,3%G3+9 trận trên 2.996
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 37 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.